(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ casein
B2

casein

noun

Nghĩa tiếng Việt

casein protein casein protein sữa casein
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Casein'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một họ các phosphoprotein có liên quan thường được tìm thấy trong sữa của động vật có vú, chiếm khoảng 80% protein trong sữa bò.

Definition (English Meaning)

A family of related phosphoproteins that are commonly found in mammalian milk, constituting about 80% of the proteins in cow's milk.

Ví dụ Thực tế với 'Casein'

  • "Casein is the main protein found in milk and is responsible for its white appearance."

    "Casein là protein chính có trong sữa và chịu trách nhiệm cho màu trắng của nó."

  • "Some people are allergic to casein, a protein found in dairy products."

    "Một số người bị dị ứng với casein, một loại protein có trong các sản phẩm từ sữa."

  • "Casein is used to make certain types of glue and paint."

    "Casein được sử dụng để làm một số loại keo dán và sơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Casein'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: casein
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

whey protein(protein whey (váng sữa))
phosphoprotein(phosphoprotein (protein chứa phosphate))
milk protein(protein sữa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa sinh Dinh dưỡng Công nghiệp thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Casein'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Casein là một loại protein phức tạp, không tan trong nước, và là thành phần chính của pho mát. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thực phẩm, keo dán, và các sản phẩm công nghiệp khác. Casein có nhiều dạng khác nhau (alpha, beta, kappa), mỗi loại có cấu trúc và chức năng riêng biệt. Không nên nhầm lẫn casein với whey protein, một loại protein khác cũng có trong sữa nhưng có cấu trúc và tính chất khác biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in from

Casein *in* milk: Chỉ vị trí của casein bên trong sữa. Casein *from* milk: Chỉ nguồn gốc của casein, được chiết xuất từ sữa.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Casein'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that casein was a protein found in milk.
Nhà khoa học nói rằng casein là một protein được tìm thấy trong sữa.
Phủ định
She mentioned that the product did not contain casein.
Cô ấy đề cập rằng sản phẩm đó không chứa casein.
Nghi vấn
He asked if the cheese contained casein.
Anh ấy hỏi liệu phô mai có chứa casein hay không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)