(Top Banner Ad)
reinstatement
C1
noun C1 Luật, Nhân sự, Kinh doanh

reinstatement

UK: /ˌriːɪnˈsteɪtmənt/ • US: /ˌriːɪnˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phục hồi chức vụ sự tái bổ nhiệm sự khôi phục lại vị trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of restoring someone to a former position or state.

Vietnamese Meaning

Sự phục hồi, sự khôi phục lại một vị trí, chức vụ, trạng thái hoặc quyền lợi trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ordered his reinstatement to his job with full back pay."

    "Tòa án ra lệnh phục hồi chức vụ của anh ta với đầy đủ tiền lương truy lĩnh."

  • "The company is considering his reinstatement after the investigation cleared him."

    "Công ty đang xem xét việc phục hồi chức vụ cho anh ta sau khi cuộc điều tra chứng minh anh ta vô tội."

  • "The union is fighting for the reinstatement of the workers who were unfairly laid off."

    "Công đoàn đang đấu tranh cho việc phục hồi vị trí cho những công nhân đã bị sa thải một cách bất công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reinstate phục hồi, tái lập (một vị trí, quyền lợi, tình trạng); đưa trở lại
Adjective (past participle) reinstated đã được phục hồi, đã được tái lập
Noun reinstatement sự phục hồi, sự tái lập, sự đưa trở lại trạng thái ban đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Latin
instare
Latin
instat-
English (15th C.)
instate
English (16th C.)
reinstate
English (17th C.)
reinstatement

Nguồn gốc 'đứng vững trở lại'

Từ 'reinstatement' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Stare' có nghĩa là 'đứng'. Khi kết hợp với tiền tố 'in-', tạo thành 'instare' với nghĩa 'đứng vững trên' hoặc 'thiết lập'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'instate' có nghĩa là đặt ai đó vào một vị trí hoặc tình trạng. Thêm tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') vào 'instate', chúng ta có động từ 'reinstate', mang nghĩa 'phục hồi, đưa trở lại trạng thái hoặc vị trí ban đầu'. Cuối cùng, việc thêm hậu tố '-ment' đã biến 'reinstate' thành danh từ 'reinstatement', mô tả hành động hoặc quá trình phục hồi, tái lập.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, nhân sự hoặc kinh doanh, khi một người bị mất một vị trí hoặc quyền lợi và sau đó được trả lại vị trí hoặc quyền lợi đó. Nó nhấn mạnh sự trở lại trạng thái ban đầu sau một giai đoạn gián đoạn.

Prepositions

to

"Reinstatement to": được sử dụng để chỉ vị trí, chức vụ hoặc trạng thái mà ai đó được phục hồi. Ví dụ: reinstatement to a former position.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reinstatement
  • request request reinstatement
    (yêu cầu phục hồi/tái lập)
  • seek seek reinstatement
    (tìm kiếm sự phục hồi/tái lập)
  • order order reinstatement
    (ra lệnh phục hồi/tái lập)
  • grant grant reinstatement
    (chấp thuận phục hồi/tái lập)
Adjective + reinstatement
  • full full reinstatement
    (sự phục hồi hoàn toàn)
  • immediate immediate reinstatement
    (sự phục hồi ngay lập tức)
  • partial partial reinstatement
    (sự phục hồi một phần)
  • conditional conditional reinstatement
    (sự phục hồi có điều kiện)
Reinstatement + of + Noun
  • reinstatement of reinstatement of membership
    (sự phục hồi tư cách thành viên)
  • reinstatement of reinstatement of rights
    (sự phục hồi quyền lợi)
  • reinstatement of reinstatement of employment
    (sự phục hồi việc làm/chức vụ)

Idioms

  • seek the reinstatement of one's position

    tìm cách khôi phục lại vị trí/chức vụ của mình

    "After the unfair dismissal, she decided to seek the reinstatement of her position."

    (Sau khi bị sa thải không công bằng, cô ấy quyết định tìm cách khôi phục lại vị trí của mình.)

  • order the reinstatement of an employee

    ra lệnh phục hồi chức vụ cho một nhân viên

    "The court ordered the reinstatement of the employee with full back pay."

    (Tòa án đã ra lệnh phục hồi chức vụ cho nhân viên kèm theo toàn bộ tiền lương chưa trả.)

  • the process of reinstatement

    quá trình phục hồi/tái lập

    "The process of reinstatement can be long and complex, especially in legal cases."

    (Quá trình phục hồi có thể kéo dài và phức tạp, đặc biệt trong các vụ án pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinstatement

noun
Lật mặt

Sự phục hồi, sự khôi phục lại một vị trí, chức vụ, trạng thái hoặc quyền lợi trước đây.

"The court ordered his reinstatement to his job with full back pay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee approved the reinstatement of the wrongly dismissed employee.
Ủy ban đã chấp thuận việc phục hồi chức vụ cho người nhân viên bị sa thải oan.
Phủ định
There was no guarantee of reinstatement after the probationary period.
Không có gì đảm bảo về việc phục hồi chức vụ sau thời gian thử việc.
Nghi vấn
What were the key factors influencing the decision for his reinstatement?
Những yếu tố chính nào ảnh hưởng đến quyết định phục hồi chức vụ cho anh ấy?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The union had demanded his reinstatement after the wrongful termination.
Công đoàn đã yêu cầu phục hồi chức vụ cho anh ta sau khi bị sa thải bất công.
Phủ định
The company had not considered her reinstatement, despite the legal challenges.
Công ty đã không xem xét việc phục hồi chức vụ cho cô ấy, mặc dù có những thách thức pháp lý.
Nghi vấn
Had the judge ordered his reinstatement by the time the appeal was filed?
Thẩm phán đã ra lệnh phục hồi chức vụ cho anh ta vào thời điểm đơn kháng cáo được nộp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinstatement".

Phục hồi trong Luật Lao động

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong luật lao động, 'reinstatement' là một biện pháp pháp lý quan trọng. Nếu một nhân viên bị sa thải không công bằng, tòa án hoặc cơ quan trọng tài có thể ra lệnh phục hồi (reinstatement) người đó vào vị trí cũ, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng và quy trình pháp lý thích đáng tại nơi làm việc.

Cơ hội thứ hai và Sự chuộc lỗi

Khái niệm 'reinstatement' thường gắn liền với ý tưởng về 'cơ hội thứ hai' hoặc 'sự chuộc lỗi' trong văn hóa phương Tây. Nó ngụ ý rằng sau một thời gian bị đình chỉ, mất mát quyền lợi hoặc địa vị, một cá nhân hay tổ chức có thể được trao cơ hội để trở lại trạng thái hoặc vai trò trước đây, thể hiện niềm tin vào khả năng cải thiện và sửa chữa sai lầm.