(Top Banner Ad)
managed expansion
C1
Danh từ C1 Kinh tế

managed expansion

UK: /ˈmænɪdʒd ɪkˈspænʃən/ • US: /ˈmænɪdʒd ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng có kiểm soát mở rộng được quản lý sự phát triển có kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expansion that is controlled or guided in a careful way, often with the intention of avoiding problems.

Vietnamese Meaning

Sự mở rộng được kiểm soát hoặc hướng dẫn một cách cẩn thận, thường với mục đích tránh các vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's managed expansion into Asian markets has proven highly successful."

    "Sự mở rộng được quản lý của công ty vào thị trường châu Á đã chứng minh là rất thành công."

  • "The government is committed to the managed expansion of renewable energy sources."

    "Chính phủ cam kết mở rộng có kiểm soát các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "Their managed expansion strategy allowed them to avoid the pitfalls of rapid growth."

    "Chiến lược mở rộng có quản lý của họ đã cho phép họ tránh được những cạm bẫy của sự tăng trưởng nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb expand mở rộng
Noun expansion sự mở rộng
Adjective expansive có tính chất mở rộng, rộng lớn

Synonyms

controlled growth (tăng trưởng có kiểm soát)planned expansion (mở rộng có kế hoạch)strategic growth (tăng trưởng chiến lược)

Antonyms

uncontrolled growth (tăng trưởng không kiểm soát)unplanned expansion (mở rộng không có kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Latin
managiare (to handle, train animals)
French
manage (to control)
English
manage
Latin
expandere (to spread out)
English
expand

Nguồn gốc của 'Managed'

Từ 'manage' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'manus', nghĩa là 'bàn tay'. Sau đó, nó phát triển thành 'managiare' trong tiếng Latinh, mang ý nghĩa 'điều khiển' hoặc 'huấn luyện động vật'. Hình ảnh bàn tay điều khiển đã đi vào ngôn ngữ để chỉ sự kiểm soát và quản lý.

Nguồn gốc của 'Expansion'

Từ 'expansion' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'expandere', có nghĩa là 'mở rộng' hoặc 'trải rộng'. Nó gợi ý sự phát triển và gia tăng về kích thước, phạm vi hoặc quy mô.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế hoặc tổ chức khi một công ty, tổ chức hoặc hệ thống đang phát triển và cần được quản lý để đảm bảo sự phát triển bền vững và tránh các rủi ro không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có kế hoạch trong việc mở rộng, trái ngược với sự mở rộng ngẫu nhiên hoặc không kiểm soát.

Prepositions

of into

‘of’ thường được sử dụng để chỉ sự mở rộng *của* một cái gì đó (ví dụ: managed expansion of the company). ‘into’ có thể được dùng để chỉ sự mở rộng *vào* một lĩnh vực hoặc thị trường mới (ví dụ: managed expansion into new markets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + managed expansion
  • Careful managed expansion
    (sự mở rộng được quản lý cẩn thận)
  • Strategic managed expansion
    (sự mở rộng được quản lý có chiến lược)
  • Sustainable managed expansion
    (sự mở rộng được quản lý bền vững)
Verb + managed expansion
  • Implement a managed expansion
    (thực hiện một sự mở rộng được quản lý)
  • Oversee the managed expansion
    (giám sát sự mở rộng được quản lý)
  • Plan for managed expansion
    (lên kế hoạch cho sự mở rộng được quản lý)

Idioms

  • undergo managed expansion

    trải qua quá trình mở rộng có quản lý

    "The company is undergoing managed expansion to meet growing demand."

    (Công ty đang trải qua quá trình mở rộng có quản lý để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

managed expansion

Danh từ
Lật mặt

Sự mở rộng được kiểm soát hoặc hướng dẫn một cách cẩn thận, thường với mục đích tránh các vấn đề.

"The company's managed expansion into Asian markets has proven highly successful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managed expansion".

Kinh tế học và mở rộng có quản lý

Trong kinh tế học, 'managed expansion' thường liên quan đến các chính sách kinh tế nhằm kiểm soát tốc độ tăng trưởng để tránh lạm phát hoặc các vấn đề xã hội khác. Nó thể hiện sự cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định.