(Top Banner Ad)
renal calculi
C1
Danh từ C1 Y học

renal calculi

Nghĩa tiếng Việt

sỏi thận sỏi đường tiết niệu trên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stones formed in the kidney from mineral salts.

Vietnamese Meaning

Sỏi thận, những viên sỏi được hình thành trong thận từ các muối khoáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with renal calculi after experiencing severe flank pain."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sỏi thận sau khi trải qua cơn đau dữ dội ở hông."

  • "Treatment for renal calculi may involve lithotripsy or surgery."

    "Điều trị sỏi thận có thể bao gồm tán sỏi hoặc phẫu thuật."

  • "The size and location of the renal calculi will determine the best course of treatment."

    "Kích thước và vị trí của sỏi thận sẽ quyết định phương pháp điều trị tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kidney thận
Adjective renal thuộc về thận
Noun calculus viên sỏi (số ít)
Noun nephrologist bác sĩ thận học

Synonyms

kidney stones (sỏi thận)nephrolithiasis (bệnh sỏi thận)

Related Words

ureterolithiasis (sỏi niệu quản)cystolithiasis (sỏi bàng quang)hydronephrosis (ứ nước thận)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
renalis
English
renal
Latin
calculus
English
calculus

Nguồn gốc từ 'sỏi thận'

Cụm từ 'renal calculi' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. 'Renal' (thuộc về thận) đến từ 'renalis' trong tiếng Latin, bản thân nó lại xuất phát từ 'ren' nghĩa là 'thận'. 'Calculi' là số nhiều của 'calculus', cũng từ tiếng Latin 'calculus', có nghĩa là 'viên đá nhỏ' hoặc 'sỏi'. Từ này ban đầu dùng để chỉ những viên sỏi nhỏ được sử dụng để đếm hoặc tính toán. Khi ghép lại, 'renal calculi' mô tả chính xác những 'viên sỏi thận' hình thành trong thận của con người.

Usage Note

Thuật ngữ 'renal calculi' là một thuật ngữ y khoa chính thức để chỉ sỏi thận. Nó nhấn mạnh vị trí hình thành của sỏi là trong thận. Cần phân biệt với các loại sỏi đường tiết niệu khác (ví dụ: sỏi niệu quản, sỏi bàng quang).

Prepositions

in with

'in' được sử dụng để chỉ vị trí của sỏi (ví dụ: 'renal calculi in the left kidney'). 'with' được sử dụng để chỉ tình trạng bệnh nhân có sỏi thận (ví dụ: 'a patient with renal calculi').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + renal calculi
  • diagnose diagnose renal calculi
    (chẩn đoán sỏi thận)
  • treat treat renal calculi
    (điều trị sỏi thận)
  • pass pass renal calculi
    (tống sỏi thận ra ngoài)
  • suffer from suffer from renal calculi
    (mắc bệnh sỏi thận)
Adjective + renal calculi
  • small small renal calculi
    (sỏi thận nhỏ)
  • large large renal calculi
    (sỏi thận lớn)
  • obstructive obstructive renal calculi
    (sỏi thận gây tắc nghẽn)

Idioms

  • have renal calculi

    mắc bệnh sỏi thận

    "He has been suffering from recurrent renal calculi for years."

    (Anh ấy đã bị sỏi thận tái phát trong nhiều năm.)

  • the formation of renal calculi

    sự hình thành sỏi thận

    "Preventing the formation of renal calculi often involves dietary changes."

    (Ngăn ngừa sự hình thành sỏi thận thường liên quan đến việc thay đổi chế độ ăn uống.)

  • surgical removal of renal calculi

    phẫu thuật loại bỏ sỏi thận

    "In severe cases, surgical removal of renal calculi may be necessary."

    (Trong những trường hợp nghiêm trọng, phẫu thuật loại bỏ sỏi thận có thể cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renal calculi

Danh từ
Lật mặt

Sỏi thận, những viên sỏi được hình thành trong thận từ các muối khoáng.

"The patient was diagnosed with renal calculi after experiencing severe flank pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renal calculi".

Nỗi đau khôn tả

Trong văn hóa phương Tây, việc 'pass a kidney stone' (tống sỏi thận ra ngoài) thường được ví von là một trong những trải nghiệm đau đớn nhất mà con người có thể chịu đựng, thậm chí có người còn so sánh với cơn đau khi sinh nở. Điều này phản ánh mức độ nghiêm trọng của cơn đau dữ dội do sỏi thận gây ra khi di chuyển trong đường tiết niệu.

Lịch sử điều trị

Sỏi thận không phải là một căn bệnh của thời hiện đại. Từ thời Hy Lạp cổ đại, các bác sĩ như Hippocrates đã ghi chép về các triệu chứng và phương pháp điều trị sỏi. Trong suốt lịch sử, nhiều nền văn hóa đã sử dụng các loại thảo mộc, chế độ ăn uống và thậm chí các phương pháp phẫu thuật thô sơ để cố gắng hòa tan hoặc loại bỏ sỏi ra khỏi cơ thể, trước khi y học hiện đại phát triển các kỹ thuật tiên tiến hơn.