(Top Banner Ad)
rennet
C1
noun C1 Ẩm thực, Hóa học

rennet

UK: /ˈrenɪt/ • US: /ˈrenɪt/

Nghĩa tiếng Việt

rennet men sữa chất làm đông sữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex set of enzymes produced in the stomachs of ruminant mammals (typically calves) used to curdle milk for cheese-making. It can also refer to similar enzymes produced synthetically or from plants and microorganisms.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp phức tạp các enzyme được sản xuất trong dạ dày của động vật nhai lại (thường là bê) được sử dụng để làm đông sữa trong quá trình làm phô mai. Nó cũng có thể đề cập đến các enzyme tương tự được sản xuất tổng hợp hoặc từ thực vật và vi sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cheesemaker added rennet to the milk to begin the curdling process."

    "Nhà sản xuất phô mai đã thêm rennet vào sữa để bắt đầu quá trình đông tụ."

  • "Vegetarian cheese is made using microbial rennet."

    "Phô mai chay được làm bằng rennet vi sinh."

  • "The type of rennet used can affect the flavor of the cheese."

    "Loại rennet được sử dụng có thể ảnh hưởng đến hương vị của phô mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rennet men dịch vị, men sữa đông
Verb to rennet cho men rennet vào (sữa để làm đông)
Adjective rennet-free không chứa men rennet

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan
Middle English
renne
English
rennet

Nguồn gốc của Rennet

Từ 'rennet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rinnan' có nghĩa là 'chạy'. Điều này nghe có vẻ lạ, nhưng nó liên quan đến cách sữa 'chảy đông' hoặc 'kết tủa' khi rennet được thêm vào. Sau đó, nó phát triển thành 'renne' trong tiếng Anh Trung cổ, mang nghĩa 'làm đông' sữa, và cuối cùng trở thành 'rennet' như ngày nay, mô tả chất enzyme kỳ diệu này.

Usage Note

Rennet is crucial for the texture and flavor development of many cheeses. Traditional rennet comes from animal sources. Vegetarian rennet sources exist and are often labeled as microbial rennet (from fungi or bacteria) or vegetable rennet (from plants like thistles or nettles).

Prepositions

with from

with: Indicates something is made using rennet, e.g., 'cheese made with rennet'. from: Indicates the source of rennet, e.g., 'rennet from calves'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rennet
  • animal animal rennet
    (men rennet có nguồn gốc động vật)
  • microbial microbial rennet
    (men rennet vi sinh)
  • vegetarian vegetarian rennet
    (men rennet chay (thường là vi sinh hoặc thực vật))
  • liquid liquid rennet
    (men rennet dạng lỏng)
Verb + rennet
  • add add rennet
    (thêm men rennet)
  • use use rennet
    (sử dụng men rennet)
Noun + of + rennet
  • drop a drop of rennet
    (một giọt men rennet)
  • amount a small amount of rennet
    (một lượng nhỏ men rennet)

Idioms

  • add rennet to milk

    thêm men rennet vào sữa (để làm đông)

    "To make cheese, you first need to add rennet to milk."

    (Để làm phô mai, trước tiên bạn cần thêm men rennet vào sữa.)

  • rennet extract

    chiết xuất rennet

    "Many cheesemakers use rennet extract for its consistency."

    (Nhiều nhà làm phô mai sử dụng chiết xuất rennet vì độ đặc của nó.)

  • rennet tablet

    viên men rennet

    "Home cheesemakers often prefer rennet tablets for convenience."

    (Những người làm phô mai tại nhà thường thích dùng viên men rennet vì sự tiện lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rennet

noun
Lật mặt

Một tập hợp phức tạp các enzyme được sản xuất trong dạ dày của động vật nhai lại (thường là bê) được sử dụng để làm đông sữa trong quá trình làm phô mai. Nó cũng có thể đề cập đến các enzyme tương tự được sản xuất tổng hợp hoặc từ thực vật và vi sinh vật.

"The cheesemaker added rennet to the milk to begin the curdling process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had rennet, we could make our own cheese.
Nếu chúng ta có rennet, chúng ta có thể tự làm phô mai.
Phủ định
If the milk weren't treated with rennet, it wouldn't coagulate properly.
Nếu sữa không được xử lý bằng rennet, nó sẽ không đông lại đúng cách.
Nghi vấn
Would the cheese taste better if we used a different type of rennet?
Liệu phô mai có ngon hơn nếu chúng ta sử dụng một loại rennet khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rennet".

Vai trò của Rennet trong Sản xuất Phô mai

Rennet là thành phần không thể thiếu trong hầu hết quá trình sản xuất phô mai truyền thống. Nó giúp sữa đông lại và tách thành sữa đông (curds) và nước whey. Nếu không có rennet, việc tạo ra phô mai theo cách truyền thống sẽ rất khó khăn hoặc không thể.

Men Rennet và Lựa chọn Đạo đức

Trong bối cảnh ý thức về đạo đức và ăn chay ngày càng tăng, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'men rennet động vật' (animal rennet), được lấy từ dạ dày bê con, và 'men rennet vi sinh/thực vật' (microbial/vegetable rennet). Người ăn chay hoặc người có lựa chọn đạo đức thường tìm kiếm các loại phô mai sử dụng men rennet không có nguồn gốc động vật.