devolution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The transfer of powers from a central government to a regional or local authority.
Vietnamese Meaning
Sự chuyển giao quyền lực từ chính phủ trung ương cho một chính quyền khu vực hoặc địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Scottish Parliament was established as a result of devolution."
"Nghị viện Scotland được thành lập nhờ quá trình phân quyền."
-
"Devolution has led to greater regional autonomy in the UK."
"Phân quyền đã dẫn đến quyền tự chủ khu vực lớn hơn ở Vương quốc Anh."
-
"Critics of devolution fear it could lead to the fragmentation of the state."
"Những người chỉ trích phân quyền lo sợ nó có thể dẫn đến sự phân mảnh của nhà nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Devolution đề cập đến quá trình phân quyền chính trị, trong đó quyền lực từ một chính phủ trung ương mạnh mẽ được chuyển giao cho các chính quyền khu vực hoặc địa phương. Nó khác với 'decentralization' (phân cấp) ở chỗ devolution thường liên quan đến việc trao quyền tự chủ lập pháp và hành chính lớn hơn, trong khi decentralization có thể chỉ đơn giản là phân bổ lại các chức năng hành chính.
Prepositions
Devolution *to* (một khu vực/chính quyền cụ thể): sự chuyển giao quyền lực đến khu vực đó. Devolution *from* (chính phủ trung ương): quyền lực được chuyển giao từ chính phủ trung ương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
administrative administrative devolution (sự phân quyền hành chính)
-
further further devolution (sự phân quyền thêm nữa)
-
greater greater devolution (sự phân quyền lớn hơn)
-
sweeping sweeping devolution (sự phân quyền triệt để/rộng khắp)
-
political political devolution (sự phân quyền chính trị)
-
power power devolution (sự phân quyền lực)
-
authority authority devolution (sự phân quyền hạn)
-
grant grant devolution (ban hành/cho phép phân quyền)
-
demand demand devolution (yêu cầu phân quyền)
-
support support devolution (ủng hộ phân quyền)
-
oppose oppose devolution (phản đối phân quyền)
Idioms
-
devolution of power
sự phân quyền lực
"The government is considering the devolution of power to local councils."
(Chính phủ đang xem xét việc phân quyền lực cho các hội đồng địa phương.)
-
devolution settlement
thỏa thuận phân quyền (đặc biệt trong bối cảnh chính trị Vương quốc Anh)
"The devolution settlement has given Scotland more autonomy."
(Thỏa thuận phân quyền đã mang lại cho Scotland nhiều quyền tự trị hơn.)
-
process of devolution
quá trình phân quyền
"The process of devolution is still ongoing in some regions."
(Quá trình phân quyền vẫn đang tiếp diễn ở một số khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
devolution
nounSự chuyển giao quyền lực từ chính phủ trung ương cho một chính quyền khu vực hoặc địa phương.
"The Scottish Parliament was established as a result of devolution."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the devolution of power to the regions has improved local economies is undeniable. |
Việc trao quyền cho các khu vực đã cải thiện nền kinh tế địa phương là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether devolutionary policies will lead to greater national unity is not certain. |
Liệu các chính sách phân quyền có dẫn đến sự thống nhất quốc gia lớn hơn hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the devolution process was halted remains a mystery. |
Tại sao quá trình phân quyền bị dừng lại vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had listened to the local concerns, the devolution of power would be more successful now. |
Nếu chính phủ đã lắng nghe những lo ngại của địa phương, việc phân quyền có lẽ đã thành công hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the regions weren't so politically unstable, the central government wouldn't have considered devolutionary measures. |
Nếu các khu vực không quá bất ổn về chính trị, chính phủ trung ương đã không xem xét các biện pháp phân quyền. |
| Nghi vấn | If we had invested more in local infrastructure, would the devolution of responsibilities be running smoothly? |
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng địa phương, liệu việc phân quyền trách nhiệm có diễn ra suôn sẻ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The political analyst said that devolution of power would likely lead to increased regional autonomy. |
Nhà phân tích chính trị nói rằng việc phân quyền có thể sẽ dẫn đến sự tự chủ khu vực gia tăng. |
| Phủ định | The Prime Minister stated that he did not believe devolution would solve the economic problems. |
Thủ tướng tuyên bố rằng ông không tin việc phân quyền sẽ giải quyết được các vấn đề kinh tế. |
| Nghi vấn | The reporter asked whether the government supported devolutionary policies. |
Phóng viên hỏi liệu chính phủ có ủng hộ các chính sách phân quyền hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devolution".
