(Top Banner Ad)
repetition rate
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Vật lý

repetition rate

UK: /ˌrɛpɪˈteɪʃən reɪt/ • US: /ˌrɛpɪˈteɪʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tần số lặp lại tốc độ lặp lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of times a specific process or event repeats per unit of time.

Vietnamese Meaning

Số lần một quy trình hoặc sự kiện cụ thể lặp lại trên một đơn vị thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The repetition rate of this laser is 10 kHz."

    "Tần số lặp lại của laser này là 10 kHz."

  • "The high repetition rate allows for faster data processing."

    "Tần số lặp lại cao cho phép xử lý dữ liệu nhanh hơn."

  • "The device has a variable repetition rate that can be adjusted."

    "Thiết bị có tần số lặp lại có thể điều chỉnh được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repetition sự lặp lại
Verb repeat lặp lại
Adjective repetitive lặp đi lặp lại, mang tính lặp lại
Adverb repeatedly một cách lặp lại, nhiều lần
Noun rate tỷ lệ, tốc độ, mức độ
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng
Adjective rated được đánh giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repetitio
Old French
répétition
English
repetition
Latin
rata (pars)
Old French
rate
English
rate

Nguồn gốc của 'Repetition'

Từ 'repetition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'repetitio', có nghĩa là 'sự lặp lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và động từ 'petere' (tìm kiếm, hướng tới). Vì vậy, 'repetition' mang ý nghĩa của hành động tìm kiếm hoặc thực hiện lại một điều gì đó đã làm.

Ý nghĩa của 'Rate'

Từ 'rate' có gốc từ tiếng Latin 'rata (pars)', tức là 'phần được định lượng, cố định'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'rate', dùng để chỉ một tỷ lệ hay mức độ. Do đó, 'rate' trong 'repetition rate' mang ý nghĩa về tần suất hoặc tốc độ lặp lại của một sự kiện.

'Repetition Rate' - Tần suất của sự lặp lại

Khi ghép 'repetition' và 'rate' lại, chúng ta có 'repetition rate', một thuật ngữ kỹ thuật chỉ tần số hoặc tốc độ của một sự kiện lặp lại trong một khoảng thời gian nhất định. Nó là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, công nghệ và giáo dục, nơi việc đo lường và kiểm soát các chu kỳ lặp lại là cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học và điện tử. Nó đề cập đến tần suất lặp lại của một hành động, tín hiệu hoặc sự kiện. Ý nghĩa chính là đo lường tốc độ hoặc tần suất lặp lại. Ví dụ, trong laser, repetition rate chỉ số xung laser được phát ra mỗi giây.

Prepositions

of

"Repetition rate of the laser" có nghĩa là tần số lặp lại của xung laser. Giới từ 'of' liên kết repetition rate với đối tượng hoặc sự kiện mà nó mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repetition rate
  • high high repetition rate
    (tỷ lệ lặp lại cao)
  • low low repetition rate
    (tỷ lệ lặp lại thấp)
  • constant constant repetition rate
    (tỷ lệ lặp lại không đổi)
  • variable variable repetition rate
    (tỷ lệ lặp lại thay đổi)
  • optimal optimal repetition rate
    (tỷ lệ lặp lại tối ưu)
  • effective effective repetition rate
    (tỷ lệ lặp lại hiệu quả)
Verb + repetition rate
  • measure measure the repetition rate
    (đo lường tỷ lệ lặp lại)
  • determine determine the repetition rate
    (xác định tỷ lệ lặp lại)
  • set set the repetition rate
    (cài đặt tỷ lệ lặp lại)
  • adjust adjust the repetition rate
    (điều chỉnh tỷ lệ lặp lại)
  • increase increase the repetition rate
    (tăng tỷ lệ lặp lại)
  • decrease decrease the repetition rate
    (giảm tỷ lệ lặp lại)
  • control control the repetition rate
    (kiểm soát tỷ lệ lặp lại)

Idioms

  • operate at a high/low repetition rate

    hoạt động ở một tỷ lệ lặp lại cao/thấp (ví dụ: của thiết bị, hệ thống)

    "The new industrial machine can operate at a very high repetition rate, speeding up production."

    (Cỗ máy công nghiệp mới có thể hoạt động với tỷ lệ lặp lại rất cao, giúp đẩy nhanh quá trình sản xuất.)

  • pulse repetition rate

    tốc độ lặp lại xung (thuật ngữ kỹ thuật trong điện tử, radar, laser)

    "The radar system's detection range is inversely proportional to its pulse repetition rate."

    (Phạm vi phát hiện của hệ thống radar tỷ lệ nghịch với tốc độ lặp lại xung của nó.)

  • vary the repetition rate

    thay đổi tốc độ lặp lại (của một quá trình, thí nghiệm)

    "Researchers need to vary the repetition rate of stimuli to observe different neuronal responses."

    (Các nhà nghiên cứu cần thay đổi tốc độ lặp lại của các kích thích để quan sát các phản ứng thần kinh khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repetition rate

Danh từ
Lật mặt

Số lần một quy trình hoặc sự kiện cụ thể lặp lại trên một đơn vị thời gian.

"The repetition rate of this laser is 10 kHz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The repetition rate of this process is crucial for efficiency.
Tần suất lặp lại của quy trình này rất quan trọng để đạt hiệu quả.
Phủ định
The system does not tolerate a high repetition rate for that specific task.
Hệ thống không chấp nhận tần suất lặp lại cao cho tác vụ cụ thể đó.
Nghi vấn
Does the repetition rate affect the overall performance?
Tần suất lặp lại có ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repetition rate".

Tầm quan trọng trong Học tập và Trí nhớ

Khái niệm về 'repetition rate' rất quan trọng trong tâm lý học nhận thức và giáo dục. Phương pháp 'spaced repetition' (lặp lại ngắt quãng) là một kỹ thuật học tập nổi tiếng, nơi thông tin được lặp lại với tần suất tăng dần theo thời gian. Việc điều chỉnh 'repetition rate' tối ưu giúp củng cố trí nhớ dài hạn, cho thấy cách ứng dụng của khái niệm này trong việc tối ưu hóa quá trình học tập của con người, từ việc học từ vựng đến ghi nhớ kiến thức phức tạp.

Ứng dụng trong Công nghệ Cao và Khoa học

Trong kỹ thuật và khoa học, 'repetition rate' là một thông số kỹ thuật then chốt, đặc biệt trong các hệ thống laser, radar, sóng siêu âm và điện tử. Ví dụ, tốc độ lặp lại xung (pulse repetition rate) của một tia laser ảnh hưởng đến hiệu suất và ứng dụng của nó trong y tế (phẫu thuật), công nghiệp (cắt vật liệu) hoặc viễn thông. Việc kiểm soát 'repetition rate' chính xác là điều cần thiết để đạt được hiệu suất và độ chính xác mong muốn của thiết bị, mở ra nhiều khả năng ứng dụng trong các lĩnh vực tiên tiến.