(Top Banner Ad)
remote assistant
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin

remote assistant

UK: /rɪˈməʊt əˈsɪstənt/ • US: /rɪˈmoʊt əˈsɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

trợ lý từ xa người hỗ trợ làm việc từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who provides administrative, technical, or creative assistance to clients from a remote location.

Vietnamese Meaning

Một người cung cấp hỗ trợ hành chính, kỹ thuật hoặc sáng tạo cho khách hàng từ một địa điểm xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hired a remote assistant to manage her social media accounts."

    "Cô ấy thuê một trợ lý từ xa để quản lý các tài khoản mạng xã hội của mình."

  • "Many small businesses now use remote assistants to reduce overhead costs."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện sử dụng trợ lý từ xa để giảm chi phí quản lý."

  • "A remote assistant can handle tasks such as scheduling appointments, managing emails, and preparing reports."

    "Một trợ lý từ xa có thể xử lý các nhiệm vụ như lên lịch hẹn, quản lý email và chuẩn bị báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remoteness sự xa xôi, sự cách biệt
Adverb remotely từ xa, ở nơi xa
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
removere
Latin
remotus
Old French
remot
English
remote
Latin
assistere
Old French
assister
English
assist
English
assistant

Từ 'Di Chuyển Xa' đến 'Xa Xôi'

Từ 'remote' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'removere', nghĩa là 'di chuyển lùi lại' hoặc 'loại bỏ'. Dạng quá khứ phân từ 'remotus' mang ý nghĩa 'đã bị di chuyển xa'. Đến thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng trong tiếng Anh với nghĩa 'xa cách về không gian hoặc thời gian', giống như cách chúng ta hiểu ngày nay về một sự vật hay một người ở 'vị trí xa'.

Người 'Đứng Kề Bên' để Hỗ Trợ

Chữ 'assistant' xuất phát từ động từ 'assist', có gốc từ tiếng Latinh 'assistere'. Trong đó, 'ad-' nghĩa là 'hướng tới' hoặc 'kề bên', và 'sistere' nghĩa là 'đứng'. Vì vậy, 'assistere' ban đầu mang nghĩa 'đứng kề bên' ai đó, sau đó phát triển thành 'giúp đỡ' hoặc 'hỗ trợ'. Từ đó, 'assistant' ra đời để chỉ người chuyên giúp đỡ hoặc hỗ trợ công việc.

Khi Công Nghệ Kéo Gần Khoảng Cách

Sự kết hợp của 'remote' (xa xôi, từ xa) và 'assistant' (trợ lý) là một khái niệm khá mới mẻ, phát triển mạnh mẽ cùng với sự bùng nổ của công nghệ internet và xu hướng làm việc từ xa. Nó mô tả một người trợ lý thực hiện các nhiệm vụ từ một địa điểm khác biệt về địa lý so với người quản lý hoặc công ty, thông qua các công cụ kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người làm việc từ xa (ví dụ: tại nhà) và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khác nhau cho các cá nhân hoặc doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh sự độc lập về vị trí địa lý của người trợ lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote assistant
  • virtual virtual remote assistant
    (trợ lý ảo từ xa)
  • personal personal remote assistant
    (trợ lý cá nhân từ xa)
  • dedicated dedicated remote assistant
    (trợ lý từ xa tận tâm/chuyên trách)
  • executive executive remote assistant
    (trợ lý điều hành từ xa)
Verb + remote assistant
  • hire hire a remote assistant
    (thuê một trợ lý từ xa)
  • work with work with a remote assistant
    (làm việc với một trợ lý từ xa)
  • manage manage a remote assistant
    (quản lý một trợ lý từ xa)
  • become become a remote assistant
    (trở thành một trợ lý từ xa)

Idioms

  • hire a remote assistant

    thuê một trợ lý từ xa

    "Many small businesses now prefer to hire a remote assistant to save on office costs."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện thích thuê một trợ lý từ xa để tiết kiệm chi phí văn phòng.)

  • work as a remote assistant

    làm việc với vai trò trợ lý từ xa

    "She decided to work as a remote assistant to gain more flexibility in her schedule."

    (Cô ấy quyết định làm trợ lý từ xa để có lịch trình linh hoạt hơn.)

  • leverage a remote assistant's skills

    tận dụng kỹ năng của một trợ lý từ xa

    "By leveraging a remote assistant's skills, companies can expand their global reach."

    (Bằng cách tận dụng kỹ năng của trợ lý từ xa, các công ty có thể mở rộng phạm vi hoạt động toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote assistant

Danh từ
Lật mặt

Một người cung cấp hỗ trợ hành chính, kỹ thuật hoặc sáng tạo cho khách hàng từ một địa điểm xa.

"She hired a remote assistant to manage her social media accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company hires a remote assistant, they usually provide the necessary equipment.
Nếu một công ty thuê một trợ lý từ xa, họ thường cung cấp các thiết bị cần thiết.
Phủ định
If the remote assistant doesn't meet deadlines, the manager isn't happy.
Nếu trợ lý từ xa không đáp ứng thời hạn, người quản lý không hài lòng.
Nghi vấn
If the remote assistant needs help, does he or she contact the supervisor?
Nếu trợ lý từ xa cần giúp đỡ, họ có liên hệ với người giám sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote assistant".

Sự trỗi dậy của Làm việc từ xa và Nền kinh tế Gig

Trợ lý từ xa là một phần không thể thiếu của xu hướng làm việc từ xa đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Khái niệm này cho phép các doanh nghiệp và cá nhân tiếp cận nhân tài từ khắp nơi trên thế giới mà không bị giới hạn bởi địa lý. Đồng thời, nó cũng tạo ra nhiều cơ hội việc làm linh hoạt cho những người muốn làm việc tự do hoặc trong nền kinh tế gig (freelancing).

Cân bằng cuộc sống và công việc

Đối với nhiều người, vai trò trợ lý từ xa mang lại sự linh hoạt đáng kể, giúp họ dễ dàng cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân hơn. Khả năng làm việc từ bất cứ đâu, với lịch trình tự chủ hơn, là một yếu tố hấp dẫn, đặc biệt trong các nền văn hóa đề cao sự tự do và quản lý thời gian cá nhân.