(Top Banner Ad)
reinvigorate
C1
Động từ C1 Tổng quát

reinvigorate

UK: /riːɪnˈvɪɡəreɪt/ • US: /riːɪnˈvɪɡəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thêm sinh lực làm sống lại phục hồi năng lượng làm hăng hái trở lại thúc đẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give new energy or strength to someone or something.

Vietnamese Meaning

Tiếp thêm sinh lực, làm cho ai đó/cái gì đó tràn đầy năng lượng hoặc sức mạnh trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new management team hopes to reinvigorate the company."

    "Đội ngũ quản lý mới hy vọng sẽ tiếp thêm sinh lực cho công ty."

  • "A cup of coffee can reinvigorate you in the morning."

    "Một tách cà phê có thể tiếp thêm sinh lực cho bạn vào buổi sáng."

  • "The government introduced new policies to reinvigorate the economy."

    "Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để vực dậy nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reinvigorate Củng cố lại, tiếp thêm sinh lực, làm cho sống động trở lại
Noun reinvigoration Sự củng cố lại, sự tiếp thêm sinh lực, sự hồi sinh
Adjective reinvigorating Mang tính tiếp thêm sinh lực, làm hồi sinh, sảng khoái
Adjective reinvigorated Được tiếp thêm sinh lực, được củng cố lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
vigere
Latin
vigor
English
invigorate
English
reinvigorate

Nguồn Gốc Sức Sống Mới

Từ "reinvigorate" được tạo thành từ tiền tố "re-" (có nghĩa là "lại, một lần nữa") và động từ "invigorate". Bản thân "invigorate" có gốc từ tiếng Latin "vigor" (sức sống, năng lượng, sinh lực) và động từ "vigere" (sống động, mạnh mẽ). Như vậy, "reinvigorate" mang ý nghĩa "tiếp thêm sinh lực, năng lượng một lần nữa", làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ, sống động hoặc có hiệu quả trở lại.

Usage Note

Từ 'reinvigorate' mang ý nghĩa khôi phục lại sức sống, sự nhiệt huyết hoặc năng lượng đã suy giảm. Nó thường được sử dụng khi một người, một tổ chức hoặc một hoạt động nào đó đang trở nên trì trệ, mệt mỏi, và cần được thúc đẩy, làm mới lại. Khác với 'refresh' (làm mới), 'reinvigorate' nhấn mạnh việc phục hồi sức mạnh và năng lượng đã mất, chứ không chỉ đơn thuần là tạo cảm giác mới mẻ. So với 'revive' (hồi sinh), 'reinvigorate' thường mang ý nghĩa ít mạnh mẽ hơn, không nhất thiết phải là sự sống còn, mà là sự tăng cường sức mạnh và năng lượng.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ ra nguồn gốc hoặc phương tiện được sử dụng để tiếp thêm sinh lực. Ví dụ: 'The economy was reinvigorated with a new tax policy.' (Nền kinh tế được tiếp thêm sinh lực nhờ chính sách thuế mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reinvigorate
  • help to help to reinvigorate the team
    (giúp tiếp thêm sinh lực cho đội)
  • seek to seek to reinvigorate the economy
    (tìm cách củng cố lại nền kinh tế)
Adverb + reinvigorate
  • fully fully reinvigorate your spirit
    (hoàn toàn tiếp thêm sinh lực cho tinh thần của bạn)
  • effectively effectively reinvigorate the debate
    (tiếp thêm sinh lực một cách hiệu quả cho cuộc tranh luận)
reinvigorate + Noun
  • the economy reinvigorate the economy
    (củng cố lại nền kinh tế)
  • the spirit reinvigorate the spirit
    (tiếp thêm sinh lực cho tinh thần)
  • your efforts reinvigorate your efforts
    (củng cố lại những nỗ lực của bạn)

Idioms

  • reinvigorate the body and mind

    làm sảng khoái cơ thể và tinh thần

    "A long vacation can help reinvigorate the body and mind."

    (Một kỳ nghỉ dài có thể giúp làm sảng khoái cơ thể và tinh thần.)

  • reinvigorate one's resolve

    củng cố lại quyết tâm của ai đó

    "The success of the first phase helped reinvigorate their resolve to complete the project."

    (Thành công của giai đoạn đầu đã giúp củng cố lại quyết tâm của họ để hoàn thành dự án.)

  • reinvigorate a dying industry

    hồi sinh một ngành công nghiệp đang suy tàn

    "New innovations are needed to reinvigorate a dying industry."

    (Những đổi mới mới là cần thiết để hồi sinh một ngành công nghiệp đang suy tàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinvigorate

Động từ
Lật mặt

Tiếp thêm sinh lực, làm cho ai đó/cái gì đó tràn đầy năng lượng hoặc sức mạnh trở lại.

"The new management team hopes to reinvigorate the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinvigorate".

Văn Hóa "Làm Mới" và Hồi Sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "reinvigorate" gắn liền với ý tưởng về sự đổi mới và hồi sinh. Điều này thường thấy trong các hoạt động cá nhân như đi nghỉ dưỡng, tập thể dục, thiền định để lấy lại năng lượng, hoặc trong các kế hoạch lớn hơn như cải cách kinh tế, chính sách xã hội nhằm phục hồi và phát triển một lĩnh vực nào đó. Nó phản ánh niềm tin vào khả năng cải thiện và làm cho mọi thứ tốt đẹp hơn sau giai đoạn khó khăn.

Phục Hồi Kinh Tế và Xã Hội

"Reinvigorate" là một từ thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị khi nói về việc phục hồi hoặc thúc đẩy sự phát triển. Ví dụ, các chính phủ thường đưa ra "các gói kích thích kinh tế để reinvigorate the economy" (tái khởi động nền kinh tế) sau suy thoái. Nó nhấn mạnh mục tiêu đưa một hệ thống hoặc một khu vực trở lại trạng thái mạnh mẽ, năng động và hiệu quả.