(Top Banner Ad)
kidney stones
B2
Danh từ B2 Y học

kidney stones

UK: /ˈkɪdni stəʊnz/ • US: /ˈkɪdni stoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

sỏi thận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hard deposits made of minerals and salts that form inside your kidneys.

Vietnamese Meaning

Những chất lắng cặn cứng, được tạo thành từ khoáng chất và muối, hình thành bên trong thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had severe pain due to kidney stones."

    "Anh ấy bị đau dữ dội do sỏi thận."

  • "Drinking plenty of water can help prevent kidney stones."

    "Uống nhiều nước có thể giúp ngăn ngừa sỏi thận."

  • "The doctor recommended surgery to remove the kidney stones."

    "Bác sĩ đề nghị phẫu thuật để loại bỏ sỏi thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kidney thận (một cơ quan trong cơ thể)
Adjective renal thuộc về thận, liên quan đến thận
Noun nephrology khoa thận học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'kidney' (thận) trong tiếng Anh cổ 'cīdene', có lẽ liên quan đến từ 'kith' (người thân) vì thận được coi là cơ quan quan trọng. 'Stone' (đá) đơn giản chỉ vật chất cứng, như đá sỏi thật sự. Do đó, 'kidney stones' (sỏi thận) chỉ đơn giản là 'đá' hình thành trong 'thận'.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ tình trạng bệnh lý cụ thể. Không nên nhầm lẫn với các bệnh khác về thận. Mức độ nghiêm trọng có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước và vị trí của sỏi.

Prepositions

with for

* with: Chỉ sự liên quan hoặc nguyên nhân gây ra. Ví dụ: "He was diagnosed with kidney stones." (Anh ấy được chẩn đoán mắc sỏi thận). * for: Chỉ mục đích điều trị. Ví dụ: "She's seeking treatment for her kidney stones." (Cô ấy đang tìm cách điều trị sỏi thận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kidney stones
  • painful kidney stones
    (sỏi thận gây đau đớn)
  • small kidney stones
    (sỏi thận nhỏ)
  • large kidney stones
    (sỏi thận lớn)
Verb + kidney stones
  • develop kidney stones
    (phát triển sỏi thận, bị sỏi thận)
  • pass kidney stones
    (đào thải sỏi thận ra ngoài)
  • remove kidney stones
    (loại bỏ sỏi thận)
  • treat kidney stones
    (điều trị sỏi thận)

Idioms

  • Not have the stones

    Không đủ can đảm, không có gan

    "He wanted to ask her out, but he didn't have the stones."

    (Anh ấy muốn mời cô ấy đi chơi, nhưng anh ấy không đủ can đảm.)

  • Stone cold

    Lạnh lùng, tàn nhẫn; Hoàn toàn, tuyệt đối (nhấn mạnh)

    "The killer was stone cold."

    (Tên sát nhân rất tàn nhẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kidney stones

Danh từ
Lật mặt

Những chất lắng cặn cứng, được tạo thành từ khoáng chất và muối, hình thành bên trong thận.

"He had severe pain due to kidney stones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidney stones".

Chế độ ăn uống và sỏi thận

Ở phương Tây, có một sự quan tâm lớn đến mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sự hình thành sỏi thận. Uống đủ nước thường được khuyến khích, và một số loại thực phẩm giàu oxalate (như rau bina, chocolate) có thể cần được hạn chế nếu bạn dễ bị sỏi thận.

Các phương pháp điều trị sỏi thận hiện đại

Y học phương Tây đã phát triển nhiều phương pháp điều trị sỏi thận tiên tiến, bao gồm tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) và phẫu thuật nội soi, giúp loại bỏ sỏi thận một cách hiệu quả và ít xâm lấn.