(Top Banner Ad)
stimulating
B2
adjective B2 Tổng quát

stimulating

UK: /ˈstɪmjʊˌleɪtɪŋ/ • US: /ˈstɪmjəˌleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích truyền cảm hứng khuyến khích làm hưng phấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Encouraging new ideas or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích những ý tưởng mới hoặc sự nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture was very stimulating."

    "Bài giảng rất kích thích tư duy."

  • "The stimulating conversation kept me awake."

    "Cuộc trò chuyện kích thích đã giúp tôi tỉnh táo."

  • "A stimulating work environment can boost productivity."

    "Một môi trường làm việc kích thích có thể tăng năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stimulate Kích thích, khích lệ, thúc đẩy
Noun stimulation Sự kích thích, sự khích lệ
Noun stimulus Chất kích thích, tác nhân kích thích
Adjective stimulative Có tính kích thích, có tác dụng kích thích
Adjective unstimulating Không kích thích, tẻ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)teig-
Latin
stimulus
Latin
stimulare
English
stimulate
English
stimulating

Nguồn gốc của "stimulating"

Từ "stimulating" bắt nguồn từ động từ "stimulate", vốn xuất phát từ từ "stimulus" trong tiếng Latin, có nghĩa là "cái dùi nhọn" hoặc "ngọn giáo". Ban đầu, nó mô tả hành động chích, thúc đẩy một con vật di chuyển. Về sau, ý nghĩa này phát triển thành việc khơi gợi, kích thích ai đó hành động, suy nghĩ, hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên thú vị, hấp dẫn.

Usage Note

Từ 'stimulating' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, hoạt động, hoặc môi trường có khả năng kích thích tư duy, sự sáng tạo, hoặc cảm xúc tích cực. Nó mang ý nghĩa tạo động lực và hứng thú cho người trải nghiệm. Khác với 'interesting' (thú vị), 'stimulating' nhấn mạnh vào khả năng kích thích sự phát triển hoặc thay đổi trong suy nghĩ hoặc cảm xúc. So với 'motivating' (thúc đẩy), 'stimulating' có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn ở việc thúc đẩy hành động cụ thể mà còn có thể kích thích trí tưởng tượng và sự khám phá.
Nghĩa này nhấn mạnh vào khả năng tạo ra sự năng động và hứng khởi. Nó có thể được sử dụng để mô tả các chất kích thích, các hoạt động thể chất, hoặc các yếu tố môi trường. Sự khác biệt với nghĩa trên là nghĩa này tập trung hơn vào sự kích thích về mặt thể chất hoặc năng lượng.

Prepositions

to for

Khi 'stimulating' đi kèm với 'to', nó thường chỉ đối tượng bị kích thích (ví dụ: 'stimulating to the mind'). Khi đi kèm với 'for', nó chỉ mục đích của sự kích thích (ví dụ: 'stimulating for creativity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stimulating
  • highly highly stimulating
    (Cực kỳ kích thích, rất thú vị)
  • mentally mentally stimulating
    (Kích thích tinh thần, kích thích trí óc)
  • intellectually intellectually stimulating
    (Kích thích trí tuệ)
stimulating + Noun
  • discussion stimulating discussion
    (Cuộc thảo luận sôi nổi, thú vị)
  • environment stimulating environment
    (Môi trường kích thích, thú vị (giúp phát triển))
  • conversation stimulating conversation
    (Cuộc trò chuyện thú vị, sâu sắc)
  • activity stimulating activity
    (Hoạt động kích thích, bổ ích)
Verb + stimulating
  • find find something stimulating
    (Thấy điều gì đó thú vị/kích thích)
  • provide provide a stimulating experience
    (Mang lại trải nghiệm thú vị/kích thích)

Idioms

  • an intellectually stimulating activity

    Một hoạt động kích thích trí tuệ

    "Reading challenging books is an intellectually stimulating activity for many."

    (Đọc những cuốn sách khó là một hoạt động kích thích trí tuệ đối với nhiều người.)

  • a stimulating environment

    Một môi trường (học tập/làm việc) đầy cảm hứng, khuyến khích phát triển

    "The university provides a stimulating environment for research and learning."

    (Trường đại học cung cấp một môi trường đầy cảm hứng cho nghiên cứu và học tập.)

  • find something stimulating

    Thấy điều gì đó thú vị, hấp dẫn, có tính kích thích

    "She finds classical music very stimulating for her creativity."

    (Cô ấy thấy nhạc cổ điển rất kích thích khả năng sáng tạo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stimulating

adjective
Lật mặt

Khuyến khích những ý tưởng mới hoặc sự nhiệt tình.

"The lecture was very stimulating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lecture were more stimulating, I would pay more attention.
Nếu bài giảng kích thích hơn, tôi sẽ chú ý hơn.
Phủ định
If the job weren't so stimulatively challenging, I wouldn't learn as much.
Nếu công việc không mang tính thử thách kích thích đến vậy, tôi sẽ không học được nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would you feel more motivated if your work stimulated your creativity?
Bạn có cảm thấy có động lực hơn nếu công việc của bạn kích thích sự sáng tạo của bạn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are stimulated by the engaging lecture.
Các sinh viên được kích thích bởi bài giảng hấp dẫn.
Phủ định
The audience wasn't stimulated by the dull performance.
Khán giả không được kích thích bởi màn trình diễn tẻ nhạt.
Nghi vấn
Will the economy be stimulated by the new policies?
Liệu nền kinh tế có được kích thích bởi các chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulating".

Giá trị của sự kích thích trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và công việc, việc tìm kiếm và tạo ra các trải nghiệm "stimulating" (kích thích, thú vị) được đánh giá cao. Người ta tin rằng một môi trường học tập, làm việc, hay những cuộc trò chuyện "kích thích trí tuệ" sẽ thúc đẩy sự sáng tạo, tư duy phản biện và phát triển cá nhân.

"Brain Food" và sự kích thích

Khái niệm "brain food" (thức ăn cho não) thường được dùng ẩn dụ để chỉ những hoạt động hoặc thông tin mang tính "stimulating" cao, giúp rèn luyện trí óc, như đọc sách sâu sắc, học một kỹ năng mới, hay tham gia các cuộc tranh luận lành mạnh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục "nuôi dưỡng" và thách thức trí tuệ.