(Top Banner Ad)
devolution
C1
noun C1 Chính trị học

devolution

UK: /ˌdiːvəˈluːʃən/ • US: /ˌdiːvəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân quyền chuyển giao quyền lực cho địa phương thoái hóa suy giảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transfer of powers from a central government to a regional or local authority.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển giao quyền lực từ chính phủ trung ương cho một chính quyền khu vực hoặc địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Scottish Parliament was established as a result of devolution."

    "Nghị viện Scotland được thành lập nhờ quá trình phân quyền."

  • "Devolution has led to greater regional autonomy in the UK."

    "Phân quyền đã dẫn đến quyền tự chủ khu vực lớn hơn ở Vương quốc Anh."

  • "Critics of devolution fear it could lead to the fragmentation of the state."

    "Những người chỉ trích phân quyền lo sợ nó có thể dẫn đến sự phân mảnh của nhà nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devolve Chuyển giao (quyền lực, trách nhiệm) cho người khác; bị chuyển giao
Adjective devolved Đã được chuyển giao (về quyền lực, chức năng); phân quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
devolvere
Latin
devolutio
Middle French
dévolution
English
devolution

Từ 'Cuộn Xuống' Đến 'Phân Quyền'

Từ 'devolution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'devolvere', có nghĩa là 'cuộn xuống' hoặc 'lăn xuống'. Sau đó, nó phát triển thành 'devolutio' chỉ hành động chuyển giao hoặc truyền lại. Đến tiếng Pháp Trung cổ 'dévolution' và cuối cùng là tiếng Anh, từ này mang ý nghĩa chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm từ một cơ quan trung ương xuống các cấp thấp hơn.

Usage Note

Devolution đề cập đến quá trình phân quyền chính trị, trong đó quyền lực từ một chính phủ trung ương mạnh mẽ được chuyển giao cho các chính quyền khu vực hoặc địa phương. Nó khác với 'decentralization' (phân cấp) ở chỗ devolution thường liên quan đến việc trao quyền tự chủ lập pháp và hành chính lớn hơn, trong khi decentralization có thể chỉ đơn giản là phân bổ lại các chức năng hành chính.

Prepositions

to from

Devolution *to* (một khu vực/chính quyền cụ thể): sự chuyển giao quyền lực đến khu vực đó. Devolution *from* (chính phủ trung ương): quyền lực được chuyển giao từ chính phủ trung ương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + devolution
  • administrative administrative devolution
    (sự phân quyền hành chính)
  • further further devolution
    (sự phân quyền thêm nữa)
  • greater greater devolution
    (sự phân quyền lớn hơn)
  • sweeping sweeping devolution
    (sự phân quyền triệt để/rộng khắp)
  • political political devolution
    (sự phân quyền chính trị)
Noun + devolution
  • power power devolution
    (sự phân quyền lực)
  • authority authority devolution
    (sự phân quyền hạn)
Verb + devolution
  • grant grant devolution
    (ban hành/cho phép phân quyền)
  • demand demand devolution
    (yêu cầu phân quyền)
  • support support devolution
    (ủng hộ phân quyền)
  • oppose oppose devolution
    (phản đối phân quyền)

Idioms

  • devolution of power

    sự phân quyền lực

    "The government is considering the devolution of power to local councils."

    (Chính phủ đang xem xét việc phân quyền lực cho các hội đồng địa phương.)

  • devolution settlement

    thỏa thuận phân quyền (đặc biệt trong bối cảnh chính trị Vương quốc Anh)

    "The devolution settlement has given Scotland more autonomy."

    (Thỏa thuận phân quyền đã mang lại cho Scotland nhiều quyền tự trị hơn.)

  • process of devolution

    quá trình phân quyền

    "The process of devolution is still ongoing in some regions."

    (Quá trình phân quyền vẫn đang tiếp diễn ở một số khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devolution

noun
Lật mặt

Sự chuyển giao quyền lực từ chính phủ trung ương cho một chính quyền khu vực hoặc địa phương.

"The Scottish Parliament was established as a result of devolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the devolution of power to the regions has improved local economies is undeniable.
Việc trao quyền cho các khu vực đã cải thiện nền kinh tế địa phương là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether devolutionary policies will lead to greater national unity is not certain.
Liệu các chính sách phân quyền có dẫn đến sự thống nhất quốc gia lớn hơn hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the devolution process was halted remains a mystery.
Tại sao quá trình phân quyền bị dừng lại vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had listened to the local concerns, the devolution of power would be more successful now.
Nếu chính phủ đã lắng nghe những lo ngại của địa phương, việc phân quyền có lẽ đã thành công hơn bây giờ.
Phủ định
If the regions weren't so politically unstable, the central government wouldn't have considered devolutionary measures.
Nếu các khu vực không quá bất ổn về chính trị, chính phủ trung ương đã không xem xét các biện pháp phân quyền.
Nghi vấn
If we had invested more in local infrastructure, would the devolution of responsibilities be running smoothly?
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng địa phương, liệu việc phân quyền trách nhiệm có diễn ra suôn sẻ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political analyst said that devolution of power would likely lead to increased regional autonomy.
Nhà phân tích chính trị nói rằng việc phân quyền có thể sẽ dẫn đến sự tự chủ khu vực gia tăng.
Phủ định
The Prime Minister stated that he did not believe devolution would solve the economic problems.
Thủ tướng tuyên bố rằng ông không tin việc phân quyền sẽ giải quyết được các vấn đề kinh tế.
Nghi vấn
The reporter asked whether the government supported devolutionary policies.
Phóng viên hỏi liệu chính phủ có ủng hộ các chính sách phân quyền hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devolution".

Sự Phân Quyền tại Vương quốc Anh

Tại Vương quốc Anh, 'devolution' là một khái niệm chính trị quan trọng, đề cập đến việc chuyển giao quyền lực lập pháp từ Nghị viện Anh tại Westminster cho các quốc hội và hội đồng cấp khu vực ở Scotland, Wales và Bắc Ireland. Điều này cho phép các khu vực này có quyền tự quyết định về một số vấn đề nội bộ của riêng họ.

Xu hướng Phân quyền Toàn cầu

'Devolution' không chỉ giới hạn ở Vương quốc Anh mà còn là một xu hướng toàn cầu trong quản trị, nơi các chính phủ trung ương chuyển giao quyền lực và trách nhiệm cho các cấp chính quyền địa phương hoặc khu vực. Mục tiêu thường là tăng cường hiệu quả quản lý, thúc đẩy dân chủ cơ sở và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân địa phương.