(Top Banner Ad)
remainder
B1
Danh từ B1 Toán học, Đời sống hàng ngày

remainder

UK: /rɪˈmeɪndər/ • US: /rɪˈmeɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

phần còn lại số dư phần dư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part left over when something is finished or when a part has been used or removed.

Vietnamese Meaning

Phần còn lại sau khi một cái gì đó đã hoàn thành hoặc khi một phần đã được sử dụng hoặc loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remainder of the money will be donated to charity."

    "Phần còn lại của số tiền sẽ được quyên góp cho tổ chức từ thiện."

  • "She spent the remainder of her life in France."

    "Cô ấy đã dành phần còn lại của cuộc đời mình ở Pháp."

  • "After the meal, there was a large remainder of food."

    "Sau bữa ăn, còn lại rất nhiều thức ăn thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, duy trì
Noun remains phần còn lại (của vật thể), di hài, tàn tích
Adjective remaining còn lại, số còn lại (ví dụ: the remaining tasks)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remaindre
Middle English
remaynder
English
remainder

Câu chuyện về sự 'còn lại'

Từ 'remainder' có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ 'remanere', mang nghĩa 'ở lại phía sau' hoặc 'còn lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'remaindre' và cuối cùng đến tiếng Anh trung đại thành 'remaynder', giữ nguyên ý nghĩa về một phần bị bỏ lại hoặc chưa được sử dụng. Điều này cho thấy ý tưởng về 'cái còn sót lại' đã tồn tại và phát triển qua nhiều ngôn ngữ trong lịch sử.

Usage Note

Trong toán học, 'remainder' thường đề cập đến số dư sau phép chia. Trong ngữ cảnh chung, nó chỉ đơn giản là phần còn lại của một cái gì đó. Nên phân biệt với 'residue' (cũng có nghĩa là 'phần dư' nhưng thường được dùng trong khoa học hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn) và 'rest' (phần còn lại, thường mang nghĩa chung chung hơn).

Prepositions

of after

'Remainder of' được sử dụng để chỉ phần còn lại của một cái gì đó (ví dụ: 'remainder of the day'). 'Remainder after' thường được sử dụng trong toán học hoặc khi mô tả một quy trình loại bỏ (ví dụ: 'remainder after dividing').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + remainder
  • small a small remainder
    (một phần nhỏ còn lại)
  • large a large remainder
    (một phần lớn còn lại)
  • final the final remainder
    (phần còn lại cuối cùng)
Động từ + remainder
  • keep keep the remainder
    (giữ lại phần còn lại)
  • pay pay the remainder
    (thanh toán số tiền còn lại)
  • use use the remainder
    (sử dụng phần còn lại)
remainder + Giới từ + Danh từ/Cụm từ
  • of the day the remainder of the day
    (phần còn lại của ngày)
  • of the money the remainder of the money
    (số tiền còn lại)
  • of the group the remainder of the group
    (những người còn lại trong nhóm)

Idioms

  • for the remainder of (time/period)

    trong suốt khoảng thời gian còn lại (của một ngày, năm, v.v.)

    "He will stay with us for the remainder of the year."

    (Anh ấy sẽ ở lại với chúng tôi trong suốt phần còn lại của năm.)

  • sell off the remainder

    bán tháo hàng tồn kho/phần còn lại

    "The store decided to sell off the remainder of their winter stock at a discount."

    (Cửa hàng quyết định bán tháo số hàng tồn kho mùa đông còn lại với giá giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remainder

Danh từ
Lật mặt

Phần còn lại sau khi một cái gì đó đã hoàn thành hoặc khi một phần đã được sử dụng hoặc loại bỏ.

"The remainder of the money will be donated to charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remainder".

Sách tồn kho (Remaindered Books)

Trong ngành xuất bản, 'remaindered books' là những cuốn sách đã được bán ra thị trường với giá chiết khấu sâu vì chúng không bán chạy hoặc đã ngừng in. Đây là một cách để nhà xuất bản giải phóng kho và người đọc có thể mua sách chất lượng với giá rẻ hơn nhiều.

Tận dụng phần còn lại

Trong nhiều nền văn hóa, có truyền thống không lãng phí 'phần còn lại' của vật phẩm, thức ăn, hoặc tài nguyên. Ví dụ, 'leftovers' (thức ăn thừa) thường được dùng cho bữa ăn tiếp theo, hoặc vải vụn được dùng để vá quần áo, thể hiện sự tiết kiệm và sáng tạo trong cuộc sống hàng ngày.