(Top Banner Ad)
rejection sensitivity
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

rejection sensitivity

UK: /rɪˈdʒekʃən ˌsensɪˈtɪvəti/ • US: /rɪˈdʒekʃən ˌsensəˈtɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

Sự nhạy cảm với sự từ chối Tính dễ bị tổn thương bởi sự từ chối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to anxiously expect, readily perceive, and intensely react to rejection.

Vietnamese Meaning

Xu hướng lo lắng chờ đợi, dễ dàng nhận thấy và phản ứng dữ dội với sự từ chối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her rejection sensitivity made her interpret his silence as disapproval."

    "Sự nhạy cảm với sự từ chối khiến cô ấy hiểu sự im lặng của anh ấy là không đồng tình."

  • "Rejection sensitivity can lead to difficulties in forming and maintaining relationships."

    "Sự nhạy cảm với sự từ chối có thể dẫn đến những khó khăn trong việc hình thành và duy trì các mối quan hệ."

  • "Cognitive behavioral therapy can help individuals manage their rejection sensitivity."

    "Liệu pháp nhận thức hành vi có thể giúp các cá nhân kiểm soát sự nhạy cảm của họ với sự từ chối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rejection Sự từ chối, sự bác bỏ
Verb reject Từ chối, bác bỏ
Adjective rejected Bị từ chối, bị bác bỏ
Noun sensitivity Sự nhạy cảm, tính nhạy cảm
Adjective sensitive Nhạy cảm
Verb sensitize Gây nhạy cảm, làm cho nhạy cảm
Adjective insensitive Vô cảm, không nhạy cảm
Noun insensitivity Sự vô cảm, tính không nhạy cảm

Synonyms

interpersonal sensitivity (Sự nhạy cảm giữa các cá nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reicere
Old French
regecion
English
rejection
Latin
sensus
Old French
sensitivité
English
sensitivity
English
rejection sensitivity

Nguồn gốc từ 'rejection' và 'sensitivity'

Cụm từ 'rejection sensitivity' là một thuật ngữ tâm lý học hiện đại. 'Rejection' (sự từ chối) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reicere', có nghĩa là 'ném lại'. 'Sensitivity' (sự nhạy cảm) lại xuất phát từ tiếng Latin 'sensus', nghĩa là 'cảm giác'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với việc bị từ chối hoặc bị chỉ trích, dù là có thật hay chỉ được nhận thức.

Usage Note

Rejection sensitivity là một đặc điểm tính cách liên quan đến việc mong đợi, nhận thức và phản ứng mạnh mẽ với sự từ chối thực tế hoặc tưởng tượng. Nó thường liên quan đến các vấn đề về mối quan hệ, lòng tự trọng thấp và lo lắng xã hội. Không giống như sự nhạy cảm thông thường, rejection sensitivity bao gồm cả sự lo lắng trước và phản ứng thái quá sau sự từ chối.

Prepositions

to

Thường đi kèm với 'sensitive to' (nhạy cảm với) để chỉ đối tượng gây ra sự nhạy cảm. Ví dụ: 'Sensitive to criticism' (nhạy cảm với những lời chỉ trích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rejection sensitivity
  • high high rejection sensitivity
    (nhạy cảm cao độ với sự từ chối)
  • extreme extreme rejection sensitivity
    (nhạy cảm cực độ với sự từ chối)
  • heightened heightened rejection sensitivity
    (tăng cường sự nhạy cảm với từ chối)
  • intense intense rejection sensitivity
    (nhạy cảm mãnh liệt với sự từ chối)
Verb + rejection sensitivity
  • experience experience rejection sensitivity
    (trải qua sự nhạy cảm với từ chối)
  • suffer from suffer from rejection sensitivity
    (chịu đựng sự nhạy cảm với từ chối)
  • deal with deal with rejection sensitivity
    (đối phó với sự nhạy cảm với từ chối)
  • manage manage rejection sensitivity
    (quản lý sự nhạy cảm với từ chối)
Noun + of + rejection sensitivity
  • symptoms symptoms of rejection sensitivity
    (các triệu chứng của sự nhạy cảm với từ chối)
  • impact impact of rejection sensitivity
    (tác động của sự nhạy cảm với từ chối)
  • causes causes of rejection sensitivity
    (các nguyên nhân của sự nhạy cảm với từ chối)

Idioms

  • Rejection Sensitive Dysphoria (RSD)

    Rối loạn lo âu nhạy cảm với sự từ chối (một tình trạng tâm lý đặc trưng bởi phản ứng cảm xúc cực đoan đối với việc bị từ chối hoặc bị chỉ trích, dù là thật hay chỉ trong tưởng tượng).

    "Many people with ADHD also experience Rejection Sensitive Dysphoria, making social interactions challenging."

    (Nhiều người mắc ADHD cũng trải nghiệm Rối loạn lo âu nhạy cảm với sự từ chối, khiến việc giao tiếp xã hội trở nên khó khăn.)

  • Struggle with rejection sensitivity

    Vật lộn/đấu tranh với sự nhạy cảm khi bị từ chối (ám chỉ việc gặp khó khăn trong việc đối phó với cảm giác bị từ chối).

    "She often struggles with rejection sensitivity, taking even minor critiques very personally."

    (Cô ấy thường vật lộn với sự nhạy cảm khi bị từ chối, coi những lời chỉ trích nhỏ nhặt là vấn đề cá nhân.)

  • Manage rejection sensitivity

    Kiểm soát/quản lý sự nhạy cảm khi bị từ chối (ám chỉ việc học cách đối phó và giảm bớt tác động tiêu cực của sự nhạy cảm này).

    "Therapy can help individuals learn strategies to manage rejection sensitivity and build resilience."

    (Liệu pháp có thể giúp các cá nhân học các chiến lược để quản lý sự nhạy cảm khi bị từ chối và xây dựng khả năng phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rejection sensitivity

Danh từ
Lật mặt

Xu hướng lo lắng chờ đợi, dễ dàng nhận thấy và phản ứng dữ dội với sự từ chối.

"Her rejection sensitivity made her interpret his silence as disapproval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejection sensitivity".

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Trong bối cảnh văn hóa hiện đại, 'rejection sensitivity' ngày càng được công nhận là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe tâm thần, thường liên quan đến các tình trạng như Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) hoặc các rối loạn lo âu khác. Việc nhận thức về nó giúp giảm kỳ thị và khuyến khích tìm kiếm sự hỗ trợ.

Ảnh hưởng đến Mối quan hệ và Giao tiếp

Sự nhạy cảm với từ chối có thể ảnh hưởng sâu sắc đến các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp. Người có 'rejection sensitivity' cao có thể tránh các tình huống xã hội, hiểu sai ý định của người khác, hoặc phản ứng quá mức với những lời chỉ trích nhỏ, dẫn đến khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ lành mạnh.