regarded
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Regarded'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được xem là, được coi là, được đánh giá là theo một cách cụ thể.
Definition (English Meaning)
Considered or thought of in a particular way.
Ví dụ Thực tế với 'Regarded'
-
"He is regarded as one of the best players in the world."
"Anh ấy được xem là một trong những cầu thủ giỏi nhất thế giới."
-
"Her work is highly regarded by her colleagues."
"Công việc của cô ấy được các đồng nghiệp đánh giá cao."
-
"The book is widely regarded as a classic."
"Cuốn sách được nhiều người coi là một tác phẩm kinh điển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Regarded'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: regard
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Regarded'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong cấu trúc bị động. Nhấn mạnh cách nhìn nhận, đánh giá chủ quan của người nói về một đối tượng hoặc sự việc nào đó. Khác với 'considered' mang tính khách quan hơn, 'regarded' thường ám chỉ một sự đánh giá có phần chủ quan hoặc dựa trên một hệ thống giá trị nhất định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'as', 'regarded as' có nghĩa là 'được xem như là', 'được coi là'. Nó chỉ rõ vai trò, chức năng hoặc bản chất mà một người hoặc vật được gán cho.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Regarded'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.