rejection sensitivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The tendency to anxiously expect, readily perceive, and intensely react to rejection.
Vietnamese Meaning
Xu hướng lo lắng chờ đợi, dễ dàng nhận thấy và phản ứng dữ dội với sự từ chối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her rejection sensitivity made her interpret his silence as disapproval."
"Sự nhạy cảm với sự từ chối khiến cô ấy hiểu sự im lặng của anh ấy là không đồng tình."
-
"Rejection sensitivity can lead to difficulties in forming and maintaining relationships."
"Sự nhạy cảm với sự từ chối có thể dẫn đến những khó khăn trong việc hình thành và duy trì các mối quan hệ."
-
"Cognitive behavioral therapy can help individuals manage their rejection sensitivity."
"Liệu pháp nhận thức hành vi có thể giúp các cá nhân kiểm soát sự nhạy cảm của họ với sự từ chối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rejection | Sự từ chối, sự bác bỏ |
| Verb | reject | Từ chối, bác bỏ |
| Adjective | rejected | Bị từ chối, bị bác bỏ |
| Noun | sensitivity | Sự nhạy cảm, tính nhạy cảm |
| Adjective | sensitive | Nhạy cảm |
| Verb | sensitize | Gây nhạy cảm, làm cho nhạy cảm |
| Adjective | insensitive | Vô cảm, không nhạy cảm |
| Noun | insensitivity | Sự vô cảm, tính không nhạy cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rejection sensitivity là một đặc điểm tính cách liên quan đến việc mong đợi, nhận thức và phản ứng mạnh mẽ với sự từ chối thực tế hoặc tưởng tượng. Nó thường liên quan đến các vấn đề về mối quan hệ, lòng tự trọng thấp và lo lắng xã hội. Không giống như sự nhạy cảm thông thường, rejection sensitivity bao gồm cả sự lo lắng trước và phản ứng thái quá sau sự từ chối.
Prepositions
Thường đi kèm với 'sensitive to' (nhạy cảm với) để chỉ đối tượng gây ra sự nhạy cảm. Ví dụ: 'Sensitive to criticism' (nhạy cảm với những lời chỉ trích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high rejection sensitivity (nhạy cảm cao độ với sự từ chối)
-
extreme extreme rejection sensitivity (nhạy cảm cực độ với sự từ chối)
-
heightened heightened rejection sensitivity (tăng cường sự nhạy cảm với từ chối)
-
intense intense rejection sensitivity (nhạy cảm mãnh liệt với sự từ chối)
-
experience experience rejection sensitivity (trải qua sự nhạy cảm với từ chối)
-
suffer from suffer from rejection sensitivity (chịu đựng sự nhạy cảm với từ chối)
-
deal with deal with rejection sensitivity (đối phó với sự nhạy cảm với từ chối)
-
manage manage rejection sensitivity (quản lý sự nhạy cảm với từ chối)
-
symptoms symptoms of rejection sensitivity (các triệu chứng của sự nhạy cảm với từ chối)
-
impact impact of rejection sensitivity (tác động của sự nhạy cảm với từ chối)
-
causes causes of rejection sensitivity (các nguyên nhân của sự nhạy cảm với từ chối)
Idioms
-
Rejection Sensitive Dysphoria (RSD)
Rối loạn lo âu nhạy cảm với sự từ chối (một tình trạng tâm lý đặc trưng bởi phản ứng cảm xúc cực đoan đối với việc bị từ chối hoặc bị chỉ trích, dù là thật hay chỉ trong tưởng tượng).
"Many people with ADHD also experience Rejection Sensitive Dysphoria, making social interactions challenging."
(Nhiều người mắc ADHD cũng trải nghiệm Rối loạn lo âu nhạy cảm với sự từ chối, khiến việc giao tiếp xã hội trở nên khó khăn.)
-
Struggle with rejection sensitivity
Vật lộn/đấu tranh với sự nhạy cảm khi bị từ chối (ám chỉ việc gặp khó khăn trong việc đối phó với cảm giác bị từ chối).
"She often struggles with rejection sensitivity, taking even minor critiques very personally."
(Cô ấy thường vật lộn với sự nhạy cảm khi bị từ chối, coi những lời chỉ trích nhỏ nhặt là vấn đề cá nhân.)
-
Manage rejection sensitivity
Kiểm soát/quản lý sự nhạy cảm khi bị từ chối (ám chỉ việc học cách đối phó và giảm bớt tác động tiêu cực của sự nhạy cảm này).
"Therapy can help individuals learn strategies to manage rejection sensitivity and build resilience."
(Liệu pháp có thể giúp các cá nhân học các chiến lược để quản lý sự nhạy cảm khi bị từ chối và xây dựng khả năng phục hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rejection sensitivity
Danh từXu hướng lo lắng chờ đợi, dễ dàng nhận thấy và phản ứng dữ dội với sự từ chối.
"Her rejection sensitivity made her interpret his silence as disapproval."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejection sensitivity".
