(Top Banner Ad)
registry
B2
noun B2 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

registry

UK: /ˈredʒɪstri/ • US: /ˈredʒɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ sổ sách cơ quan đăng ký registry (trong ngữ cảnh tin học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official list or record of people, events, or things.

Vietnamese Meaning

Một danh sách hoặc hồ sơ chính thức về người, sự kiện hoặc đồ vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital maintains a registry of all cancer patients."

    "Bệnh viện duy trì một hồ sơ về tất cả bệnh nhân ung thư."

  • "Births, deaths, and marriages are recorded in the registry office."

    "Sinh, tử và hôn nhân được ghi lại tại văn phòng đăng ký."

  • "Modifying the Windows registry can be risky."

    "Việc sửa đổi Windows registry có thể rất rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun register sổ đăng ký, danh bạ, máy đếm tiền
Verb register đăng ký, ghi danh, ghi vào sổ
Noun registrar cán bộ đăng ký, người ghi danh
Noun registration sự đăng ký, giấy đăng ký
Adjective registered đã đăng ký, có đăng ký
Adjective unregistered chưa đăng ký, không có đăng ký

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regerere
Medieval Latin
registrum
Old French
registre
English
register
English
registry

Nguồn Gốc Từ 'Ghi Chép' và 'Mang Trở Lại'

'Registry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regerere', có nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'ghi chép'. Từ này sau đó phát triển thành 'registrum' trong tiếng Latin Trung Cổ, chỉ một danh sách hoặc hồ sơ. Qua tiếng Pháp cổ 'registre', nó vào tiếng Anh với nghĩa 'đăng ký' hoặc 'nơi lưu giữ hồ sơ'. Ngày nay, 'registry' vẫn giữ ý nghĩa gốc về một hệ thống hoặc nơi ghi chép thông tin chính thức.

Usage Note

Registry thường được dùng để chỉ một hệ thống ghi lại thông tin một cách chính thức và có hệ thống. Khác với 'list' (danh sách) đơn thuần, 'registry' thường mang tính chất pháp lý hoặc quản lý cao hơn.

Prepositions

in of

'in the registry' chỉ vị trí thông tin nằm trong hồ sơ/danh sách. 'registry of' cho biết hồ sơ/danh sách đó chứa đựng thông tin gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + registry
  • official official registry
    (hệ thống đăng ký chính thức)
  • public public registry
    (cơ quan đăng ký công cộng)
  • land land registry
    (sở địa chính (cơ quan đăng ký đất đai))
  • national national registry
    (sổ đăng ký quốc gia)
  • online online registry
    (hệ thống đăng ký trực tuyến)
  • central central registry
    (cơ quan đăng ký trung tâm)
Verb + registry
  • maintain maintain a registry
    (duy trì một hệ thống đăng ký)
  • establish establish a registry
    (thành lập một cơ quan đăng ký)
  • consult consult the registry
    (tra cứu sổ đăng ký)
  • access access the registry
    (truy cập hệ thống đăng ký)
  • update update the registry
    (cập nhật sổ đăng ký)
  • keep keep a registry
    (lưu giữ một sổ đăng ký)
Noun + registry (Specific Types)
  • birth birth registry
    (phòng đăng ký khai sinh)
  • marriage marriage registry
    (phòng đăng ký kết hôn)
  • death death registry
    (phòng đăng ký khai tử)
  • gift gift registry
    (danh sách quà tặng (cho đám cưới, em bé))
  • domain domain registry
    (cơ quan đăng ký tên miền)

Idioms

  • on the registry

    có tên trong danh sách đăng ký (thường là danh sách chính thức hoặc đặc biệt)

    "He is on the national sex offender registry."

    (Anh ta có tên trong danh sách đăng ký tội phạm tình dục quốc gia.)

  • registry office

    văn phòng hộ tịch (nơi đăng ký khai sinh, kết hôn, khai tử)

    "They decided to get married at the registry office."

    (Họ quyết định kết hôn tại văn phòng hộ tịch.)

  • gift registry

    danh sách quà tặng (do người tổ chức sự kiện lập ra để khách mời tham khảo)

    "We've created a gift registry for our wedding at a department store."

    (Chúng tôi đã tạo một danh sách quà tặng cho đám cưới của mình tại một cửa hàng bách hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

registry

noun
Lật mặt

Một danh sách hoặc hồ sơ chính thức về người, sự kiện hoặc đồ vật.

"The hospital maintains a registry of all cancer patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vehicle registry, which contains all the details of registered vehicles, is being updated.
Hệ thống đăng ký xe, nơi chứa tất cả thông tin chi tiết về các xe đã đăng ký, đang được cập nhật.
Phủ định
The data registry, which should have been secure, was not properly protected from unauthorized access.
Sổ đăng ký dữ liệu, lẽ ra phải được bảo mật, đã không được bảo vệ đúng cách khỏi truy cập trái phép.
Nghi vấn
Is this the registry whose records were recently audited?
Đây có phải là sổ đăng ký mà hồ sơ của nó đã được kiểm toán gần đây không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's name was in the registry last year.
Tên của công ty đã có trong sổ đăng ký năm ngoái.
Phủ định
He was not on the registry when I checked yesterday.
Anh ấy không có trong sổ đăng ký khi tôi kiểm tra ngày hôm qua.
Nghi vấn
Was her address in the registry at that time?
Địa chỉ của cô ấy có trong sổ đăng ký vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "registry".

Tầm Quan Trọng Của Việc Đăng Ký Dân Sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đăng ký khai sinh (birth registry) và kết hôn (marriage registry) tại các cơ quan hộ tịch (registry office) là một thủ tục pháp lý vô cùng quan trọng. Đây là cách chính thức để xác lập danh tính, quyền công dân và tình trạng hôn nhân, có ý nghĩa sâu rộng đến quyền thừa kế, phúc lợi xã hội và các giao dịch pháp lý khác. Hồ sơ này là nền tảng cho sự tồn tại hợp pháp của một cá nhân trong xã hội.

Phong Tục 'Danh Sách Quà Tặng'

'Gift registry' (danh sách quà tặng) là một phong tục phổ biến ở phương Tây trong các dịp đặc biệt như đám cưới hoặc tiệc mừng em bé chào đời. Cặp đôi hoặc cha mẹ tương lai sẽ tạo một danh sách các món quà họ mong muốn từ các cửa hàng nhất định. Điều này giúp khách mời dễ dàng chọn quà phù hợp, tránh trùng lặp và đảm bảo người nhận có được những món đồ thực sự cần thiết.