(Top Banner Ad)
regulated expansion
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Sinh học

regulated expansion

UK: /ˈreɡjʊˌleɪtɪd ɪkˈspænʃən/ • US: /ˈrɛɡjəˌleɪtɪd ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng có kiểm soát sự tăng trưởng được điều tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled or governed growth or increase in size, scope, or activity.

Vietnamese Meaning

Sự mở rộng được kiểm soát hoặc quản lý về quy mô, phạm vi hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented policies to ensure the regulated expansion of the housing market."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách để đảm bảo sự mở rộng được kiểm soát của thị trường nhà ở."

  • "Regulated expansion of the business is crucial for long-term success."

    "Sự mở rộng được kiểm soát của doanh nghiệp là rất quan trọng cho thành công lâu dài."

  • "The city council approved a plan for the regulated expansion of the public transportation system."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt một kế hoạch cho sự mở rộng được kiểm soát của hệ thống giao thông công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều chỉnh, kiểm soát
Adjective regulatory mang tính điều chỉnh, quy định
Noun regulation quy định, sự điều chỉnh
Verb expand mở rộng, phát triển
Noun expansion sự mở rộng, sự phát triển
Adjective expansive có tính mở rộng, rộng lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula (rule, standard)
Latin
expandere (to spread out)
English
regulate & expansion

Nguồn Gốc của 'Regulated'

Từ 'regulate' xuất phát từ tiếng Latin 'regula', nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'tiêu chuẩn'. Nó ám chỉ việc kiểm soát và điều chỉnh một cái gì đó theo một bộ quy tắc nhất định. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'điều chỉnh' hoặc 'kiểm soát'.

Nguồn Gốc của 'Expansion'

Từ 'expansion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expandere', có nghĩa là 'mở rộng' hoặc 'lan rộng'. Nó diễn tả quá trình trở nên lớn hơn về kích thước, phạm vi hoặc số lượng. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là 'sự mở rộng' hoặc 'sự phát triển'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khi sự phát triển cần được kiểm soát để đảm bảo tính bền vững, trật tự hoặc tuân thủ các quy định. Nó nhấn mạnh sự tăng trưởng có kế hoạch và có kiểm soát, trái ngược với sự mở rộng tự phát hoặc không có kiểm soát.

Prepositions

of in

‘Regulated expansion of’: mô tả sự mở rộng được kiểm soát của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: regulated expansion of the economy). ‘Regulated expansion in’: mô tả sự mở rộng được kiểm soát trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể (ví dụ: regulated expansion in healthcare services).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulated expansion
  • Careful regulated expansion
    (sự mở rộng được kiểm soát cẩn thận)
  • Sustainable regulated expansion
    (sự mở rộng bền vững được kiểm soát)
  • Strategic regulated expansion
    (sự mở rộng chiến lược được kiểm soát)
Verb + regulated expansion
  • Promote regulated expansion
    (thúc đẩy sự mở rộng được kiểm soát)
  • Ensure regulated expansion
    (đảm bảo sự mở rộng được kiểm soát)
  • Manage regulated expansion
    (quản lý sự mở rộng được kiểm soát)

Idioms

  • Within the confines of regulated expansion

    Trong khuôn khổ của sự mở rộng được kiểm soát

    "The company's growth remained within the confines of regulated expansion."

    (Sự tăng trưởng của công ty vẫn nằm trong khuôn khổ của sự mở rộng được kiểm soát.)

  • Under the umbrella of regulated expansion

    Dưới sự bảo trợ của sự mở rộng được kiểm soát

    "New projects were launched under the umbrella of regulated expansion."

    (Các dự án mới đã được khởi động dưới sự bảo trợ của sự mở rộng được kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulated expansion

Danh từ
Lật mặt

Sự mở rộng được kiểm soát hoặc quản lý về quy mô, phạm vi hoặc hoạt động.

"The government implemented policies to ensure the regulated expansion of the housing market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government aims to regulate expansion in the housing market to prevent a bubble.
Chính phủ nhắm đến việc điều chỉnh sự mở rộng trên thị trường nhà đất để ngăn chặn bong bóng.
Phủ định
It is important not to regulate expansion so heavily that it stifles innovation.
Điều quan trọng là không nên điều chỉnh sự mở rộng quá mức đến nỗi nó kìm hãm sự đổi mới.
Nghi vấn
Why is it necessary to regulate expansion in this particular industry?
Tại sao cần thiết phải điều chỉnh sự mở rộng trong ngành công nghiệp cụ thể này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated expansion".

Phát Triển Kinh Tế và Kiểm Soát

Trong bối cảnh phát triển kinh tế, 'regulated expansion' thường liên quan đến việc cân bằng giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường, quyền lợi của người lao động và các yếu tố xã hội khác. Các quốc gia và tổ chức quốc tế thường áp dụng các quy định để đảm bảo rằng sự mở rộng không gây ra những hậu quả tiêu cực.

Quy Hoạch Đô Thị và Phát Triển Bền Vững

Trong quy hoạch đô thị, 'regulated expansion' có nghĩa là sự phát triển của thành phố được kiểm soát để đảm bảo rằng cơ sở hạ tầng, dịch vụ công cộng và không gian xanh có thể đáp ứng nhu cầu của dân số ngày càng tăng. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của đô thị.