(Top Banner Ad)
remotely
B2
Trạng từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Tổng quát

remotely

UK: /rɪˈməʊtli/ • US: /rɪˈmoʊtli/

Nghĩa tiếng Việt

từ xa một chút hơi hơi không nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From a distance; without physical contact or presence.

Vietnamese Meaning

Từ xa; không có tiếp xúc hoặc hiện diện vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The device can be controlled remotely."

    "Thiết bị có thể được điều khiển từ xa."

  • "The island is remotely located in the Pacific Ocean."

    "Hòn đảo nằm ở một vị trí xa xôi ở Thái Bình Dương."

  • "She remotely resembled her sister."

    "Cô ấy chỉ hơi giống chị gái mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, hẻo lánh; biệt lập; điều khiển từ xa
Noun remoteness sự xa xôi, hẻo lánh; tính biệt lập
Noun remote control thiết bị điều khiển từ xa
Verb remove di chuyển, loại bỏ, gỡ bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus
English
remote
English
remotely

Nguồn gốc của 'xa xôi' và 'di chuyển'

Từ "remotely" bắt nguồn từ tính từ "remote" trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ "remotus" trong tiếng Latin. "Remotus" là quá khứ phân từ của "remover", có nghĩa là "di chuyển ngược lại" hoặc "loại bỏ". Cấu tạo từ "re-" (trở lại, xa rời) và "movere" (di chuyển) đã hình thành nên ý nghĩa "ở xa", "không gần" của từ "remote". Khi thêm hậu tố "-ly", nó trở thành một trạng từ mang nghĩa "từ xa", "một cách xa xôi" hoặc "một chút nào đó".

Usage Note

Chỉ khoảng cách địa lý, hoặc mức độ liên quan/khả năng xảy ra. Khi nói về khoảng cách địa lý, nó đối lập với 'locally'. Khi nói về mức độ, nó có nghĩa là 'slightly' hoặc 'not very'. Cần phân biệt với 'distantly' (xa xôi, về mặt thời gian hoặc quan hệ) và 'afar' (thường mang tính văn chương, trang trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective (intensifying negation)
  • not not remotely interested
    (không hề quan tâm một chút nào)
  • not not remotely possible
    (không thể nào xảy ra dù chỉ một chút)
  • not not remotely true
    (không đúng chút nào, hoàn toàn sai)
Verb + remotely (how an action is performed)
  • work work remotely
    (làm việc từ xa)
  • access access remotely
    (truy cập từ xa)
  • monitor monitor remotely
    (giám sát từ xa)
Adverb + Adjective (slight possibility/connection)
  • remotely remotely possible
    (có khả năng dù rất nhỏ, có thể xảy ra một chút)
  • remotely remotely connected
    (có liên quan dù rất ít)

Idioms

  • not even remotely

    không hề, hoàn toàn không, dù chỉ một chút (dùng để nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ)

    "She wasn't even remotely surprised by the news."

    (Cô ấy thậm chí không hề ngạc nhiên một chút nào trước tin tức đó.)

  • remotely close (to something)

    gần đạt được, gần giống (thường dùng với phủ định để nói không hề gần)

    "His proposal isn't remotely close to what we need."

    (Đề xuất của anh ấy không hề gần với những gì chúng tôi cần.)

  • remotely interested (in something)

    quan tâm dù chỉ một chút (thường dùng với phủ định)

    "He's not remotely interested in politics."

    (Anh ấy không hề quan tâm một chút nào đến chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remotely

Trạng từ
Lật mặt

Từ xa; không có tiếp xúc hoặc hiện diện vật lý.

"The device can be controlled remotely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To work remotely is becoming increasingly common.
Làm việc từ xa ngày càng trở nên phổ biến.
Phủ định
It is important not to feel remotely connected to your team when working from home.
Điều quan trọng là không cảm thấy kết nối một cách xa vời với đội của bạn khi làm việc tại nhà.
Nghi vấn
Is it possible to access the server remotely?
Có thể truy cập máy chủ từ xa không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I worked remotely, I would travel more often.
Nếu tôi làm việc từ xa, tôi sẽ đi du lịch thường xuyên hơn.
Phủ định
If the office weren't so remote, I wouldn't need to commute so far.
Nếu văn phòng không ở quá xa, tôi sẽ không cần phải đi làm xa như vậy.
Nghi vấn
Would you feel more productive if you worked remotely?
Bạn có cảm thấy năng suất hơn nếu bạn làm việc từ xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remotely".

Làm việc từ xa (Remote Work)

Trong những năm gần đây, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, khái niệm "remote work" (làm việc từ xa) đã trở nên cực kỳ phổ biến ở các nước phương Tây và lan rộng toàn cầu. Nó đề cập đến việc nhân viên thực hiện công việc của mình bên ngoài văn phòng truyền thống, thường là từ nhà hoặc bất kỳ địa điểm nào có kết nối internet. Xu hướng này đã thay đổi đáng kể cách thức làm việc, mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đặt ra những thách thức về giao tiếp, quản lý và sự cân bằng giữa công việc - cuộc sống.

Kết nối từ xa và sự cô lập

Trong khi "remotely" thường chỉ hành động được thực hiện từ xa (ví dụ: điều khiển từ xa, làm việc từ xa), nó cũng có thể gợi lên cảm giác về sự xa cách, cô lập. Ở các vùng nông thôn hẻo lánh (remote areas) ở phương Tây, người dân có thể có lối sống tự cung tự cấp hơn và ít phụ thuộc vào các dịch vụ đô thị. Đồng thời, sự phát triển của công nghệ đã giúp con người kết nối "remotely" (từ xa) qua video call, nhưng cũng có thể vô tình làm giảm sự tương tác trực tiếp, gây ra cảm giác "cô đơn trong đám đông" trong một số bối cảnh xã hội hiện đại.