distantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At a distance; not closely or intimately.
Vietnamese Meaning
Ở một khoảng cách xa; không gần gũi hoặc thân mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I could distantly hear the sound of music."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng nhạc từ xa."
-
"They were distantly related."
"Họ có quan hệ họ hàng xa."
-
"The town is distantly located from the capital city."
"Thị trấn nằm ở vị trí xa xôi so với thủ đô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'distantly' diễn tả một sự vật, sự việc, hoặc mối quan hệ có khoảng cách về mặt không gian, thời gian, hoặc mức độ thân mật. Nó thường được dùng để mô tả sự xa xôi về vị trí, sự khác biệt rõ ràng, hoặc sự thiếu gần gũi trong các mối quan hệ. So sánh với 'remotely', 'distantly' có thể nhấn mạnh hơn vào sự tách biệt về tình cảm hoặc quan điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hear hear distantly (nghe thấy lờ mờ từ xa)
-
see see distantly (nhìn thấy xa xa, nhìn thấy lờ mờ)
-
remember remember distantly (nhớ lại lờ mờ, hồi ức mơ hồ)
-
related be distantly related (có họ hàng xa)
-
connected be distantly connected (có liên hệ xa)
-
visible distantly visible (có thể nhìn thấy từ xa)
-
similar distantly similar (tương tự một cách xa vời/lờ mờ)
-
aware distantly aware (lờ mờ nhận thức được)
-
smile smile distantly (cười một cách xa cách, cười gượng gạo)
-
greet greet distantly (chào hỏi xã giao, chào hỏi một cách xa cách)
-
gaze gaze distantly (nhìn xa xăm)
Idioms
-
distantly related
có họ hàng xa (quan hệ huyết thống không gần gũi)
"We found out we were distantly related through a common ancestor."
(Chúng tôi phát hiện ra mình có họ hàng xa thông qua một tổ tiên chung.)
-
distantly connected
có mối liên hệ xa (về mặt cá nhân, nghề nghiệp, v.v., nhưng không trực tiếp)
"She's distantly connected to the celebrity through her old school friend."
(Cô ấy có mối liên hệ xa với người nổi tiếng đó thông qua người bạn học cũ của mình.)
-
gaze distantly
nhìn xa xăm (thường thể hiện sự suy tư, trầm ngâm hoặc thiếu tập trung)
"He sat by the window, gazing distantly at the rain."
(Anh ấy ngồi bên cửa sổ, nhìn xa xăm ra ngoài trời mưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distantly
Trạng từỞ một khoảng cách xa; không gần gũi hoặc thân mật.
"I could distantly hear the sound of music."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She nodded distantly, acknowledging his presence but not engaging in conversation. |
Cô ấy gật đầu một cách xa cách, thừa nhận sự hiện diện của anh ấy nhưng không tham gia vào cuộc trò chuyện. |
| Phủ định | He didn't react distantly; instead, he embraced her warmly. |
Anh ấy không phản ứng một cách xa cách; thay vào đó, anh ấy ôm cô ấy nồng nhiệt. |
| Nghi vấn | Did he behave distantly towards you after the argument? |
Anh ấy có cư xử xa cách với bạn sau cuộc tranh cãi không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She nodded distantly, barely acknowledging his presence. |
Cô ấy gật đầu một cách xa cách, hầu như không thừa nhận sự hiện diện của anh. |
| Phủ định | He did not treat her distantly; he was always warm and welcoming. |
Anh ấy không đối xử với cô ấy một cách xa cách; anh ấy luôn ấm áp và chào đón. |
| Nghi vấn | Did he speak to her distantly, or did they seem close? |
Anh ấy có nói chuyện với cô ấy một cách xa cách không, hay họ có vẻ thân thiết? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She waved distantly as the train departed. |
Cô ấy vẫy tay một cách xa cách khi tàu khởi hành. |
| Phủ định | Only distantly did I recall the events of that night. |
Chỉ lờ mờ tôi mới nhớ lại những sự kiện của đêm đó. |
| Nghi vấn | Did she act distantly because she was angry? |
Có phải cô ấy hành động xa cách vì cô ấy tức giận? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spoke distantly, as if remembering a forgotten dream. |
Cô ấy nói một cách xa xăm, như thể đang nhớ lại một giấc mơ đã quên. |
| Phủ định | He didn't behave as distantly as I expected after the argument. |
Anh ấy không cư xử xa cách như tôi mong đợi sau cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | Did he sit more distantly than usual during the meeting? |
Anh ấy có ngồi xa hơn bình thường trong cuộc họp không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't spoken to her so distantly when we last met. |
Tôi ước tôi đã không nói chuyện với cô ấy một cách xa cách như vậy khi chúng tôi gặp nhau lần cuối. |
| Phủ định | If only he hadn't behaved so distantly, perhaps we could have resolved the issue. |
Giá như anh ấy không cư xử một cách xa cách như vậy, có lẽ chúng ta đã có thể giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't treated them so distantly during the negotiations? |
Bạn có ước gì bạn đã không đối xử với họ một cách xa cách như vậy trong các cuộc đàm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distantly".
