remained upright
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếp tục ở vị trí thẳng đứng; không bị ngã hoặc đổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the strong wind, the old tree remained upright."
"Mặc dù gió mạnh, cây cổ thụ vẫn đứng vững."
-
"After the surgery, he remained upright with the help of a walker."
"Sau ca phẫu thuật, anh ấy giữ thẳng người với sự trợ giúp của khung tập đi."
-
"The statue remained upright even after the earthquake."
"Bức tượng vẫn đứng vững ngay cả sau trận động đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mô tả trạng thái vật lý của một đối tượng hoặc người nào đó. 'Remained' nhấn mạnh tính liên tục của việc duy trì vị trí thẳng đứng. Sắc thái nghĩa cho thấy sự nỗ lực hoặc một yếu tố bên ngoài nào đó tác động lên việc duy trì tư thế này, chứ không đơn thuần là trạng thái tĩnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
miraculously miraculously remained upright (đứng vững một cách kỳ diệu)
-
stubbornly stubbornly remained upright (ngoan cố đứng vững)
-
precariously precariously remained upright (đứng vững một cách bấp bênh)
-
The old tree The old tree remained upright. (Cây cổ thụ vẫn đứng vững.)
-
The structure The structure remained upright. (Cấu trúc đó vẫn đứng vững.)
-
The lamp post The lamp post remained upright. (Cột đèn vẫn đứng thẳng.)
-
managed to managed to remain upright (xoay sở để đứng vững)
-
struggled to struggled to remain upright (vật lộn để giữ vững tư thế thẳng đứng)
-
helped him to helped him to remain upright (giúp anh ấy đứng thẳng)
Idioms
-
remained upright despite the strong winds
vẫn đứng vững bất chấp gió mạnh (thường dùng để chỉ sự kiên cường)
"Even after the hurricane, the old lighthouse remained upright despite the strong winds."
(Ngay cả sau cơn bão, ngọn hải đăng cũ vẫn đứng vững bất chấp gió mạnh.)
-
struggled to remain upright
cố gắng, chật vật để giữ vững tư thế thẳng đứng (có thể do mệt mỏi, say xỉn, hoặc địa hình khó khăn)
"After a long day of hiking, she struggled to remain upright on the rocky path."
(Sau một ngày dài đi bộ đường dài, cô ấy vật lộn để giữ vững tư thế thẳng đứng trên con đường đầy đá.)
-
remained upright in the face of adversity
giữ vững tinh thần, đứng vững trước nghịch cảnh (mang nghĩa ẩn dụ về sự kiên cường, chính trực)
"Despite facing numerous challenges, the community remained upright in the face of adversity."
(Dù đối mặt với nhiều thử thách, cộng đồng vẫn giữ vững tinh thần trước nghịch cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remained upright
Verb PhraseTiếp tục ở vị trí thẳng đứng; không bị ngã hoặc đổ.
"Despite the strong wind, the old tree remained upright."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The statue remained upright despite the strong winds. |
Bức tượng vẫn đứng vững mặc dù gió mạnh. |
| Phủ định | Hardly had the storm passed, than the tree remained upright. |
Ngay khi cơn bão vừa đi qua, cái cây vẫn đứng vững. |
| Nghi vấn | Should the supports fail, will the wall remain upright? |
Nếu các trụ đỡ bị hỏng, liệu bức tường có còn đứng vững? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remained upright".
