(Top Banner Ad)
reinterpretation
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Nghiên cứu, Nghệ thuật, Luật

reinterpretation

UK: /ˌriːɪnˌtɜːrprəˈteɪʃən/ • US: /ˌriːɪnˌtɜːrprəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

diễn giải lại giải thích lại tái diễn giải lý giải lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of interpreting something again or in a new way.

Vietnamese Meaning

Hành động giải thích lại một điều gì đó hoặc theo một cách mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum offered a fascinating reinterpretation of the artist's early works."

    "Bảo tàng đã đưa ra một cách giải thích lại đầy hấp dẫn về các tác phẩm ban đầu của nghệ sĩ."

  • "Historians are offering reinterpretations of the war's causes."

    "Các nhà sử học đang đưa ra những cách giải thích lại về nguyên nhân của cuộc chiến."

  • "The film is a reinterpretation of a classic novel."

    "Bộ phim là một sự diễn giải lại của một cuốn tiểu thuyết kinh điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interpret Giải thích, làm sáng tỏ, hiểu theo một cách nào đó
Noun interpreter Người phiên dịch, người giải thích
Noun interpretation Sự giải thích, cách hiểu
Verb reinterpret Giải thích lại, hiểu lại theo một cách khác
Adjective reinterpretive Mang tính chất giải thích lại, liên quan đến việc hiểu lại

Synonyms

new interpretation (giải thích mới)revised interpretation (giải thích đã sửa đổi)re-evaluation (đánh giá lại)

Antonyms

orthodox interpretation (giải thích chính thống)traditional interpretation (giải thích truyền thống)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghiên cứu, Nghệ thuật, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interpres
Old French
interpreter
English
interpret
English
reinterpretation

Nguồn gốc từ 'Reinterpretation'

Từ 'reinterpretation' là một từ phức hợp trong tiếng Anh, được ghép từ ba phần chính: tiền tố 're-', động từ 'interpret' và hậu tố '-ation'. 'Re-' có nghĩa là 'làm lại' hoặc 'một lần nữa'. Động từ 'interpret' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'interpretari' (giải thích, làm rõ nghĩa). Hậu tố '-ation' được dùng để biến động từ thành danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của hành động đó. Do đó, 'reinterpretation' mang ý nghĩa là 'hành động giải thích lại' hoặc 'một cách hiểu mới về một điều gì đó đã có trước đây'.

Usage Note

Từ 'reinterpretation' thường được sử dụng khi có sự thay đổi trong quan điểm, góc nhìn, hoặc khi thông tin mới xuất hiện dẫn đến việc cần thiết phải xem xét lại cách hiểu trước đó. Khác với 'interpretation' đơn thuần, 'reinterpretation' nhấn mạnh vào quá trình 'làm lại' hoặc 'xem xét lại' cách giải thích.

Prepositions

of as

'Reinterpretation of' được sử dụng để chỉ đối tượng được giải thích lại. Ví dụ: 'a reinterpretation of history'. 'Reinterpretation as' được dùng để chỉ cách giải thích mới. Ví dụ: 'a reinterpretation of the law as a means of social control'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reinterpretation
  • radical radical reinterpretation
    (Sự diễn giải lại triệt để, cách hiểu lại hoàn toàn mới)
  • fresh fresh reinterpretation
    (Sự diễn giải lại mới mẻ, cách hiểu mới)
  • new new reinterpretation
    (Sự diễn giải lại mới, cách hiểu mới)
  • critical critical reinterpretation
    (Sự diễn giải lại mang tính phê phán)
  • historical historical reinterpretation
    (Sự diễn giải lại lịch sử)
  • complete complete reinterpretation
    (Sự diễn giải lại toàn diện)
  • subtle subtle reinterpretation
    (Sự diễn giải lại tinh tế)
Verb + reinterpretation
  • offer offer a reinterpretation
    (Đưa ra một cách diễn giải lại)
  • provide provide a reinterpretation
    (Cung cấp một cách diễn giải lại)
  • present present a reinterpretation
    (Trình bày một cách diễn giải lại)
  • call for call for a reinterpretation
    (Kêu gọi một sự diễn giải lại)
  • necessitate necessitate a reinterpretation
    (Đòi hỏi một sự diễn giải lại)
  • spark spark a reinterpretation
    (Khơi nguồn một sự diễn giải lại)
Reinterpretation + Prepositional Phrase
  • of reinterpretation of events
    (Sự diễn giải lại các sự kiện)
  • of reinterpretation of the law
    (Sự diễn giải lại luật pháp)
  • for a reinterpretation for modern times
    (Một sự diễn giải lại cho thời hiện đại)

Idioms

  • open to reinterpretation

    Có thể được diễn giải lại, có nhiều cách hiểu khác nhau

    "The ancient text is always open to reinterpretation by new scholars."

    (Văn bản cổ xưa luôn có thể được các học giả mới diễn giải lại.)

  • a radical reinterpretation of history

    Một sự diễn giải lại lịch sử một cách triệt để/hoàn toàn mới

    "Her book offered a radical reinterpretation of the causes of the war."

    (Cuốn sách của cô ấy đã đưa ra một sự diễn giải lại lịch sử hoàn toàn mới về nguyên nhân cuộc chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinterpretation

Noun
Lật mặt

Hành động giải thích lại một điều gì đó hoặc theo một cách mới.

"The museum offered a fascinating reinterpretation of the artist's early works."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinterpretation".

Trong Lĩnh vực Học thuật và Nghệ thuật

Khái niệm 'reinterpretation' rất phổ biến trong các lĩnh vực như lịch sử, văn học, nghệ thuật và triết học. Nó thường đề cập đến việc xem xét lại các sự kiện, tác phẩm hoặc ý tưởng đã có từ trước dưới một góc nhìn mới, dựa trên những bằng chứng mới, công cụ phân tích hiện đại hoặc thay đổi về quan điểm xã hội. Điều này giúp làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta và cho phép các tác phẩm cũ có thể 'nói chuyện' với thế hệ hiện tại một cách phù hợp hơn, tránh lối tư duy cứng nhắc hoặc lỗi thời.

Sự Phát Triển của Tư duy và Khoa học

'Reinterpretation' cũng là một phần quan trọng của sự tiến bộ tư duy và khoa học. Khi các nhà khoa học, nhà nghiên cứu hoặc nhà tư tưởng diễn giải lại những lý thuyết, dữ liệu hay định luật đã tồn tại, họ có thể khám phá ra những khía cạnh mới, điều chỉnh những sai sót hoặc đưa ra những đột phá. Điều này thể hiện rằng kiến thức không phải là bất biến mà luôn có thể được xem xét và làm mới, thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong mọi lĩnh vực.