managed expansion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expansion that is controlled or guided in a careful way, often with the intention of avoiding problems.
Vietnamese Meaning
Sự mở rộng được kiểm soát hoặc hướng dẫn một cách cẩn thận, thường với mục đích tránh các vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's managed expansion into Asian markets has proven highly successful."
"Sự mở rộng được quản lý của công ty vào thị trường châu Á đã chứng minh là rất thành công."
-
"The government is committed to the managed expansion of renewable energy sources."
"Chính phủ cam kết mở rộng có kiểm soát các nguồn năng lượng tái tạo."
-
"Their managed expansion strategy allowed them to avoid the pitfalls of rapid growth."
"Chiến lược mở rộng có quản lý của họ đã cho phép họ tránh được những cạm bẫy của sự tăng trưởng nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế hoặc tổ chức khi một công ty, tổ chức hoặc hệ thống đang phát triển và cần được quản lý để đảm bảo sự phát triển bền vững và tránh các rủi ro không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có kế hoạch trong việc mở rộng, trái ngược với sự mở rộng ngẫu nhiên hoặc không kiểm soát.
Prepositions
‘of’ thường được sử dụng để chỉ sự mở rộng *của* một cái gì đó (ví dụ: managed expansion of the company). ‘into’ có thể được dùng để chỉ sự mở rộng *vào* một lĩnh vực hoặc thị trường mới (ví dụ: managed expansion into new markets).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Careful managed expansion (sự mở rộng được quản lý cẩn thận)
-
Strategic managed expansion (sự mở rộng được quản lý có chiến lược)
-
Sustainable managed expansion (sự mở rộng được quản lý bền vững)
-
Implement a managed expansion (thực hiện một sự mở rộng được quản lý)
-
Oversee the managed expansion (giám sát sự mở rộng được quản lý)
-
Plan for managed expansion (lên kế hoạch cho sự mở rộng được quản lý)
Idioms
-
undergo managed expansion
trải qua quá trình mở rộng có quản lý
"The company is undergoing managed expansion to meet growing demand."
(Công ty đang trải qua quá trình mở rộng có quản lý để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
managed expansion
Danh từSự mở rộng được kiểm soát hoặc hướng dẫn một cách cẩn thận, thường với mục đích tránh các vấn đề.
"The company's managed expansion into Asian markets has proven highly successful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managed expansion".
