(Top Banner Ad)
remediable
C1
adjective C1 Chung

remediable

UK: /rɪˈmiːdiəbl/ • US: /rɪˈmiːdiəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể khắc phục được có thể sửa chữa được có khả năng giải quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being remedied; that can be corrected or improved.

Vietnamese Meaning

Có thể khắc phục được; có thể sửa chữa hoặc cải thiện được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software bug is remediable with a simple update."

    "Lỗi phần mềm có thể khắc phục được bằng một bản cập nhật đơn giản."

  • "The environmental damage caused by the oil spill is, thankfully, remediable."

    "Rất may, thiệt hại môi trường do sự cố tràn dầu gây ra có thể khắc phục được."

  • "With proper training, the employee's performance issues are remediable."

    "Với đào tạo thích hợp, các vấn đề về hiệu suất của nhân viên có thể khắc phục được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remedy phương thuốc; biện pháp khắc phục
Verb remedy khắc phục; sửa chữa
Adjective remedial mang tính khắc phục, cải thiện
Adjective irremediable không thể khắc phục, không thể cứu chữa
Adverb remediably một cách có thể khắc phục được
Adverb irremediably một cách không thể khắc phục được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
mederi
Latin
remedium
Late Latin
remediabilis
English
remediable

Từ Đâu Mà Ra Từ "Remediable"?

Từ 'remediable' có gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, trở lại') và động từ 'mederi' (nghĩa là 'chữa lành, làm cho khỏe lại'). Từ đó hình thành danh từ 'remedium' (phương thuốc, cách chữa trị). Sau này, tiếng Latin muộn phát triển thành 'remediabilis' với hậu tố '-abilis' (có thể), mang ý nghĩa 'có thể chữa được, có thể khắc phục được'. Cuối cùng, từ này du nhập vào tiếng Anh với hình thức 'remediable', giữ nguyên ý nghĩa về khả năng sửa chữa hoặc cải thiện một vấn đề.

Usage Note

Từ 'remediable' thường được dùng để mô tả những vấn đề, lỗi lầm, hoặc tình huống mà có thể được giải quyết hoặc làm cho tốt hơn. Nó nhấn mạnh khả năng sửa chữa, không nhất thiết là phải dễ dàng, nhưng có khả năng thực hiện được. Khác với 'irremediable' (không thể khắc phục được) mang ý nghĩa tuyệt vọng và không có khả năng sửa chữa.

Prepositions

by through

Khi sử dụng 'by', ta nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức mà vấn đề được khắc phục. Ví dụ: 'The situation is remediable by taking immediate action.' (Tình hình có thể được khắc phục bằng cách hành động ngay lập tức). Khi sử dụng 'through', ta nhấn mạnh quá trình hoặc phương pháp để đạt được sự khắc phục. Ví dụ: 'The damage is remediable through a comprehensive restoration project.' (Thiệt hại có thể được khắc phục thông qua một dự án phục hồi toàn diện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remediable
  • easily easily remediable
    (dễ dàng khắc phục/sửa chữa)
  • readily readily remediable
    (có thể khắc phục ngay lập tức/dễ dàng)
  • potentially potentially remediable
    (có khả năng khắc phục được)
Verb + remediable
  • prove prove remediable
    (chứng tỏ là có thể khắc phục được)
  • consider consider remediable
    (xem xét là có thể khắc phục được)
Noun + remediable
  • a problem a problem that is remediable
    (một vấn đề có thể khắc phục được)
  • a defect a defect that is remediable
    (một khiếm khuyết có thể sửa chữa được)

Idioms

  • a remediable error/mistake

    một lỗi lầm có thể sửa chữa được

    "Don't worry, it's just a remediable error in the report, we can fix it."

    (Đừng lo, đó chỉ là một lỗi nhỏ có thể sửa được trong báo cáo, chúng ta có thể khắc phục nó.)

  • a remediable problem/defect

    một vấn đề/khiếm khuyết có thể khắc phục được

    "The team identified a remediable defect in the software that could be patched quickly."

    (Nhóm đã xác định được một khiếm khuyết có thể khắc phục được trong phần mềm và có thể vá lỗi nhanh chóng.)

  • be remediable by (doing something)

    có thể khắc phục được bằng cách (làm điều gì đó)

    "The issue is remediable by simply updating the system software."

    (Vấn đề này có thể khắc phục được bằng cách đơn giản là cập nhật phần mềm hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remediable

adjective
Lật mặt

Có thể khắc phục được; có thể sửa chữa hoặc cải thiện được.

"The software bug is remediable with a simple update."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damage to the car was remediable.
Thiệt hại cho chiếc xe có thể khắc phục được.
Phủ định
The situation is not remediable with simple solutions.
Tình hình không thể khắc phục bằng các giải pháp đơn giản.
Nghi vấn
Is the error remediable with a software update?
Lỗi có thể khắc phục được bằng bản cập nhật phần mềm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the damage had been remediable, we would have fixed it immediately.
Nếu thiệt hại có thể khắc phục được, chúng tôi đã sửa chữa nó ngay lập tức.
Phủ định
If the error hadn't been remediable, we wouldn't have been able to recover the data.
Nếu lỗi không thể khắc phục được, chúng tôi đã không thể khôi phục dữ liệu.
Nghi vấn
Would the situation have been better if the problem had been remediable?
Liệu tình hình có tốt hơn nếu vấn đề đó có thể khắc phục được không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damage caused by the flood is considered remediable.
Thiệt hại do lũ lụt gây ra được coi là có thể khắc phục được.
Phủ định
The environmental damage caused by the oil spill is not considered remediable.
Thiệt hại môi trường do tràn dầu gây ra không được coi là có thể khắc phục được.
Nghi vấn
Is the mistake made in the report considered remediable?
Lỗi trong báo cáo có được coi là có thể khắc phục được không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damage used to be remediable with simple repairs, but now it requires a complete overhaul.
Thiệt hại đã từng có thể khắc phục được bằng những sửa chữa đơn giản, nhưng bây giờ nó đòi hỏi một cuộc đại tu hoàn toàn.
Phủ định
The situation didn't use to be remediable, and unfortunately, it still isn't.
Tình hình đã từng không thể khắc phục được, và thật không may, nó vẫn vậy.
Nghi vấn
Did you use to think the mistake was remediable?
Bạn đã từng nghĩ rằng sai lầm đó có thể sửa chữa được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remediable".

Văn hóa "Sửa chữa và Cải thiện"

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công nghệ và kinh doanh, có một niềm tin mạnh mẽ vào khả năng tìm ra giải pháp và cải thiện các vấn đề. Từ 'remediable' phản ánh tinh thần lạc quan này, cho thấy rằng hầu hết các khó khăn, từ lỗi kỹ thuật đến thách thức xã hội, đều có thể được giải quyết và làm cho tốt hơn, thúc đẩy tư duy tìm kiếm giải pháp thay vì chấp nhận.

Công lý và Phục hồi

Trong các hệ thống pháp luật và tư pháp hình sự ở phương Tây, khái niệm 'remediable' đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các chương trình phục hồi chức năng (rehabilitation). Niềm tin rằng hành vi hoặc tình hình của người phạm tội có thể 'khắc phục được' (remediable) cho phép triển khai các biện pháp giáo dục, tư vấn và đào tạo nghề, nhằm mục đích cải tạo họ trở thành thành viên có ích cho xã hội, thay vì chỉ tập trung vào hình phạt.