rennin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một enzyme có trong rennet, được sử dụng để làm đông sữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rennin is essential for making many types of cheese."
"Rennin rất cần thiết để làm nhiều loại phô mai."
-
"The cheesemaker added rennin to the milk to begin the curdling process."
"Nhà sản xuất phô mai đã thêm rennin vào sữa để bắt đầu quá trình đông tụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rennin là một enzyme protease cụ thể aspartic được sản xuất trong dạ dày của động vật có vú còn bú. Nó còn được gọi là chymosin. Rennin đặc biệt quan trọng trong sản xuất phô mai, nơi nó gây đông tụ casein trong sữa, tách nó thành đông và váng sữa. Các enzyme khác có thể thực hiện chức năng tương tự (ví dụ: một số protease vi sinh vật), nhưng rennin thường được ưu tiên sử dụng trong sản xuất phô mai truyền thống vì hiệu quả và hương vị đặc trưng mà nó mang lại.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường biểu thị vị trí hoặc sự hiện diện của rennin (ví dụ: 'rennin in rennet'). Khi sử dụng 'from', nó chỉ nguồn gốc của rennin (ví dụ: 'rennin from calves').
Collocations (Từ đi kèm)
-
gastric gastric rennin (rennin dạ dày)
-
bovine bovine rennin (rennin bò (từ bò))
-
microbial microbial rennin (rennin vi sinh (từ vi khuẩn hoặc nấm))
-
active active rennin (rennin hoạt động)
-
rennin rennin activity (hoạt tính của rennin)
-
rennin rennin production (sự sản xuất rennin)
-
rennin rennin levels (nồng độ rennin)
-
rennin rennin inhibitor (chất ức chế rennin)
-
produce produce rennin (sản xuất rennin)
-
contain contain rennin (chứa rennin)
-
extract extract rennin (chiết xuất rennin)
-
measure measure rennin (đo lượng rennin)
Idioms
-
rennin activity
hoạt tính của rennin (cách rennin thực hiện chức năng)
"The study analyzed the rennin activity in different milk samples."
(Nghiên cứu đã phân tích hoạt tính của rennin trong các mẫu sữa khác nhau.)
-
rennin production
sự sản xuất rennin (quá trình tạo ra rennin)
"Genetic engineering can be used for large-scale rennin production."
(Kỹ thuật di truyền có thể được sử dụng để sản xuất rennin quy mô lớn.)
-
rennin deficiency
thiếu hụt rennin (tình trạng thiếu men rennin)
"Rennin deficiency can lead to difficulties in digesting milk in infants."
(Thiếu hụt rennin có thể dẫn đến khó khăn trong tiêu hóa sữa ở trẻ sơ sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rennin
nounMột enzyme có trong rennet, được sử dụng để làm đông sữa.
"Rennin is essential for making many types of cheese."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rennin".
