(Top Banner Ad)
relatedness
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học, Sinh học

relatedness

UK: /rɪˈleɪtɪdnəs/ • US: /rɪˈleɪtɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ liên quan mối liên hệ tính liên quan sự liên kết quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or degree of being related or connected; the feeling of being close to and understanding other people.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc mức độ liên quan hoặc kết nối; cảm giác gần gũi và thấu hiểu người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the relatedness of genetic markers to disease susceptibility."

    "Nghiên cứu đã xem xét mức độ liên quan của các dấu hiệu di truyền đến khả năng mắc bệnh."

  • "Social relatedness is a key factor in promoting well-being."

    "Sự liên kết xã hội là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy hạnh phúc."

  • "The researchers investigated the relatedness between stress and mental health."

    "Các nhà nghiên cứu đã điều tra mối liên hệ giữa căng thẳng và sức khỏe tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relate Liên hệ, kể lại, có liên quan
Adjective related Có liên quan, có quan hệ họ hàng
Noun relation Sự liên hệ, mối quan hệ, người thân
Noun relationship Mối quan hệ (giữa người với người, giữa các sự vật)
Adjective unrelated Không liên quan, không có quan hệ
Noun relative Người thân; Vật có quan hệ
Adverb relatively Tương đối, khá là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relātus
Old French
relater
English
relate
English
related
English
relatedness

Sự hình thành của '-ness'

Từ 'relatedness' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'related'. Hậu tố '-ness' là một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh, dùng để biến một tính từ (như 'happy' -> 'happiness') hoặc một phân từ (như 'related' -> 'relatedness') thành một danh từ, chỉ trạng thái, tính chất, hoặc mức độ của điều gì đó. Vì vậy, 'relatedness' có nghĩa là 'tình trạng có liên quan' hoặc 'mức độ liên quan'.

Usage Note

Từ 'relatedness' thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học xã hội và sinh học để chỉ mức độ liên kết hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng, khái niệm hoặc sinh vật. Trong tâm lý học, nó liên quan đến nhu cầu cơ bản của con người để kết nối và xây dựng mối quan hệ ý nghĩa với người khác. Khác với 'relationship' (mối quan hệ), 'relatedness' nhấn mạnh trạng thái tồn tại mối liên hệ hơn là bản thân mối quan hệ đó.

Prepositions

to between

'Relatedness to' thường được dùng để chỉ sự liên quan của một thứ gì đó đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The relatedness to family history is important.' ('Relatedness between' thường được dùng để chỉ sự liên quan giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'The relatedness between these concepts is clear.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relatedness
  • genetic genetic relatedness
    (Mối liên quan di truyền)
  • evolutionary evolutionary relatedness
    (Mối liên quan tiến hóa)
  • social social relatedness
    (Mối liên quan xã hội)
  • close close relatedness
    (Mối liên hệ gần gũi)
  • perceived perceived relatedness
    (Mức độ liên quan được cảm nhận)
  • degree of degree of relatedness
    (Mức độ liên quan)
Verb + relatedness
  • assess assess relatedness
    (Đánh giá mức độ liên quan)
  • establish establish relatedness
    (Thiết lập mối liên quan)
  • measure measure relatedness
    (Đo lường mức độ liên quan)
  • determine determine relatedness
    (Xác định mối liên quan)
  • show show relatedness
    (Thể hiện sự liên quan)
Noun + relatedness
  • sense of sense of relatedness
    (Cảm giác thân thuộc, kết nối)
  • concept of concept of relatedness
    (Khái niệm về sự liên quan)
  • lack of lack of relatedness
    (Sự thiếu liên hệ, thiếu kết nối)

Idioms

  • a sense of relatedness

    Một cảm giác thân thuộc, được kết nối với người khác hoặc một nhóm

    "Humans have a fundamental need for a sense of relatedness to others."

    (Con người có một nhu cầu cơ bản về cảm giác được kết nối với người khác.)

  • degree of relatedness

    Mức độ, phạm vi mà hai hay nhiều thứ có liên quan hoặc tương đồng

    "Scientists measure the degree of relatedness between species using DNA analysis."

    (Các nhà khoa học đo lường mức độ liên quan giữa các loài bằng phân tích DNA.)

  • perceived relatedness

    Mức độ liên quan hoặc tương đồng mà một người cảm nhận được (có thể khác với thực tế khách quan)

    "Customer loyalty is often influenced by their perceived relatedness to the brand's values."

    (Lòng trung thành của khách hàng thường bị ảnh hưởng bởi mức độ liên quan mà họ cảm nhận được với giá trị thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relatedness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc mức độ liên quan hoặc kết nối; cảm giác gần gũi và thấu hiểu người khác.

"The study examined the relatedness of genetic markers to disease susceptibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relatedness".

Nhu cầu thuộc về và kết nối

Trong tâm lý học phương Tây, 'relatedness' (sự kết nối/quan hệ) được coi là một trong ba nhu cầu tâm lý cơ bản của con người (cùng với năng lực và quyền tự chủ) theo Thuyết Tự Quyết (Self-Determination Theory). Nhu cầu này thể hiện mong muốn được yêu thương, quan tâm, và cảm thấy có mối liên hệ tích cực với người khác, là yếu tố quan trọng cho sức khỏe tinh thần và hạnh phúc.

Tầm quan trọng của gia đình trong văn hóa Việt Nam

Khái niệm 'relatedness' rất sâu sắc trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt qua mối quan hệ gia đình. Gia đình không chỉ giới hạn ở cha mẹ và con cái mà còn mở rộng ra họ hàng, dòng tộc. Sự gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong gia đình và dòng họ là một giá trị cốt lõi, thể hiện rõ nét tầm quan trọng của 'relatedness' trong đời sống xã hội Việt Nam.