(Top Banner Ad)
economic planning
C1
Noun C1 Kinh tế học

economic planning

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈplænɪŋ/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch hóa kinh tế quy hoạch kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government intervention in the economy by influencing the allocation of resources.

Vietnamese Meaning

Sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế bằng cách tác động đến việc phân bổ nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective economic planning is crucial for sustainable development."

    "Lập kế hoạch kinh tế hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."

  • "Centralized economic planning was a feature of the Soviet Union."

    "Kế hoạch hóa kinh tế tập trung là một đặc điểm của Liên Xô."

  • "Many developing countries rely on economic planning to achieve their development goals."

    "Nhiều nước đang phát triển dựa vào kế hoạch kinh tế để đạt được các mục tiêu phát triển của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm
Adjective economical tiết kiệm; kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế; về mặt kinh tế
Noun plan kế hoạch
Verb plan lập kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia (οἰκονομία)
Latin
oeconomia
Old French
économie
English
economic
Latin
planta
Old French
plan
English
plan
English
planning
English
economic planning

Từ Quản lý Gia Đình đến Quản lý Quốc Gia

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý hộ gia đình'. Khái niệm này ban đầu chỉ việc tổ chức và điều hành các công việc trong nhà. Theo thời gian, nó đã mở rộng ý nghĩa để chỉ việc quản lý tài nguyên và hoạt động của một cộng đồng, một quốc gia, và cuối cùng là toàn bộ nền kinh tế.

Bản Đồ Cho Tương Lai

Từ 'plan' (cơ sở của 'planning') xuất phát từ tiếng Latin 'planta' (có nghĩa là lòng bàn chân hoặc bề mặt phẳng) và tiếng Pháp cổ 'plan' (nghĩa là bản vẽ, sơ đồ mặt bằng). Ban đầu nó gợi đến việc vẽ ra một bản đồ hay thiết kế. Khi kết hợp với 'economic', 'economic planning' trở thành việc tạo ra một 'bản đồ' hoặc 'lộ trình' chi tiết cho sự phát triển và quản lý kinh tế của một quốc gia, định hướng các mục tiêu và cách đạt được chúng trong tương lai.

Usage Note

Economic planning is a broad concept encompassing various strategies used by governments to guide economic development. It can range from indicative planning (setting targets and providing information) to more directive forms of intervention (direct control over production and investment). It often involves long-term forecasts and policy frameworks.

Prepositions

in for

‘Economic planning in’ refers to the implementation of economic planning within a specific sector or region. ‘Economic planning for’ refers to planning with a specific goal or outcome in mind, like economic planning for sustainable development.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic planning
  • centralized centralized economic planning
    (kế hoạch hóa kinh tế tập trung)
  • long-term long-term economic planning
    (kế hoạch hóa kinh tế dài hạn)
  • national national economic planning
    (kế hoạch hóa kinh tế quốc gia)
  • strategic strategic economic planning
    (kế hoạch hóa kinh tế chiến lược)
  • effective effective economic planning
    (kế hoạch hóa kinh tế hiệu quả)
Verb + economic planning
  • implement implement economic planning
    (thực hiện kế hoạch hóa kinh tế)
  • engage in engage in economic planning
    (tham gia vào việc kế hoạch hóa kinh tế)
  • conduct conduct economic planning
    (tiến hành kế hoạch hóa kinh tế)
  • abandon abandon economic planning
    (từ bỏ kế hoạch hóa kinh tế)
Noun + economic planning
  • system of a system of economic planning
    (một hệ thống kế hoạch hóa kinh tế)
  • role of the role of economic planning
    (vai trò của kế hoạch hóa kinh tế)
  • challenges for challenges for economic planning
    (những thách thức đối với kế hoạch hóa kinh tế)

Idioms

  • Centralized economic planning

    Kế hoạch hóa kinh tế tập trung (một hệ thống mà chính phủ kiểm soát toàn bộ các quyết định kinh tế)

    "The country operated under a system of centralized economic planning for decades, dictating production quotas and resource allocation."

    (Quốc gia đó đã vận hành dưới hệ thống kế hoạch hóa kinh tế tập trung trong nhiều thập kỷ, ra lệnh về hạn ngạch sản xuất và phân bổ tài nguyên.)

  • Five-year plan

    Kế hoạch 5 năm (một kế hoạch phát triển kinh tế được chính phủ đặt ra cho giai đoạn 5 năm)

    "The government announced its new five-year plan focusing heavily on infrastructure development and renewable energy."

    (Chính phủ đã công bố kế hoạch 5 năm mới tập trung mạnh vào phát triển cơ sở hạ tầng và năng lượng tái tạo.)

  • Command economy

    Kinh tế chỉ huy (một kiểu nền kinh tế dựa hoàn toàn vào kế hoạch hóa kinh tế tập trung)

    "In a command economy, the state makes all decisions regarding production, investment, and distribution, rather than market forces."

    (Trong nền kinh tế chỉ huy, nhà nước đưa ra mọi quyết định liên quan đến sản xuất, đầu tư và phân phối, thay vì các lực lượng thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic planning

Noun
Lật mặt

Sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế bằng cách tác động đến việc phân bổ nguồn lực.

"Effective economic planning is crucial for sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic planning".

Kinh tế kế hoạch và Kinh tế thị trường

Khái niệm 'kế hoạch hóa kinh tế' thường được đối lập với 'kinh tế thị trường'. Kinh tế kế hoạch (hay còn gọi là kinh tế chỉ huy) là một hệ thống trong đó chính phủ kiểm soát và điều phối toàn bộ các hoạt động sản xuất, phân phối tài nguyên và đầu tư. Ngược lại, kinh tế thị trường dựa vào các lực lượng cung cầu tự do, với vai trò hạn chế của nhà nước. Trong thế kỷ 20, nhiều quốc gia đã áp dụng mô hình kinh tế kế hoạch để đạt mục tiêu xã hội và phát triển nhanh chóng, bao gồm Liên Xô cũ, Trung Quốc trước cải cách và Việt Nam trong giai đoạn bao cấp.

Kế hoạch 5 năm: Biểu tượng của Kế hoạch hóa kinh tế

Một trong những hình thức phổ biến và nổi tiếng nhất của kế hoạch hóa kinh tế là 'Kế hoạch 5 năm' (Five-year plan). Đây là một chuỗi các mục tiêu kinh tế được chính phủ đặt ra cho một giai đoạn 5 năm, bao gồm sản lượng sản xuất, đầu tư, và phân bổ nguồn lực. Kế hoạch 5 năm trở nên nổi bật ở Liên Xô từ những năm 1920 và sau đó được nhiều quốc gia khác, đặc biệt là các nước xã hội chủ nghĩa và đang phát triển, học hỏi và áp dụng như một công cụ chính để định hướng phát triển đất nước.