kidney stones
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hard deposits made of minerals and salts that form inside your kidneys.
Vietnamese Meaning
Những chất lắng cặn cứng, được tạo thành từ khoáng chất và muối, hình thành bên trong thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had severe pain due to kidney stones."
"Anh ấy bị đau dữ dội do sỏi thận."
-
"Drinking plenty of water can help prevent kidney stones."
"Uống nhiều nước có thể giúp ngăn ngừa sỏi thận."
-
"The doctor recommended surgery to remove the kidney stones."
"Bác sĩ đề nghị phẫu thuật để loại bỏ sỏi thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kidney | thận (một cơ quan trong cơ thể) |
| Adjective | renal | thuộc về thận, liên quan đến thận |
| Noun | nephrology | khoa thận học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ tình trạng bệnh lý cụ thể. Không nên nhầm lẫn với các bệnh khác về thận. Mức độ nghiêm trọng có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước và vị trí của sỏi.
Prepositions
* with: Chỉ sự liên quan hoặc nguyên nhân gây ra. Ví dụ: "He was diagnosed with kidney stones." (Anh ấy được chẩn đoán mắc sỏi thận). * for: Chỉ mục đích điều trị. Ví dụ: "She's seeking treatment for her kidney stones." (Cô ấy đang tìm cách điều trị sỏi thận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
painful kidney stones (sỏi thận gây đau đớn)
-
small kidney stones (sỏi thận nhỏ)
-
large kidney stones (sỏi thận lớn)
-
develop kidney stones (phát triển sỏi thận, bị sỏi thận)
-
pass kidney stones (đào thải sỏi thận ra ngoài)
-
remove kidney stones (loại bỏ sỏi thận)
-
treat kidney stones (điều trị sỏi thận)
Idioms
-
Not have the stones
Không đủ can đảm, không có gan
"He wanted to ask her out, but he didn't have the stones."
(Anh ấy muốn mời cô ấy đi chơi, nhưng anh ấy không đủ can đảm.)
-
Stone cold
Lạnh lùng, tàn nhẫn; Hoàn toàn, tuyệt đối (nhấn mạnh)
"The killer was stone cold."
(Tên sát nhân rất tàn nhẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kidney stones
Danh từNhững chất lắng cặn cứng, được tạo thành từ khoáng chất và muối, hình thành bên trong thận.
"He had severe pain due to kidney stones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidney stones".
