(Top Banner Ad)
attachment theory
C1
noun C1 Psychology

attachment theory

UK: /əˈtætʃmənt ˈθɪəri/ • US: /əˈtætʃmənt ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết gắn bó thuyết gắn bó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological model attempting to describe the dynamics of long-term interpersonal relationships between humans.

Vietnamese Meaning

Một mô hình tâm lý học cố gắng mô tả động lực của các mối quan hệ giữa các cá nhân lâu dài giữa con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attachment theory provides a framework for understanding how early childhood experiences shape adult relationships."

    "Lý thuyết gắn bó cung cấp một khung sườn để hiểu cách những trải nghiệm thời thơ ấu hình thành các mối quan hệ trưởng thành."

  • "Research in attachment theory suggests that early childhood experiences play a significant role in shaping personality."

    "Nghiên cứu trong lý thuyết gắn bó cho thấy những trải nghiệm thời thơ ấu đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành tính cách."

  • "Understanding attachment theory can help therapists to better understand their clients' relationship patterns."

    "Hiểu lý thuyết gắn bó có thể giúp các nhà trị liệu hiểu rõ hơn về các mô hình quan hệ của khách hàng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attach gắn, đính kèm, gắn bó
Noun attachment sự gắn bó, sự quyến luyến; tệp đính kèm
Adjective attached gắn bó, có tình cảm với ai/cái gì
Adjective unattached không bị ràng buộc, độc thân
Noun detachment sự tách rời, sự thờ ơ, không vướng bận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

English
attachment theory
English (components)
attachment + theory
Old French / Late Latin
attachement / theoria
Frankish / Greek
*stakkon / theōria

Nguồn Gốc Của 'Thuyết Gắn Bó'

Thuật ngữ 'thuyết gắn bó' được nhà tâm lý học người Anh John Bowlby phát triển vào giữa thế kỷ 20. Ông đã sử dụng nó để mô tả mối quan hệ tình cảm sâu sắc và lâu dài giữa con người, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái. Lý thuyết này cho rằng mối liên kết ban đầu này ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển và các mối quan hệ của một người trong suốt cuộc đời.

Usage Note

Attachment theory focuses on the bonds between individuals, especially between parents and children, romantic partners, and close friends. It explains how these attachments influence behavior throughout life. The theory posits that early childhood experiences with caregivers shape our expectations and behaviors in later relationships. It explores different attachment styles, such as secure, anxious-preoccupied, dismissive-avoidant, and fearful-avoidant.

Prepositions

in to

"in" thường được dùng để chỉ phạm vi ứng dụng của lý thuyết (e.g., attachment theory in child development). "to" thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc đối tượng mà lý thuyết liên quan đến (e.g., applying attachment theory to romantic relationships).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attachment theory
  • Bowlby's attachment theory
    (thuyết gắn bó của Bowlby)
  • secure attachment theory
    (lý thuyết về kiểu gắn bó an toàn)
  • modern attachment theory
    (thuyết gắn bó hiện đại)
Verb + attachment theory
  • apply attachment theory
    (áp dụng thuyết gắn bó)
  • understand attachment theory
    (hiểu về thuyết gắn bó)
  • research attachment theory
    (nghiên cứu thuyết gắn bó)
Noun + attachment theory
  • principles of attachment theory
    (các nguyên tắc của thuyết gắn bó)
  • a core concept of attachment theory
    (một khái niệm cốt lõi của thuyết gắn bó)
  • research on attachment theory
    (nghiên cứu về thuyết gắn bó)

Idioms

  • through an attachment theory lens

    nhìn nhận qua lăng kính của thuyết gắn bó

    "Looking at her relationship problems through an attachment theory lens helped her understand her own behavior."

    (Nhìn các vấn đề trong mối quan hệ của cô ấy qua lăng kính của thuyết gắn bó đã giúp cô ấy hiểu được hành vi của chính mình.)

  • straight out of attachment theory

    một ví dụ điển hình/kinh điển của thuyết gắn bó

    "His fear of commitment is straight out of attachment theory, likely stemming from an avoidant attachment style."

    (Nỗi sợ cam kết của anh ấy là một ví dụ kinh điển của thuyết gắn bó, có lẽ xuất phát từ kiểu gắn bó né tránh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attachment theory

noun
Lật mặt

Một mô hình tâm lý học cố gắng mô tả động lực của các mối quan hệ giữa các cá nhân lâu dài giữa con người.

"Attachment theory provides a framework for understanding how early childhood experiences shape adult relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Attachment theory, a psychological model, explains the importance of early relationships.
Lý thuyết gắn bó, một mô hình tâm lý, giải thích tầm quan trọng của các mối quan hệ ban đầu.
Phủ định
Despite some criticisms, attachment theory, which provides a framework for understanding social development, isn't without merit.
Mặc dù có một số chỉ trích, lý thuyết gắn bó, cung cấp một khuôn khổ để hiểu sự phát triển xã hội, không phải là không có giá trị.
Nghi vấn
Interestingly, does attachment theory, particularly the concept of secure base, influence parenting styles?
Điều thú vị là, liệu lý thuyết gắn bó, đặc biệt là khái niệm về nền tảng an toàn, có ảnh hưởng đến phong cách nuôi dạy con cái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attachment theory".

Ảnh Hưởng Đến Việc Nuôi Dạy Con Hiện Đại

Ở các nước phương Tây, thuyết gắn bó có ảnh hưởng lớn đến các phong cách nuôi dạy con hiện đại như 'nuôi dạy con tích cực' (gentle parenting). Các phương pháp này nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu của trẻ một cách nhạy bén và tạo ra một mối liên kết tình cảm an toàn, thay vì các phương pháp kỷ luật nghiêm khắc truyền thống.

Ứng Dụng Trong Các Mối Quan Hệ Người Lớn

Thuyết gắn bó ngày càng được sử dụng rộng rãi để hiểu về các mối quan hệ lãng mạn của người lớn. Mọi người thường thảo luận về 'kiểu gắn bó' của mình (an toàn, lo âu, hoặc né tránh) để giải thích hành vi của họ với bạn đời. Điều này đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng (pop culture), thường xuất hiện trên mạng xã hội và trong các buổi trị liệu tâm lý.