(Top Banner Ad)
remaining within
Triết học, Tôn giáo, Phát triển cá nhân

remaining within

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, duy trì
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remains di hài, tàn tích, vật còn sót lại
Adjective remaining còn lại, vẫn còn (dùng như tính từ)

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remaindre
English
remain
Old English
wiðinnan
English
within

Nguồn gốc của 'Remaining Within'

Cụm từ 'remaining within' được ghép lại từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Remain' (duy trì, ở lại) xuất phát từ tiếng Latin 'remanere', có nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'ở lại'. Còn 'within' (bên trong) đến từ tiếng Anh cổ 'wiðinnan', là sự kết hợp của 'wið' (với, chống lại) và 'innan' (bên trong). Khi kết hợp, 'remaining within' mang ý nghĩa là 'duy trì hoặc giữ mình trong một giới hạn, phạm vi hay không gian cụ thể', thể hiện sự tuân thủ hoặc không vượt ra ngoài một điều gì đó đã được định sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remaining within
  • operate operate remaining within stipulated guidelines
    (vận hành/hoạt động trong phạm vi các hướng dẫn đã quy định)
  • keep keep the discussion remaining within the main topic
    (giữ cuộc thảo luận trong chủ đề chính)
  • ensure ensure all activities remaining within legal boundaries
    (đảm bảo mọi hoạt động nằm trong giới hạn pháp lý)
Noun + remaining within
  • budget manage the project, keeping the budget remaining within approved limits
    (quản lý dự án, giữ ngân sách trong giới hạn đã duyệt)
  • scope project scope remaining within defined parameters
    (phạm vi dự án vẫn nằm trong các thông số đã định)
  • time complete the task remaining within the allocated time
    (hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian được phân bổ)
Adjective + remaining within
  • strict remaining within strict regulations
    (tuân thủ các quy định nghiêm ngặt)
  • acceptable remaining within acceptable parameters
    (nằm trong các thông số chấp nhận được)
  • legal remaining within legal boundaries
    (nằm trong giới hạn pháp lý)

Idioms

  • remaining within reason

    hành động hợp lý, có chừng mực, không quá đáng

    "We need to keep our expenses remaining within reason."

    (Chúng ta cần giữ chi phí ở mức hợp lý.)

  • remaining within bounds

    giữ trong giới hạn cho phép, không vượt quá giới hạn

    "The children must learn to play, remaining within bounds."

    (Bọn trẻ phải học cách chơi mà vẫn giữ trong giới hạn cho phép.)

  • remaining within reach

    vẫn trong tầm với, có thể đạt được

    "Keep your goals remaining within reach to avoid discouragement."

    (Hãy giữ các mục tiêu của bạn trong tầm với để tránh nản lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remaining within

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remaining within".

Giới hạn cá nhân và Vùng an toàn (Personal Space and Comfort Zone)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'giới hạn cá nhân' (personal space) và 'vùng an toàn' (comfort zone) rất quan trọng. 'Remaining within' có thể ám chỉ việc tuân thủ các giới hạn này của bản thân hoặc của người khác, cả về mặt thể chất lẫn tinh thần. Ví dụ, một người có thể cảm thấy khó chịu khi người khác xâm phạm quá gần 'vùng an toàn' của mình, và việc 'remaining within' ở đây là tôn trọng không gian riêng của người khác.

Tuân thủ Quy tắc và Pháp luật (Adherence to Rules and Laws)

'Remaining within' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc quy tắc xã hội. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân thủ các chuẩn mực, quy định đã đặt ra để duy trì trật tự và công bằng trong xã hội hoặc một tổ chức. Việc vi phạm các giới hạn này có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực, thể hiện tầm quan trọng của việc 'duy trì trong phạm vi' các quy tắc.