(Top Banner Ad)
religiously
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

religiously

UK: /rɪˈlɪdʒəsli/ • US: /rɪˈlɪdʒəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đều đặn một cách thành kính một cách nghiêm túc một cách siêng năng một cách trung thành như một tín đồ sùng đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With consistent and conscientious regularity.

Vietnamese Meaning

Một cách đều đặn, nhất quán và tận tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She religiously takes her medication every morning."

    "Cô ấy uống thuốc đều đặn mỗi sáng."

  • "The monks followed their daily routine religiously."

    "Các nhà sư tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình hàng ngày của họ."

  • "He practiced the piano religiously to improve his skills."

    "Anh ấy luyện tập piano một cách siêng năng để cải thiện kỹ năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, đạo giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo; sùng đạo; rất cẩn thận, tỉ mỉ
Noun religiosity sự mộ đạo, sự sùng bái
Adverb religiously một cách sùng đạo; một cách đều đặn, tỉ mỉ, rất kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religion
Middle English
religioun
English
religion
English
religious
English
religiously

Gốc rễ từ sự ràng buộc và kính trọng

Từ 'religiously' xuất phát từ tiếng Latin 'religio', mang ý nghĩa 'sự ràng buộc, nghĩa vụ' hoặc 'sự kính trọng thần thánh'. Ban đầu, nó chỉ các hành động liên quan đến niềm tin tôn giáo. Sau này, từ này được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hành động nào được thực hiện một cách cực kỳ cẩn thận, đều đặn và tận tâm, như thể đó là một nghi lễ thiêng liêng, không nhất thiết phải liên quan đến tôn giáo.

Usage Note

Thái nghĩa của 'religiously' thường mang ý nghĩa thực hiện một việc gì đó một cách trung thành, tuân thủ nghiêm ngặt như thể đó là một nghi lễ tôn giáo. Nó nhấn mạnh sự đều đặn, cẩn thận và có ý thức trong việc thực hiện hành động đó. Khác với 'regularly' (đều đặn) ở chỗ 'religiously' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự tận tâm hơn. Ví dụ, 'He regularly exercises' chỉ đơn giản là anh ấy tập thể dục đều đặn, trong khi 'He religiously exercises' ngụ ý rằng anh ấy coi việc tập thể dục là một phần không thể thiếu trong cuộc sống và thực hiện nó một cách rất nghiêm túc.

Prepositions

to in

'to' thường đi kèm khi 'religiously' mô tả sự tuân thủ một quy tắc hoặc nguyên tắc nào đó. Ví dụ: 'He adhered religiously to the company's policies.' ('in' ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc mang tính hình tượng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + religiously
  • follow follow something religiously
    (tuân thủ/làm theo cái gì đó một cách rất nghiêm ngặt/đều đặn)
  • practice practice something religiously
    (thực hành/luyện tập cái gì đó một cách thường xuyên/nghiêm túc)
  • adhere to adhere to something religiously
    (tuân thủ chặt chẽ/nghiêm ngặt cái gì đó)
  • observe observe something religiously
    (tuân thủ/giữ gìn cái gì đó một cách rất nghiêm ngặt/đều đặn)
  • stick to stick to something religiously
    (kiên trì/bám sát cái gì đó một cách không đổi)
  • read read something religiously
    (đọc cái gì đó một cách thường xuyên/đều đặn (ví dụ: đọc báo))

Idioms

  • follow something religiously

    tuân thủ/làm theo cái gì đó một cách rất nghiêm ngặt, đều đặn (như thể đó là luật lệ bắt buộc)

    "She follows her diet plan religiously, never missing a meal."

    (Cô ấy tuân thủ kế hoạch ăn kiêng của mình một cách rất nghiêm ngặt, không bao giờ bỏ bữa.)

  • practice something religiously

    thực hành/luyện tập cái gì đó một cách cực kỳ thường xuyên và nghiêm túc, không bỏ sót

    "He practices the piano religiously every morning for two hours."

    (Anh ấy luyện tập piano rất chăm chỉ và đều đặn mỗi sáng trong hai giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religiously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đều đặn, nhất quán và tận tâm.

"She religiously takes her medication every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Every morning, he religiously checks his email, prepares his coffee, and plans his day.
Mỗi buổi sáng, anh ấy đều đặn kiểm tra email, pha cà phê và lên kế hoạch cho ngày mới.
Phủ định
Despite his good intentions, he didn't religiously follow his exercise routine, so he didn't see the results he hoped for.
Mặc dù có ý định tốt, anh ấy đã không tuân thủ nghiêm ngặt chế độ tập luyện của mình, vì vậy anh ấy đã không thấy được kết quả như mong đợi.
Nghi vấn
Considering his busy schedule, does he religiously attend all the meetings, or does he sometimes have to skip them?
Với lịch trình bận rộn của anh ấy, anh ấy có tham dự đầy đủ các cuộc họp một cách đều đặn không, hay đôi khi anh ấy phải bỏ qua chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religiously".

Sự ẩn dụ về lòng tận tâm

Việc sử dụng từ 'religiously' để mô tả các hành động không liên quan đến tôn giáo (ví dụ: 'tập thể dục religiously') phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng: coi sự cam kết và tính kỷ luật cao độ như khi thực hành một tín ngưỡng. Điều này cho thấy trong văn hóa phương Tây, sự đều đặn và tận tâm được đánh giá rất cao, dù trong lĩnh vực nào.

Thói quen như nghi lễ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, các thói quen hoặc lịch trình đều đặn thường được coi trọng như những nghi lễ nhỏ. Khi một người làm việc gì đó 'religiously', họ không chỉ làm mà còn thể hiện sự tôn trọng, tuân thủ và coi trọng hoạt động đó, tương tự như cách người ta thực hiện các nghi lễ tôn giáo với sự thành kính và đều đặn.