(Top Banner Ad)
rejuvenation
C1
noun C1 Y học/Làm đẹp/Sinh học

rejuvenation

UK: /rɪˌdʒuːvəˈneɪʃən/ • US: /rɪˌdʒuːvəˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm trẻ lại sự phục hồi sinh lực sự đổi mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of making someone look or feel younger, more lively, or more modern.

Vietnamese Meaning

Sự làm trẻ lại, sự phục hồi sinh lực, sự đổi mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spa offers a range of treatments designed for skin rejuvenation."

    "Spa cung cấp một loạt các liệu pháp được thiết kế để làm trẻ hóa làn da."

  • "The project aims at the economic rejuvenation of the inner city."

    "Dự án nhắm đến sự phục hồi kinh tế của khu vực nội thành."

  • "Regular exercise can contribute to the rejuvenation of the body and mind."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể góp phần vào sự làm trẻ hóa cơ thể và tâm trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rejuvenate làm trẻ lại, phục hồi sức sống, cải lão hoàn đồng
Adjective rejuvenated đã được trẻ hóa, đã được phục hồi sức sống
Adjective rejuvenative có tác dụng trẻ hóa, phục hồi
Noun rejuvenator chất làm trẻ hóa, người làm trẻ lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Làm đẹp/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
juvenis
Medieval Latin
rejuvenare
English
rejuvenate
English
rejuvenation

Nguồn gốc từ 'rejuvenation'

Từ 'rejuvenation' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 're-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lặp lại', và 'juvenis' có nghĩa là 'trẻ'. Ghép lại, từ này ban đầu trong tiếng Latin Trung Cổ là 'rejuvenare', có nghĩa là 'làm trẻ lại'. Sau đó, nó được tiếng Anh tiếp nhận thành động từ 'rejuvenate' và danh từ 'rejuvenation' vào thế kỷ 17, để chỉ hành động hoặc quá trình làm trẻ lại, hồi sinh.

Usage Note

Từ 'rejuvenation' thường được sử dụng để chỉ quá trình phục hồi sức khỏe, vẻ ngoài trẻ trung hoặc sự đổi mới của một hệ thống, tổ chức. Nó nhấn mạnh sự tái tạo và phục hồi, thường liên quan đến việc cải thiện tình trạng hiện tại.

Prepositions

for of

rejuvenation *for*: thường dùng để chỉ mục đích của quá trình làm trẻ hóa, ví dụ 'rejuvenation for skin'. rejuvenation *of*: thường dùng để chỉ đối tượng chịu tác động của quá trình làm trẻ hóa, ví dụ 'rejuvenation of the soul'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rejuvenation
  • physical physical rejuvenation
    (sự trẻ hóa thể chất)
  • mental mental rejuvenation
    (sự trẻ hóa tinh thần)
  • spiritual spiritual rejuvenation
    (sự trẻ hóa tâm hồn)
  • urban urban rejuvenation
    (sự tái thiết/hồi sinh đô thị)
  • economic economic rejuvenation
    (sự phục hồi kinh tế)
  • skin skin rejuvenation
    (trẻ hóa da)
Verb + rejuvenation
  • undergo undergo rejuvenation
    (trải qua quá trình trẻ hóa/hồi sinh)
  • seek seek rejuvenation
    (tìm kiếm sự trẻ hóa/phục hồi)
  • provide provide rejuvenation
    (mang lại sự trẻ hóa/hồi sinh)
  • bring bring rejuvenation
    (mang lại sự trẻ hóa/hồi sinh)
Rejuvenation + Noun/Prepositional Phrase
  • program rejuvenation program
    (chương trình trẻ hóa)
  • therapy rejuvenation therapy
    (liệu pháp trẻ hóa)
  • treatment rejuvenation treatment
    (phương pháp điều trị trẻ hóa)
  • of the rejuvenation of the city
    (sự tái thiết/hồi sinh của thành phố)

Idioms

  • a sense of rejuvenation

    một cảm giác trẻ hóa/phục hồi sức sống

    "After the spa day, she felt a wonderful sense of rejuvenation."

    (Sau một ngày đi spa, cô ấy cảm thấy một cảm giác trẻ hóa tuyệt vời.)

  • the process of rejuvenation

    quá trình trẻ hóa/hồi sinh

    "The entire city is undergoing a significant process of rejuvenation."

    (Toàn bộ thành phố đang trải qua một quá trình tái thiết đáng kể.)

  • source of rejuvenation

    nguồn trẻ hóa/phục hồi

    "For many, nature is a great source of rejuvenation."

    (Đối với nhiều người, thiên nhiên là một nguồn phục hồi sức sống tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rejuvenation

noun
Lật mặt

Sự làm trẻ lại, sự phục hồi sinh lực, sự đổi mới.

"The spa offers a range of treatments designed for skin rejuvenation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejuvenation".

Suối nguồn tuổi trẻ (Fountain of Youth)

Khái niệm 'rejuvenation' gắn liền với truyền thuyết về Suối nguồn tuổi trẻ, một dòng nước thần thoại có khả năng khôi phục tuổi thanh xuân và bất tử cho bất cứ ai uống nước hoặc tắm trong đó. Truyền thuyết này đã xuất hiện trong nhiều nền văn hóa suốt hàng ngàn năm, thể hiện khát khao mãnh liệt của con người về sự trẻ trung và sức sống.

Công nghiệp chống lão hóa hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'rejuvenation' là trung tâm của một ngành công nghiệp chống lão hóa khổng lồ, bao gồm từ các sản phẩm chăm sóc da, phẫu thuật thẩm mỹ, đến các liệu pháp sức khỏe và lối sống. Điều này phản ánh giá trị mà các xã hội phương Tây đặt vào việc duy trì vẻ ngoài trẻ trung và sức khỏe lâu dài.