remaining within
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate operate remaining within stipulated guidelines (vận hành/hoạt động trong phạm vi các hướng dẫn đã quy định)
-
keep keep the discussion remaining within the main topic (giữ cuộc thảo luận trong chủ đề chính)
-
ensure ensure all activities remaining within legal boundaries (đảm bảo mọi hoạt động nằm trong giới hạn pháp lý)
-
budget manage the project, keeping the budget remaining within approved limits (quản lý dự án, giữ ngân sách trong giới hạn đã duyệt)
-
scope project scope remaining within defined parameters (phạm vi dự án vẫn nằm trong các thông số đã định)
-
time complete the task remaining within the allocated time (hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian được phân bổ)
-
strict remaining within strict regulations (tuân thủ các quy định nghiêm ngặt)
-
acceptable remaining within acceptable parameters (nằm trong các thông số chấp nhận được)
-
legal remaining within legal boundaries (nằm trong giới hạn pháp lý)
Idioms
-
remaining within reason
hành động hợp lý, có chừng mực, không quá đáng
"We need to keep our expenses remaining within reason."
(Chúng ta cần giữ chi phí ở mức hợp lý.)
-
remaining within bounds
giữ trong giới hạn cho phép, không vượt quá giới hạn
"The children must learn to play, remaining within bounds."
(Bọn trẻ phải học cách chơi mà vẫn giữ trong giới hạn cho phép.)
-
remaining within reach
vẫn trong tầm với, có thể đạt được
"Keep your goals remaining within reach to avoid discouragement."
(Hãy giữ các mục tiêu của bạn trong tầm với để tránh nản lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remaining within
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remaining within".
