(Top Banner Ad)
remained upright
B2
Verb Phrase B2 Tổng quát

remained upright

Nghĩa tiếng Việt

vẫn đứng thẳng giữ vững tư thế không bị đổ vẫn đứng vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be in a vertical or standing position; to not fall or collapse.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục ở vị trí thẳng đứng; không bị ngã hoặc đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the strong wind, the old tree remained upright."

    "Mặc dù gió mạnh, cây cổ thụ vẫn đứng vững."

  • "After the surgery, he remained upright with the help of a walker."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy giữ thẳng người với sự trợ giúp của khung tập đi."

  • "The statue remained upright even after the earthquake."

    "Bức tượng vẫn đứng vững ngay cả sau trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain giữ nguyên, còn lại, ở lại
Noun remainder phần còn lại, số dư
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Adjective upright thẳng đứng, chính trực, ngay thẳng
Adverb upright ở tư thế thẳng đứng
Noun uprightness sự chính trực, tính ngay thẳng

Synonyms

stayed erect (giữ thẳng đứng)stood firm (đứng vững)

Antonyms

fell over (bị ngã)collapsed (sụp đổ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remanoir
Middle English
remainen
Old English
uppriht
Middle English
upright

Nguồn gốc của 'remained upright'

Cụm từ 'remained upright' được ghép từ động từ 'remain' và tính từ 'upright'. 'Remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', nghĩa là 'ở lại phía sau, còn lại'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh trung đại. Trong khi đó, 'upright' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'uppriht', một sự kết hợp của 'up' (lên) và 'riht' (thẳng, đúng, ngay). Khi ghép lại, 'remained upright' diễn tả hành động hoặc trạng thái 'giữ vững tư thế thẳng đứng' sau một sự kiện nào đó, thường hàm ý sự bền bỉ hoặc bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường mô tả trạng thái vật lý của một đối tượng hoặc người nào đó. 'Remained' nhấn mạnh tính liên tục của việc duy trì vị trí thẳng đứng. Sắc thái nghĩa cho thấy sự nỗ lực hoặc một yếu tố bên ngoài nào đó tác động lên việc duy trì tư thế này, chứ không đơn thuần là trạng thái tĩnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remained upright
  • miraculously miraculously remained upright
    (đứng vững một cách kỳ diệu)
  • stubbornly stubbornly remained upright
    (ngoan cố đứng vững)
  • precariously precariously remained upright
    (đứng vững một cách bấp bênh)
Noun (subject) + remained upright
  • The old tree The old tree remained upright.
    (Cây cổ thụ vẫn đứng vững.)
  • The structure The structure remained upright.
    (Cấu trúc đó vẫn đứng vững.)
  • The lamp post The lamp post remained upright.
    (Cột đèn vẫn đứng thẳng.)
Verb phrase + remained upright
  • managed to managed to remain upright
    (xoay sở để đứng vững)
  • struggled to struggled to remain upright
    (vật lộn để giữ vững tư thế thẳng đứng)
  • helped him to helped him to remain upright
    (giúp anh ấy đứng thẳng)

Idioms

  • remained upright despite the strong winds

    vẫn đứng vững bất chấp gió mạnh (thường dùng để chỉ sự kiên cường)

    "Even after the hurricane, the old lighthouse remained upright despite the strong winds."

    (Ngay cả sau cơn bão, ngọn hải đăng cũ vẫn đứng vững bất chấp gió mạnh.)

  • struggled to remain upright

    cố gắng, chật vật để giữ vững tư thế thẳng đứng (có thể do mệt mỏi, say xỉn, hoặc địa hình khó khăn)

    "After a long day of hiking, she struggled to remain upright on the rocky path."

    (Sau một ngày dài đi bộ đường dài, cô ấy vật lộn để giữ vững tư thế thẳng đứng trên con đường đầy đá.)

  • remained upright in the face of adversity

    giữ vững tinh thần, đứng vững trước nghịch cảnh (mang nghĩa ẩn dụ về sự kiên cường, chính trực)

    "Despite facing numerous challenges, the community remained upright in the face of adversity."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách, cộng đồng vẫn giữ vững tinh thần trước nghịch cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remained upright

Verb Phrase
Lật mặt

Tiếp tục ở vị trí thẳng đứng; không bị ngã hoặc đổ.

"Despite the strong wind, the old tree remained upright."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statue remained upright despite the strong winds.
Bức tượng vẫn đứng vững mặc dù gió mạnh.
Phủ định
Hardly had the storm passed, than the tree remained upright.
Ngay khi cơn bão vừa đi qua, cái cây vẫn đứng vững.
Nghi vấn
Should the supports fail, will the wall remain upright?
Nếu các trụ đỡ bị hỏng, liệu bức tường có còn đứng vững?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remained upright".

Sự kiên cường và chính trực

Trong văn hóa phương Tây, việc 'đứng thẳng' (upright) không chỉ có nghĩa đen là giữ vững tư thế mà còn mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. Một người hay vật 'remained upright' có thể ám chỉ họ đã thể hiện sự kiên cường, không gục ngã trước khó khăn, hoặc giữ vững nguyên tắc đạo đức, sự chính trực của mình ngay cả khi bị thử thách. Việc 'đứng vững' được xem là một biểu tượng của sức mạnh và phẩm chất tốt đẹp.

Tư thế đứng thẳng và hình ảnh cá nhân

Trong nhiều xã hội phương Tây, tư thế đứng thẳng (upright posture) được coi là dấu hiệu của sự tự tin, kỷ luật và sức khỏe tốt. Ngược lại, việc cúi gù lưng có thể bị hiểu là thiếu tự tin hoặc mệt mỏi. Duy trì một tư thế 'upright' có thể góp phần tạo ấn tượng tích cực trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội, thể hiện sự tôn trọng và đĩnh đạc.