(Top Banner Ad)
refreshing
B2
Tính từ B2 Tổng quát

refreshing

UK: /rɪˈfreʃɪŋ/ • US: /rɪˈfreʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sảng khoái mát mẻ tươi mới làm tỉnh táo khác biệt và thú vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making you feel less hot or tired

Vietnamese Meaning

Làm cho bạn cảm thấy bớt nóng hoặc mệt mỏi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A refreshing glass of lemonade."

    "Một ly nước chanh sảng khoái."

  • "The swim was wonderfully refreshing."

    "Bơi lội thật sảng khoái."

  • "We found her directness very refreshing."

    "Chúng tôi thấy sự thẳng thắn của cô ấy rất mới mẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refresh làm tươi mới, làm sảng khoái
Noun refreshment sự sảng khoái; đồ ăn thức uống nhẹ
Adjective refreshed đã được làm tươi mới, sảng khoái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Frankish
re- + *frisk
Old French
refraischir
Middle English
refreshen
Modern English
refreshing

Hành trình làm tươi mới

Từ 'refreshing' có gốc từ động từ 'refresh'. 'Refresh' lại được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'lại, lần nữa') kết hợp với 'fraischir' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là 'làm cho tươi'). 'Fraischir' này lại bắt nguồn từ '*frisk' trong tiếng Frankish cổ, có nghĩa là 'tươi mới'. Như vậy, 'refreshing' mang ý nghĩa của việc 'làm tươi mới trở lại' một cách sâu sắc và từ đó diễn tả cảm giác sảng khoái.

Usage Note

Thường dùng để mô tả những thứ mang lại cảm giác mới mẻ, dễ chịu, sảng khoái, thường liên quan đến đồ uống, thời tiết, hoặc một trải nghiệm nào đó. Sự khác biệt với 'restorative' là 'refreshing' nhấn mạnh vào sự sảng khoái tức thời, trong khi 'restorative' nhấn mạnh vào khả năng phục hồi sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + refreshing
  • cool a cool refreshing drink
    (một thức uống mát lạnh sảng khoái)
  • wonderfully wonderfully refreshing
    (sảng khoái một cách tuyệt vời)
  • surprisingly surprisingly refreshing
    (sảng khoái một cách đáng ngạc nhiên)
  • truly a truly refreshing experience
    (một trải nghiệm thực sự sảng khoái)
Refreshing + Danh từ
  • change a refreshing change
    (một sự thay đổi đáng hoan nghênh, làm mới)
  • break a refreshing break
    (một quãng nghỉ giải lao sảng khoái)
  • honesty refreshing honesty
    (sự trung thực đáng khen ngợi/làm người khác cảm thấy thoải mái)
  • dip a refreshing dip
    (một cú nhúng mình sảng khoái (xuống nước))
Trạng từ + refreshing
  • incredibly incredibly refreshing
    (cực kỳ sảng khoái)
  • remarkably remarkably refreshing
    (sảng khoái một cách đáng kể)

Idioms

  • a refreshing change

    một sự thay đổi tích cực, đáng hoan nghênh; một cái gì đó mới mẻ và tốt đẹp hơn

    "After weeks of hard work, a weekend getaway was a refreshing change."

    (Sau nhiều tuần làm việc vất vả, một chuyến đi nghỉ cuối tuần là một sự thay đổi đáng hoan nghênh.)

  • a refreshing point of view/perspective

    một quan điểm/góc nhìn mới mẻ, tích cực và đáng giá

    "Her innovative ideas brought a refreshing point of view to the project."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã mang lại một góc nhìn mới mẻ cho dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refreshing

Tính từ
Lật mặt

Làm cho bạn cảm thấy bớt nóng hoặc mệt mỏi

"A refreshing glass of lemonade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were on a tropical island, the ocean breeze would be incredibly refreshing.
Nếu tôi ở trên một hòn đảo nhiệt đới, làn gió biển sẽ vô cùng sảng khoái.
Phủ định
If the air conditioner didn't work, the room wouldn't feel refreshingly cool.
Nếu máy điều hòa không hoạt động, căn phòng sẽ không mang lại cảm giác mát mẻ một cách sảng khoái.
Nghi vấn
Would you feel refreshed if you drank this lemonade after your workout?
Bạn có cảm thấy sảng khoái nếu bạn uống ly nước chanh này sau khi tập luyện không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known how tiring the hike would be, I would have brought a refreshingly cold drink.
Nếu tôi biết chuyến đi bộ đường dài sẽ mệt mỏi đến mức nào, tôi đã mang theo một thức uống lạnh sảng khoái.
Phủ định
If the weather hadn't been so hot, the iced tea wouldn't have been so refreshingly necessary.
Nếu thời tiết không quá nóng, trà đá đã không cần thiết đến mức sảng khoái như vậy.
Nghi vấn
Would you have felt refreshed if you had taken a break earlier?
Bạn có cảm thấy sảng khoái hơn nếu bạn nghỉ ngơi sớm hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This iced tea will be refreshingly cold on a hot day.
Trà đá này sẽ mát lạnh sảng khoái vào một ngày nóng.
Phủ định
The rain isn't going to refresh the garden as it's too light.
Cơn mưa sẽ không làm tươi mát khu vườn vì nó quá nhẹ.
Nghi vấn
Will a quick shower refresh you after your workout?
Một vòi sen nhanh có làm bạn sảng khoái sau khi tập luyện không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lemonade is refreshing on a hot day.
Ly nước chanh thật sảng khoái vào một ngày nóng.
Phủ định
She does not refresh the page often enough.
Cô ấy không làm mới trang đủ thường xuyên.
Nghi vấn
Does the cool breeze refresh you?
Gió mát có làm bạn sảng khoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refreshing".

Nước giải khát & Ngày hè

Ở các nước phương Tây, đặc biệt vào mùa hè nóng bức, người ta thường dùng cụm từ 'refreshing drink' (đồ uống giải khát) để chỉ những loại nước mát lạnh như nước chanh, trà đá, hoặc bia không cồn giúp xua tan cơn khát và làm cơ thể sảng khoái. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa tận hưởng mùa hè và thường được quảng cáo mạnh mẽ.

Tắm táp & Khởi đầu mới

Cảm giác 'refreshing' cũng thường gắn liền với việc tắm rửa hoặc dọn dẹp. Một 'refreshing shower' (tắm sảng khoái) không chỉ làm sạch cơ thể mà còn giúp 'gột rửa' mệt mỏi, mang lại cảm giác tươi mới, sẵn sàng cho một khởi đầu mới, dù là đầu ngày hay sau một ngày dài làm việc căng thẳng.