(Top Banner Ad)
rekindling
C1
Danh từ C1 Chung, thường liên quan đến các mối quan hệ hoặc cảm xúc.

rekindling

UK: /riːˈkɪndlɪŋ/ • US: /riːˈkɪndlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hâm nóng sự khơi lại sự làm sống lại sự nhóm lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reviving or renewing something, such as a feeling, relationship, or interest.

Vietnamese Meaning

Hành động làm sống lại hoặc làm mới một điều gì đó, chẳng hạn như một cảm xúc, mối quan hệ hoặc sự quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rekindling of their love brought them closer together."

    "Sự hâm nóng lại tình yêu của họ đã kéo họ lại gần nhau hơn."

  • "The rekindling of the peace talks offered a glimmer of hope."

    "Việc nối lại các cuộc đàm phán hòa bình đã mang lại một tia hy vọng."

  • "Rekindling old friendships can be a rewarding experience."

    "Việc hâm nóng lại những tình bạn cũ có thể là một trải nghiệm đáng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rekindle khơi lại, thổi bùng lên, hồi sinh
Noun rekindling sự khơi lại, sự thổi bùng lên, sự hồi sinh
Verb kindle châm lửa, nhóm lửa; khơi dậy, kích thích
Noun kindling vật liệu mồi lửa (để nhóm lửa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường liên quan đến các mối quan hệ hoặc cảm xúc.

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old Norse
kynda
Middle English
kindlen
English
rekindle
English
rekindling

Câu chuyện từ ngọn lửa

Từ 'rekindling' được ghép từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin (có nghĩa là 'lặp lại', 'một lần nữa') và động từ 'kindle' (nghĩa là 'châm lửa', 'đốt cháy'). 'Kindle' có nguồn gốc từ 'kynda' trong tiếng Bắc Âu cổ. Do đó, 'rekindle' mang ý nghĩa 'châm lửa lại' hoặc 'khơi lại', thường dùng để chỉ việc khơi dậy cảm xúc, tình cảm, hoặc sự quan tâm đã phai nhạt.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự hồi sinh của một điều gì đó đã suy yếu hoặc gần như biến mất. Gợi ý về sự khó khăn hoặc nỗ lực cần thiết để đạt được sự hồi sinh này. Khác với 'revival' ở chỗ 'rekindling' nhấn mạnh sự khởi đầu lại từ một trạng thái tàn lụi, trong khi 'revival' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

of

rekindling of (something): chỉ đối tượng được làm sống lại. Ví dụ: rekindling of hope, rekindling of interest.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + rekindling (như một danh động từ)
  • considering considering rekindling their romance
    (cân nhắc việc khơi lại chuyện tình lãng mạn của họ)
  • attempting attempting rekindling of a lost friendship
    (cố gắng hâm nóng lại tình bạn đã mất)
  • preventing preventing the rekindling of old conflicts
    (ngăn chặn việc khơi lại các xung đột cũ)
Nouns/Adjectives + rekindling
  • the the rekindling of old memories
    (việc gợi lại những ký ức xưa)
  • a a rekindling of hope
    (một sự khơi dậy hy vọng)
  • successful a successful rekindling of passion
    (một sự khơi lại đam mê thành công)
  • gradual a gradual rekindling of interest
    (sự khơi lại hứng thú một cách dần dần)

Idioms

  • rekindle the flame

    khơi lại ngọn lửa tình yêu/đam mê

    "After years apart, they managed to rekindle the flame."

    (Sau nhiều năm xa cách, họ đã tìm cách khơi lại ngọn lửa tình yêu.)

  • rekindle an old flame

    nối lại tình xưa với người yêu cũ

    "He's hoping to rekindle an old flame from high school."

    (Anh ấy hy vọng sẽ nối lại tình xưa với một người yêu cũ thời cấp ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rekindling

Danh từ
Lật mặt

Hành động làm sống lại hoặc làm mới một điều gì đó, chẳng hạn như một cảm xúc, mối quan hệ hoặc sự quan tâm.

"The rekindling of their love brought them closer together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are trying to rekindle their relationship after a long separation.
Họ đang cố gắng hâm nóng lại mối quan hệ của họ sau một thời gian dài xa cách.
Phủ định
It wasn't their intention to rekindle old conflicts.
Đó không phải là ý định của họ để khơi lại những xung đột cũ.
Nghi vấn
Are they hoping to rekindle something that was lost?
Họ có đang hy vọng sẽ hâm nóng lại điều gì đó đã mất không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was rekindling her passion for painting.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang nhen nhóm lại niềm đam mê hội họa của mình.
Phủ định
He told me that he did not rekindle the fire.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhóm lại ngọn lửa.
Nghi vấn
She asked if he was trying to rekindle their relationship.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có đang cố gắng hâm nóng lại mối quan hệ của họ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rekindling".

Cơ hội thứ hai

Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng về 'rekindling' thường ngụ ý niềm tin vào những cơ hội thứ hai, đặc biệt trong các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình bạn đã phai nhạt. Nó gợi ý rằng ngay cả khi mọi thứ đã nguội lạnh, vẫn có tiềm năng khơi lại những gì đã từng tồn tại, mang đến hy vọng đổi mới và hàn gắn.

Sự hoài niệm và hồi sinh

Ngoài các mối quan hệ cá nhân, 'rekindling' còn có thể chỉ việc khôi phục các truyền thống cũ, những sở thích bị lãng quên, hoặc thậm chí là các phong trào xã hội. Nó chạm đến cảm giác hoài niệm, mong muốn quay lại và hồi sinh những khía cạnh quý giá trong quá khứ có thể đã bị bỏ bê hoặc mất đi, cho thấy giá trị của việc bảo tồn và đổi mới.