(Top Banner Ad)
eternal death
C1
Danh từ ghép C1 Tôn giáo, Triết học, Văn học

eternal death

UK: /ɪˈtɜːnl deθ/ • US: /ɪˈtɜːrnl deθ/

Nghĩa tiếng Việt

cái chết vĩnh cửu sự chết đời đời cái chết muôn đời sự diệt vong vĩnh viễn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of permanent non-existence or separation from God, often used in religious contexts to describe the ultimate consequence of sin or disbelief.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái không tồn tại vĩnh viễn hoặc sự tách biệt khỏi Thượng Đế, thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo để mô tả hậu quả cuối cùng của tội lỗi hoặc sự không tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many religions teach that unrepentant sinners face eternal death."

    "Nhiều tôn giáo dạy rằng những người tội lỗi không ăn năn sẽ phải đối mặt với cái chết vĩnh cửu."

  • "The priest warned of the dangers of sin, leading to eternal death."

    "Vị linh mục cảnh báo về những nguy hiểm của tội lỗi, dẫn đến cái chết vĩnh cửu."

  • "Some philosophers argue that eternal death is simply the cessation of consciousness."

    "Một số nhà triết học cho rằng cái chết vĩnh cửu chỉ đơn giản là sự chấm dứt ý thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eternal vĩnh cửu, bất diệt
Adverb eternally một cách vĩnh cửu
Noun eternity sự vĩnh cửu, cõi vĩnh hằng
Noun death cái chết, sự tử vong
Adjective dead đã chết, không còn sống
Verb die chết, qua đời
Adjective deadly gây chết người, chí mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*aiw-
Latin
aeternus
Old French
eternel
Middle English
eternal
Proto-Germanic
*dauþuz
Old English
dēaþ
Middle English
deth

Nguồn gốc 'Eternal Death'

Cụm từ "eternal death" được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. "Eternal" (vĩnh cửu) có gốc từ tiếng Latin 'aeternus', chỉ sự kéo dài không ngừng nghỉ. "Death" (cái chết) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic 'dauþuz', ám chỉ sự chấm dứt sự sống. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa về một sự chấm dứt hoàn toàn và không thể đảo ngược, thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ sự phân ly vĩnh viễn khỏi Đấng Sáng Tạo hoặc sự tồn tại tinh thần.

Usage Note

Cụm từ 'eternal death' thường mang sắc thái trang trọng và được sử dụng trong các thảo luận về thần học, triết học và những vấn đề liên quan đến sự sống và cái chết. Nó nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn, không thể đảo ngược của cái chết, khác với cái chết đơn thuần chỉ là sự kết thúc của cuộc sống thể xác. So với các từ đồng nghĩa như 'oblivion' (sự lãng quên) hay 'final demise' (sự diệt vong cuối cùng), 'eternal death' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt tinh thần và tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eternal death
  • suffer suffer eternal death
    (chịu đựng cái chết vĩnh cửu)
  • face face eternal death
    (đối mặt với cái chết vĩnh cửu)
  • condemn to be condemned to eternal death
    (bị kết án cái chết vĩnh cửu)
  • lead to lead to eternal death
    (dẫn đến cái chết vĩnh cửu)
  • escape escape eternal death
    (thoát khỏi cái chết vĩnh cửu)
Noun + eternal death
  • threat of the threat of eternal death
    (mối đe dọa về cái chết vĩnh cửu)
  • doctrine of the doctrine of eternal death
    (giáo lý về cái chết vĩnh cửu)

Idioms

  • Be condemned to eternal death

    Bị kết án cái chết vĩnh cửu (thường trong ngữ cảnh tôn giáo, tinh thần)

    "In some theological views, unrepentant sin leads to being condemned to eternal death."

    (Theo một số quan điểm thần học, tội lỗi không ăn năn sẽ dẫn đến việc bị kết án cái chết vĩnh cửu.)

  • Suffer eternal death

    Chịu đựng cái chết vĩnh cửu (chết về mặt linh hồn, tinh thần)

    "Many believe that those who reject salvation will suffer eternal death, separated from God."

    (Nhiều người tin rằng những ai từ chối sự cứu rỗi sẽ chịu đựng cái chết vĩnh cửu, bị tách rời khỏi Chúa.)

  • Escape eternal death

    Thoát khỏi cái chết vĩnh cửu

    "Believers often seek to escape eternal death through faith and good deeds."

    (Các tín đồ thường tìm cách thoát khỏi cái chết vĩnh cửu thông qua đức tin và những việc làm tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eternal death

Danh từ ghép
Lật mặt

Một trạng thái không tồn tại vĩnh viễn hoặc sự tách biệt khỏi Thượng Đế, thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo để mô tả hậu quả cuối cùng của tội lỗi hoặc sự không tin.

"Many religions teach that unrepentant sinners face eternal death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he repents, he will have faced eternal death.
Vào thời điểm anh ta hối cải, anh ta sẽ phải đối mặt với cái chết vĩnh hằng.
Phủ định
She won't have escaped eternal death, despite her sacrifices.
Cô ấy sẽ không thoát khỏi cái chết vĩnh hằng, mặc dù đã hy sinh.
Nghi vấn
Will they have truly understood the meaning of life before experiencing eternal death?
Liệu họ có thực sự hiểu ý nghĩa của cuộc sống trước khi trải qua cái chết vĩnh hằng?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before she found peace, she had always feared eternal death.
Trước khi tìm thấy sự bình yên, cô ấy luôn sợ hãi cái chết vĩnh cửu.
Phủ định
He had not believed in eternal death until he experienced it in his dream.
Anh ấy đã không tin vào cái chết vĩnh cửu cho đến khi anh ấy trải nghiệm nó trong giấc mơ.
Nghi vấn
Had they considered the possibility of eternal death before making their pact?
Họ đã cân nhắc khả năng về cái chết vĩnh cửu trước khi thực hiện giao ước của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eternal death".

Cái chết vĩnh cửu trong Thần học Kitô giáo

Trong thần học Kitô giáo, "cái chết vĩnh cửu" (hay "sự chết thứ hai") thường được hiểu là sự chia lìa vĩnh viễn khỏi Chúa, một trạng thái đau khổ tinh thần và thể xác không bao giờ kết thúc. Nó thường gắn liền với khái niệm địa ngục hoặc sự hủy diệt linh hồn sau khi chết, dành cho những người không được cứu rỗi hoặc từ chối sự cứu chuộc.

Khái niệm triết học và tâm lý

Về mặt triết học và tâm lý, "cái chết vĩnh cửu" có thể đại diện cho nỗi sợ hãi tột cùng về sự không tồn tại, sự lãng quên hoàn toàn, hoặc sự chấm dứt vĩnh viễn của ý thức. Nó chạm đến những lo âu sâu sắc nhất của con người về bản chất của sự sống, cái chết và ý nghĩa của sự tồn tại.