(Top Banner Ad)
stale
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

stale

UK: /steɪl/ • US: /steɪl/

Nghĩa tiếng Việt

khô mốc ôi tẻ nhạt sáo rỗng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

no longer fresh or pleasant to eat; hard, musty, or dry.

Vietnamese Meaning

không còn tươi hoặc ngon để ăn; cứng, mốc hoặc khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bread was stale and hard."

    "Bánh mì đã bị khô và cứng."

  • "These biscuits taste stale."

    "Mấy cái bánh quy này có vị cũ rồi."

  • "The report contained nothing but stale information."

    "Bản báo cáo chứa toàn thông tin cũ rích."

  • "The air in the room felt stale and unpleasant."

    "Không khí trong phòng cảm thấy tù đọng và khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stale ôi thiu, cũ rích, không còn tươi mới
Verb stale làm cho ôi thiu; trở nên ôi thiu/cũ rích
Noun staleness sự ôi thiu, sự cũ rích, sự không còn tươi mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estalé
Middle English
stale
Modern English
stale

Từ 'đứng yên' đến 'ôi thiu'

Từ 'stale' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estalé', nghĩa là 'dừng lại' hoặc 'đứng yên'. Ban đầu, từ này mô tả trạng thái của thứ gì đó đã bị để yên quá lâu. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ đồ ăn đã mất đi sự tươi mới do để lâu, hoặc những thứ khác trở nên cũ rích, nhàm chán.

Usage Note

Từ 'stale' thường được dùng để mô tả thức ăn, đặc biệt là bánh mì, bánh ngọt, và các sản phẩm nướng khác, khi chúng đã mất đi độ tươi ngon và trở nên khô, cứng, hoặc có mùi khó chịu. Nó khác với 'rotten' (thối rữa) ở chỗ 'stale' chỉ sự mất đi độ tươi ngon, trong khi 'rotten' ám chỉ sự phân hủy và không an toàn để ăn. So với 'old' (cũ), 'stale' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự giảm chất lượng do thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stale
  • dry dry and stale bread
    (bánh mì khô và ôi/cũ)
  • old old and stale ideas
    (những ý tưởng cũ rích và nhàm chán)
Noun + stale
  • bread stale bread
    (bánh mì ôi/cũ)
  • air stale air
    (không khí tù túng/ngột ngạt)
  • news stale news
    (tin tức cũ rích/lạc hậu)
  • joke stale joke
    (trò đùa cũ rích/nhạt nhẽo)
  • beer stale beer
    (bia đã nhạt/mất ga)
  • ideas stale ideas
    (những ý tưởng cũ kỹ/không còn sáng tạo)
Verb + stale
  • go go stale
    (trở nên ôi thiu/cũ rích (thức ăn); mất đi sự tươi mới (ý tưởng, người))
  • become become stale
    (trở nên ôi thiu/cũ rích)

Idioms

  • to go stale

    mất đi sự tươi mới, sự hào hứng; trở nên nhàm chán (thường dùng cho người, công việc, mối quan hệ)

    "If you do the same job for too long, you might go stale."

    (Nếu bạn làm cùng một công việc quá lâu, bạn có thể trở nên nhàm chán.)

  • to leave a stale taste in one's mouth

    để lại một cảm giác khó chịu, không thoải mái (thường do một trải nghiệm tiêu cực)

    "The way the meeting ended left a stale taste in my mouth."

    (Cách cuộc họp kết thúc để lại một cảm giác khó chịu trong tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stale

tính từ
Lật mặt

không còn tươi hoặc ngon để ăn; cứng, mốc hoặc khô.

"The bread was stale and hard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stale".

Tái sử dụng bánh mì cũ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, bánh mì cũ (stale bread) không bị vứt đi mà được tái sử dụng để làm các món ăn khác. Ví dụ, nó có thể được dùng làm croutons (bánh mì nướng giòn ăn kèm súp/salad), vụn bánh mì (breadcrumbs) để tẩm chiên, hoặc làm bánh pudding bánh mì.

Không chỉ đồ ăn

Khái niệm 'stale' không chỉ áp dụng cho đồ ăn mà còn được dùng rộng rãi để mô tả những thứ mất đi sự mới mẻ, thú vị như 'stale ideas' (ý tưởng cũ rích), 'stale jokes' (những trò đùa nhạt nhẽo), hoặc thậm chí 'a stale relationship' (một mối quan hệ nhàm chán). Điều này phản ánh nhu cầu của con người về sự đổi mới và tươi mới trong cuộc sống.