refreshing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making you feel less hot or tired
Vietnamese Meaning
Làm cho bạn cảm thấy bớt nóng hoặc mệt mỏi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A refreshing glass of lemonade."
"Một ly nước chanh sảng khoái."
-
"The swim was wonderfully refreshing."
"Bơi lội thật sảng khoái."
-
"We found her directness very refreshing."
"Chúng tôi thấy sự thẳng thắn của cô ấy rất mới mẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refresh | làm tươi mới, làm sảng khoái |
| Noun | refreshment | sự sảng khoái; đồ ăn thức uống nhẹ |
| Adjective | refreshed | đã được làm tươi mới, sảng khoái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả những thứ mang lại cảm giác mới mẻ, dễ chịu, sảng khoái, thường liên quan đến đồ uống, thời tiết, hoặc một trải nghiệm nào đó. Sự khác biệt với 'restorative' là 'refreshing' nhấn mạnh vào sự sảng khoái tức thời, trong khi 'restorative' nhấn mạnh vào khả năng phục hồi sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cool a cool refreshing drink (một thức uống mát lạnh sảng khoái)
-
wonderfully wonderfully refreshing (sảng khoái một cách tuyệt vời)
-
surprisingly surprisingly refreshing (sảng khoái một cách đáng ngạc nhiên)
-
truly a truly refreshing experience (một trải nghiệm thực sự sảng khoái)
-
change a refreshing change (một sự thay đổi đáng hoan nghênh, làm mới)
-
break a refreshing break (một quãng nghỉ giải lao sảng khoái)
-
honesty refreshing honesty (sự trung thực đáng khen ngợi/làm người khác cảm thấy thoải mái)
-
dip a refreshing dip (một cú nhúng mình sảng khoái (xuống nước))
-
incredibly incredibly refreshing (cực kỳ sảng khoái)
-
remarkably remarkably refreshing (sảng khoái một cách đáng kể)
Idioms
-
a refreshing change
một sự thay đổi tích cực, đáng hoan nghênh; một cái gì đó mới mẻ và tốt đẹp hơn
"After weeks of hard work, a weekend getaway was a refreshing change."
(Sau nhiều tuần làm việc vất vả, một chuyến đi nghỉ cuối tuần là một sự thay đổi đáng hoan nghênh.)
-
a refreshing point of view/perspective
một quan điểm/góc nhìn mới mẻ, tích cực và đáng giá
"Her innovative ideas brought a refreshing point of view to the project."
(Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã mang lại một góc nhìn mới mẻ cho dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refreshing
Tính từLàm cho bạn cảm thấy bớt nóng hoặc mệt mỏi
"A refreshing glass of lemonade."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were on a tropical island, the ocean breeze would be incredibly refreshing. |
Nếu tôi ở trên một hòn đảo nhiệt đới, làn gió biển sẽ vô cùng sảng khoái. |
| Phủ định | If the air conditioner didn't work, the room wouldn't feel refreshingly cool. |
Nếu máy điều hòa không hoạt động, căn phòng sẽ không mang lại cảm giác mát mẻ một cách sảng khoái. |
| Nghi vấn | Would you feel refreshed if you drank this lemonade after your workout? |
Bạn có cảm thấy sảng khoái nếu bạn uống ly nước chanh này sau khi tập luyện không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known how tiring the hike would be, I would have brought a refreshingly cold drink. |
Nếu tôi biết chuyến đi bộ đường dài sẽ mệt mỏi đến mức nào, tôi đã mang theo một thức uống lạnh sảng khoái. |
| Phủ định | If the weather hadn't been so hot, the iced tea wouldn't have been so refreshingly necessary. |
Nếu thời tiết không quá nóng, trà đá đã không cần thiết đến mức sảng khoái như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have felt refreshed if you had taken a break earlier? |
Bạn có cảm thấy sảng khoái hơn nếu bạn nghỉ ngơi sớm hơn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This iced tea will be refreshingly cold on a hot day. |
Trà đá này sẽ mát lạnh sảng khoái vào một ngày nóng. |
| Phủ định | The rain isn't going to refresh the garden as it's too light. |
Cơn mưa sẽ không làm tươi mát khu vườn vì nó quá nhẹ. |
| Nghi vấn | Will a quick shower refresh you after your workout? |
Một vòi sen nhanh có làm bạn sảng khoái sau khi tập luyện không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lemonade is refreshing on a hot day. |
Ly nước chanh thật sảng khoái vào một ngày nóng. |
| Phủ định | She does not refresh the page often enough. |
Cô ấy không làm mới trang đủ thường xuyên. |
| Nghi vấn | Does the cool breeze refresh you? |
Gió mát có làm bạn sảng khoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refreshing".
