(Top Banner Ad)
reestablishment
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

reestablishment

UK: /riːɪˈstæblɪʃmənt/ • US: /riːɪˈstæblɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái lập sự tái thiết sự khôi phục sự phục hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of establishing again; the state of being reestablished.

Vietnamese Meaning

Sự tái thiết lập; sự khôi phục; sự phục hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reestablishment of peace in the region is a priority."

    "Sự tái thiết lập hòa bình trong khu vực là một ưu tiên."

  • "The company is focusing on the reestablishment of its brand identity."

    "Công ty đang tập trung vào việc tái thiết lập bản sắc thương hiệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thiết chế, hệ thống
Adjective established đã thành lập, đã được thiết lập, có uy tín
Verb reestablish tái lập, khôi phục, phục hồi
Adjective reestablished đã tái lập, đã khôi phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
stabilire
Old French
establir
English
establish
English
establishment
English
reestablishment

Nguồn gốc 're-': Làm lại từ đầu

Từ 'reestablishment' được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở lại') và từ 'establishment' (nghĩa là 'sự thành lập, thiết lập'). Do đó, nó mang ý nghĩa là 'sự tái lập' hoặc 'sự khôi phục' một điều gì đó đã từng tồn tại nhưng đã bị gián đoạn hoặc sụp đổ.

Usage Note

Từ 'reestablishment' thường được sử dụng để chỉ sự khôi phục lại một thứ gì đó đã từng tồn tại nhưng đã bị mất đi hoặc bị phá hủy. Nó mang ý nghĩa của việc xây dựng lại, phục hồi lại một hệ thống, một tổ chức, một mối quan hệ hoặc một trật tự đã bị gián đoạn. So với từ 'establishment' (sự thành lập), 'reestablishment' nhấn mạnh vào việc tái tạo lại cái đã từng có.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được tái thiết lập. Ví dụ: 'reestablishment of diplomatic relations' (sự tái thiết lập quan hệ ngoại giao).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + reestablishment
  • seek seek reestablishment
    (tìm kiếm sự tái lập)
  • support support reestablishment
    (ủng hộ sự tái lập)
  • facilitate facilitate reestablishment
    (tạo điều kiện cho sự tái lập)
  • ensure ensure reestablishment
    (đảm bảo sự tái lập)
Tính từ + reestablishment
  • successful successful reestablishment
    (sự tái lập thành công)
  • full full reestablishment
    (sự tái lập hoàn toàn)
  • gradual gradual reestablishment
    (sự tái lập dần dần)
  • peaceful peaceful reestablishment
    (sự tái lập hòa bình)
Cụm giới từ với reestablishment
  • reestablishment of order the reestablishment of order
    (sự tái lập trật tự)
  • reestablishment of peace efforts for the reestablishment of peace
    (những nỗ lực vì sự tái lập hòa bình)

Idioms

  • the reestablishment of diplomatic relations

    sự tái lập quan hệ ngoại giao

    "After years of conflict, both nations worked towards the reestablishment of diplomatic relations."

    (Sau nhiều năm xung đột, cả hai quốc gia đã nỗ lực hướng tới việc tái lập quan hệ ngoại giao.)

  • the reestablishment of order

    sự tái lập trật tự

    "The government's primary goal was the reestablishment of order after the civil unrest."

    (Mục tiêu hàng đầu của chính phủ là tái lập trật tự sau tình trạng bất ổn dân sự.)

  • the reestablishment of trust

    sự tái lập lòng tin

    "Building a stronger community requires the reestablishment of trust among its members."

    (Xây dựng một cộng đồng vững mạnh hơn đòi hỏi sự tái lập lòng tin giữa các thành viên của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reestablishment

danh từ
Lật mặt

Sự tái thiết lập; sự khôi phục; sự phục hồi.

"The reestablishment of peace in the region is a priority."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reestablishment".

Tái lập hòa bình và quan hệ quốc tế

Trong chính trị và quan hệ quốc tế, 'reestablishment' thường được dùng để chỉ việc khôi phục hòa bình, trật tự hoặc quan hệ ngoại giao sau một giai đoạn xung đột, khủng hoảng hay đổ vỡ. Ví dụ, việc 'tái lập quan hệ ngoại giao' giữa các quốc gia là một bước quan trọng để bình thường hóa tình hình.

Khôi phục giá trị và thể chế

Thuật ngữ này cũng có thể áp dụng cho việc khôi phục một truyền thống, một tổ chức, hoặc một giá trị đã mất đi hoặc bị suy yếu trong xã hội. Nó thể hiện nỗ lực đưa mọi thứ trở lại trạng thái ban đầu hoặc trạng thái hoạt động hiệu quả, ví dụ như 'tái lập một thể chế giáo dục'.