attachment theory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychological model attempting to describe the dynamics of long-term interpersonal relationships between humans.
Vietnamese Meaning
Một mô hình tâm lý học cố gắng mô tả động lực của các mối quan hệ giữa các cá nhân lâu dài giữa con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Attachment theory provides a framework for understanding how early childhood experiences shape adult relationships."
"Lý thuyết gắn bó cung cấp một khung sườn để hiểu cách những trải nghiệm thời thơ ấu hình thành các mối quan hệ trưởng thành."
-
"Research in attachment theory suggests that early childhood experiences play a significant role in shaping personality."
"Nghiên cứu trong lý thuyết gắn bó cho thấy những trải nghiệm thời thơ ấu đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành tính cách."
-
"Understanding attachment theory can help therapists to better understand their clients' relationship patterns."
"Hiểu lý thuyết gắn bó có thể giúp các nhà trị liệu hiểu rõ hơn về các mô hình quan hệ của khách hàng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attach | gắn, đính kèm, gắn bó |
| Noun | attachment | sự gắn bó, sự quyến luyến; tệp đính kèm |
| Adjective | attached | gắn bó, có tình cảm với ai/cái gì |
| Adjective | unattached | không bị ràng buộc, độc thân |
| Noun | detachment | sự tách rời, sự thờ ơ, không vướng bận |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Attachment theory focuses on the bonds between individuals, especially between parents and children, romantic partners, and close friends. It explains how these attachments influence behavior throughout life. The theory posits that early childhood experiences with caregivers shape our expectations and behaviors in later relationships. It explores different attachment styles, such as secure, anxious-preoccupied, dismissive-avoidant, and fearful-avoidant.
Prepositions
"in" thường được dùng để chỉ phạm vi ứng dụng của lý thuyết (e.g., attachment theory in child development). "to" thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc đối tượng mà lý thuyết liên quan đến (e.g., applying attachment theory to romantic relationships).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Bowlby's attachment theory (thuyết gắn bó của Bowlby)
-
secure attachment theory (lý thuyết về kiểu gắn bó an toàn)
-
modern attachment theory (thuyết gắn bó hiện đại)
-
apply attachment theory (áp dụng thuyết gắn bó)
-
understand attachment theory (hiểu về thuyết gắn bó)
-
research attachment theory (nghiên cứu thuyết gắn bó)
-
principles of attachment theory (các nguyên tắc của thuyết gắn bó)
-
a core concept of attachment theory (một khái niệm cốt lõi của thuyết gắn bó)
-
research on attachment theory (nghiên cứu về thuyết gắn bó)
Idioms
-
through an attachment theory lens
nhìn nhận qua lăng kính của thuyết gắn bó
"Looking at her relationship problems through an attachment theory lens helped her understand her own behavior."
(Nhìn các vấn đề trong mối quan hệ của cô ấy qua lăng kính của thuyết gắn bó đã giúp cô ấy hiểu được hành vi của chính mình.)
-
straight out of attachment theory
một ví dụ điển hình/kinh điển của thuyết gắn bó
"His fear of commitment is straight out of attachment theory, likely stemming from an avoidant attachment style."
(Nỗi sợ cam kết của anh ấy là một ví dụ kinh điển của thuyết gắn bó, có lẽ xuất phát từ kiểu gắn bó né tránh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attachment theory
nounMột mô hình tâm lý học cố gắng mô tả động lực của các mối quan hệ giữa các cá nhân lâu dài giữa con người.
"Attachment theory provides a framework for understanding how early childhood experiences shape adult relationships."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Attachment theory, a psychological model, explains the importance of early relationships. |
Lý thuyết gắn bó, một mô hình tâm lý, giải thích tầm quan trọng của các mối quan hệ ban đầu. |
| Phủ định | Despite some criticisms, attachment theory, which provides a framework for understanding social development, isn't without merit. |
Mặc dù có một số chỉ trích, lý thuyết gắn bó, cung cấp một khuôn khổ để hiểu sự phát triển xã hội, không phải là không có giá trị. |
| Nghi vấn | Interestingly, does attachment theory, particularly the concept of secure base, influence parenting styles? |
Điều thú vị là, liệu lý thuyết gắn bó, đặc biệt là khái niệm về nền tảng an toàn, có ảnh hưởng đến phong cách nuôi dạy con cái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attachment theory".
