(Top Banner Ad)
unregulated expansion
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quy hoạch đô thị, Sinh học

unregulated expansion

UK: /ˌʌnˈrɛɡjʊˌleɪtɪd ɪkˈspænʃən/ • US: /ˌʌnˈrɛɡjəˌleɪtɪd ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng không được kiểm soát bành trướng không được kiểm soát phát triển không kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growth or increase that is not controlled or governed by rules or laws.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng hoặc mở rộng không được kiểm soát hoặc quản lý bởi các quy tắc hoặc luật lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unregulated expansion of the housing market led to a financial crisis."

    "Sự mở rộng không được kiểm soát của thị trường nhà ở đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính."

  • "The unregulated expansion of social media has raised concerns about privacy."

    "Sự mở rộng không được kiểm soát của mạng xã hội đã làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư."

  • "Unregulated expansion of the city has destroyed many green spaces."

    "Sự mở rộng không được kiểm soát của thành phố đã phá hủy nhiều không gian xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều tiết, quy định, kiểm soát
Noun regulation sự điều tiết, quy định, luật lệ
Adjective regulated được điều tiết, có quy định
Adjective unregulated không được điều tiết, không có quy định
Verb expand mở rộng, bành trướng, khuếch trương
Noun expansion sự mở rộng, bành trướng, khuếch trương
Adjective expansive rộng lớn, bao quát, có tính mở rộng
Adverb expansively một cách rộng rãi, bao quát

Synonyms

uncontrolled growth (tăng trưởng không kiểm soát)unchecked expansion (mở rộng không được kiểm soát)unfettered growth (tăng trưởng không bị kiềm chế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quy hoạch đô thị, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
regula
Late Latin
regulare
Old French
reguler
English
regulate
Latin
expandere
Old French
expans-
English
expansion

Gốc rễ của 'Regulate'

Từ 'regulate' bắt nguồn từ 'regula' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là thước kẻ, quy tắc hoặc khuôn mẫu. Nó gợi lên ý tưởng về việc giữ mọi thứ theo một đường thẳng, có trật tự và đúng chuẩn. Khi thêm tiền tố 'un-' vào, nó mang nghĩa 'không theo quy tắc' hoặc 'không được kiểm soát'.

Sự Lan Rộng của 'Expansion'

Từ 'expansion' có nguồn gốc từ 'expandere' trong tiếng Latin, với 'ex-' nghĩa là 'ra ngoài' và 'pandere' nghĩa là 'trải ra'. Cả từ ghép lại mang ý nghĩa 'lan rộng ra ngoài' hoặc 'mở rộng diện tích, quy mô', thể hiện sự tăng trưởng về kích thước hoặc phạm vi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển nhanh chóng và không có kiểm soát, có thể dẫn đến các vấn đề tiêu cực. 'Unregulated' nhấn mạnh sự thiếu vắng các quy định, trong khi 'expansion' chỉ sự gia tăng về quy mô, phạm vi hoặc số lượng. So với 'unchecked growth', 'unregulated expansion' tập trung nhiều hơn vào việc thiếu các quy tắc và luật lệ cụ thể, thay vì chỉ đơn thuần là sự thiếu kiểm soát nói chung.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó đang mở rộng (ví dụ: unregulated expansion of the city). 'in' có thể được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khu vực mà sự mở rộng đang diễn ra (ví dụ: unregulated expansion in the financial sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unregulated expansion
  • rapid rapid unregulated expansion
    (sự mở rộng không kiểm soát nhanh chóng)
  • unchecked unchecked unregulated expansion
    (sự mở rộng không kiểm soát và không bị kiềm chế)
  • unsustainable unsustainable unregulated expansion
    (sự mở rộng không kiểm soát không bền vững)
Verb + unregulated expansion
  • face face unregulated expansion
    (đối mặt với sự mở rộng không kiểm soát)
  • fuel fuel unregulated expansion
    (thúc đẩy sự mở rộng không kiểm soát)
  • curb curb unregulated expansion
    (kiềm chế sự mở rộng không kiểm soát)

Idioms

  • The perils of unregulated expansion

    Những mối hiểm nguy của sự mở rộng không kiểm soát

    "Many economists warn about the perils of unregulated expansion in the housing market."

    (Nhiều nhà kinh tế cảnh báo về những mối hiểm nguy của sự mở rộng không kiểm soát trong thị trường nhà ở.)

  • Concerns over unregulated expansion

    Những lo ngại về sự mở rộng không kiểm soát

    "There are growing concerns over unregulated expansion of AI technologies."

    (Ngày càng có nhiều lo ngại về sự mở rộng không kiểm soát của các công nghệ AI.)

  • Addressing unregulated expansion

    Giải quyết vấn đề sự mở rộng không kiểm soát

    "Governments are struggling with the challenge of addressing unregulated expansion in certain industries."

    (Các chính phủ đang phải vật lộn với thách thức giải quyết sự mở rộng không kiểm soát trong một số ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unregulated expansion

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng hoặc mở rộng không được kiểm soát hoặc quản lý bởi các quy tắc hoặc luật lệ.

"The unregulated expansion of the housing market led to a financial crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unregulated expansion".

Chủ nghĩa tư bản và thị trường tự do

Trong kinh tế học, 'unregulated expansion' thường được liên kết với các mô hình thị trường tự do hoặc chủ nghĩa tư bản không có sự can thiệp mạnh mẽ của chính phủ. Mặc dù có thể thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng nhanh chóng, nó cũng tiềm ẩn rủi ro về bất bình đẳng, khủng hoảng tài chính và suy thoái môi trường nếu không có các quy định phù hợp để kiểm soát.

Phát triển đô thị tự phát (Urban Sprawl)

Một ví dụ cụ thể của 'unregulated expansion' trong đời sống là 'urban sprawl' – sự phát triển đô thị tự phát, không có quy hoạch chặt chẽ. Điều này thường dẫn đến các vấn đề như lãng phí đất đai, tăng chi phí cơ sở hạ tầng, ô nhiễm môi trường và sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống và môi trường.