(Top Banner Ad)
collapsed
B2
Verb (past participle) B2 Tổng quát

collapsed

UK: /kəˈlæpst/ • US: /kəˈlæpst/

Nghĩa tiếng Việt

sụp đổ đổ sập suy sụp ngã quỵ thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having fallen down or given way; having broken down suddenly.

Vietnamese Meaning

Đã sụp đổ, đổ sập; đã suy sụp đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building collapsed after the earthquake."

    "Tòa nhà sụp đổ sau trận động đất."

  • "The bridge collapsed under the weight of the truck."

    "Cây cầu sụp đổ dưới sức nặng của chiếc xe tải."

  • "He collapsed from exhaustion after the marathon."

    "Anh ấy kiệt sức và ngã quỵ sau cuộc chạy marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collapse sụp đổ, đổ sập (tòa nhà); suy sụp (sức khỏe); ngã quỵ
Noun collapse sự sụp đổ, sự đổ sập; sự suy sụp; tình trạng suy kiệt
Adjective collapsible có thể gập lại, có thể xếp lại được (để gọn hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collabi
Latin (Past Participle)
collapsus
English
collapse

Cùng nhau Trượt ngã

Từ 'collapse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'collabi', được ghép từ 'col-' (có nghĩa là 'cùng nhau') và 'labi' (có nghĩa là 'trượt, ngã'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'cùng nhau trượt ngã' hoặc 'cùng nhau đổ sập', gợi lên hình ảnh một cấu trúc mà tất cả các bộ phận của nó cùng lúc sụp đổ.

Usage Note

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'collapse'. Thường được dùng để mô tả trạng thái sau khi một vật gì đó sụp đổ, suy sụp hoặc thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + collapsed
  • completely collapsed
    (sụp đổ hoàn toàn)
  • suddenly collapsed
    (đột ngột sụp đổ / đột ngột ngã quỵ)
  • nearly collapsed
    (suýt sụp đổ / gần như gục ngã)
Collapsed + Preposition
  • collapsed into a chair
    (ngã phịch xuống ghế (do mệt mỏi))
  • collapsed onto the floor
    (ngã vật ra sàn)
  • collapsed under the weight of...
    (sụp đổ dưới sức nặng của...)
Noun + collapsed
  • The building collapsed
    (Tòa nhà đã sập)
  • The bridge collapsed
    (Cây cầu đã sập)
  • She collapsed with exhaustion
    (Cô ấy gục ngã vì kiệt sức)

Idioms

  • collapse in a heap

    đổ gục xuống, ngã quỵ một cách mất kiểm soát (thường do kiệt sức hoặc cảm xúc mạnh)

    "After hearing the bad news, he collapsed in a heap on the sofa."

    (Sau khi nghe tin dữ, anh ấy đã đổ gục xuống ghế sofa.)

  • collapse under the pressure

    suy sụp/thất bại vì áp lực quá lớn (công việc, trách nhiệm...)

    "The team captain collapsed under the pressure of the final match."

    (Đội trưởng đã suy sụp dưới áp lực của trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collapsed

Verb (past participle)
Lật mặt

Đã sụp đổ, đổ sập; đã suy sụp đột ngột.

"The building collapsed after the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exhausted after the long hike, he collapsed onto the soft grass.
Kiệt sức sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy ngã gục xuống bãi cỏ mềm mại.
Phủ định
Despite the intense pressure, the building, surprisingly, didn't collapse during the earthquake.
Mặc dù áp lực rất lớn, tòa nhà, một cách đáng ngạc nhiên, đã không sụp đổ trong trận động đất.
Nghi vấn
After the support beams were removed, did the structure, as expected, collapse immediately?
Sau khi các dầm đỡ bị loại bỏ, cấu trúc đó, như dự kiến, có sụp đổ ngay lập tức không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building collapsed after the earthquake.
Tòa nhà cũ sụp đổ sau trận động đất.
Phủ định
The deal did not collapse despite the investor's withdrawal.
Thỏa thuận không sụp đổ mặc dù nhà đầu tư rút lui.
Nghi vấn
Has the bridge collapsed under the weight of the traffic?
Cây cầu có bị sập dưới sức nặng của giao thông không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge will have collapsed by the time the storm hits.
Cây cầu cũ sẽ sập trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The deal won't have collapsed before we get a chance to review it.
Thỏa thuận sẽ không đổ vỡ trước khi chúng ta có cơ hội xem xét nó.
Nghi vấn
Will the building have collapsed completely by next week?
Tòa nhà sẽ sập hoàn toàn vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collapsed".

Hiệu ứng Domino và Sự sụp đổ Kinh tế-Chính trị

Trong văn hóa phương Tây, 'collapse' thường được dùng để mô tả các sự kiện lịch sử trọng đại như sự sụp đổ của một đế chế (Đế chế La Mã) hoặc một hệ thống chính trị (Liên Xô). Nó cũng là một thuật ngữ quan trọng trong kinh tế để chỉ sự sụp đổ của thị trường tài chính, như cuộc khủng hoảng năm 2008, nơi sự thất bại của một tổ chức có thể gây ra hiệu ứng domino, kéo theo sự sụp đổ của toàn hệ thống.

Suy sụp vì Kiệt sức (Burnout) trong Văn hóa làm việc

Trong xã hội hiện đại, 'to collapse from exhaustion' (suy sụp vì kiệt sức) không chỉ mang nghĩa đen là ngã quỵ về thể chất. Nó còn mô tả tình trạng 'burnout' - sự suy sụp về tinh thần và cảm xúc do căng thẳng công việc kéo dài. Đây là một vấn đề sức khỏe được quan tâm sâu sắc, phản ánh áp lực lớn trong văn hóa làm việc ở nhiều nước phương Tây.