(Top Banner Ad)
regarded
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Chung

regarded

UK: /rɪˈɡɑːdɪd/ • US: /rɪˈɡɑːrdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được xem là được coi là được đánh giá là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Considered or thought of in a particular way.

Vietnamese Meaning

Được xem là, được coi là, được đánh giá là theo một cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is regarded as one of the best players in the world."

    "Anh ấy được xem là một trong những cầu thủ giỏi nhất thế giới."

  • "Her work is highly regarded by her colleagues."

    "Công việc của cô ấy được các đồng nghiệp đánh giá cao."

  • "The book is widely regarded as a classic."

    "Cuốn sách được nhiều người coi là một tác phẩm kinh điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regard coi là, xem như; để ý, quan tâm
Noun regard sự quan tâm, sự chú ý; sự kính trọng
Noun regards lời hỏi thăm, lời chúc (thường dùng số nhiều)
Adjective regardful quan tâm, chú ý đến
Adverb regardless bất kể, bất chấp
Verb disregard không đếm xỉa đến, coi thường
Noun disregard sự coi thường, sự không đếm xỉa

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wardōną
Old Frankish
*wardōn
Old French
garder
Old French
regarder
Middle English
regard
English
regard / regarded

Nguồn gốc từ 'Nhìn lại'

Từ 'regarded' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'regarder', mang nghĩa 'nhìn lại, xem xét kỹ lưỡng'. 'Regarder' lại được ghép từ tiền tố 're-' (lại, về sau) và từ 'garder' (canh gác, giữ gìn), có nguồn gốc từ tiếng German cổ. Vì vậy, khi nói ai đó 'được regarded', tức là họ 'được nhìn nhận, được đánh giá' một cách cẩn trọng và thường là tích cực.

Usage Note

Thường được sử dụng trong cấu trúc bị động. Nhấn mạnh cách nhìn nhận, đánh giá chủ quan của người nói về một đối tượng hoặc sự việc nào đó. Khác với 'considered' mang tính khách quan hơn, 'regarded' thường ám chỉ một sự đánh giá có phần chủ quan hoặc dựa trên một hệ thống giá trị nhất định.

Prepositions

as

Khi đi với 'as', 'regarded as' có nghĩa là 'được xem như là', 'được coi là'. Nó chỉ rõ vai trò, chức năng hoặc bản chất mà một người hoặc vật được gán cho.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + regarded
  • highly highly regarded
    (được đánh giá cao, được kính trọng)
  • widely widely regarded
    (được nhiều người coi là/xem là)
  • generally generally regarded
    (thường được coi là, nhìn chung được xem là)
  • poorly poorly regarded
    (bị đánh giá thấp, không được coi trọng)
Verb + regarded as
  • is is regarded as
    (được xem là, được coi là)
  • was was regarded as
    (đã được xem là, đã được coi là)
Adjective + regarded
  • well-regarded well-regarded
    (được tôn trọng, được tín nhiệm)

Idioms

  • as regards something

    về vấn đề gì, đối với cái gì

    "As regards the new policy, we need more information."

    (Về chính sách mới, chúng ta cần thêm thông tin.)

  • in this/that regard

    về mặt này/đó; xét về điểm này/đó

    "The company has improved its environmental record. In this regard, it's a leader."

    (Công ty đã cải thiện hồ sơ môi trường của mình. Về mặt này, nó là một công ty dẫn đầu.)

  • held in high regard

    được kính trọng, được đánh giá cao

    "She is held in high regard by her colleagues."

    (Cô ấy được các đồng nghiệp rất kính trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regarded

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Được xem là, được coi là, được đánh giá là theo một cách cụ thể.

"He is regarded as one of the best players in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is highly regarded in her profession.
Cô ấy được đánh giá cao trong nghề nghiệp của mình.
Phủ định
He is not regarded as a reliable source of information.
Anh ấy không được coi là một nguồn thông tin đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is he regarded as the best candidate for the job?
Anh ấy có được coi là ứng cử viên tốt nhất cho công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regarded".

Uy tín và Sự Tôn Trọng

Trong văn hóa phương Tây, việc một người hay một tổ chức 'được đánh giá cao' ('highly regarded' hoặc 'well-regarded') là một yếu tố then chốt tạo nên uy tín và thành công. Điều này thể hiện sự tín nhiệm, sự tôn trọng từ cộng đồng, đồng nghiệp hoặc khách hàng, và thường đạt được qua kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn và đạo đức làm việc.

Quan niệm về Chất lượng

Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ 'được nhiều người coi là tốt nhất' ('widely regarded as the best'), điều đó không chỉ nói lên chất lượng thực tế mà còn là sự đồng thuận xã hội về giá trị của nó. Điều này ảnh hưởng lớn đến thương hiệu và quyết định tiêu dùng, tạo ra một giá trị cảm nhận cao trong mắt công chúng.