(Top Banner Ad)
sampling rate
C1
Danh từ C1 Xử lý tín hiệu, Âm thanh, Thống kê

sampling rate

UK: /ˈsɑːmplɪŋ reɪt/ • US: /ˈsæmplɪŋ reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ lấy mẫu tần số lấy mẫu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of samples per unit of time (usually seconds) taken from a continuous signal to make a discrete signal.

Vietnamese Meaning

Số lượng mẫu được lấy từ một tín hiệu liên tục trong một đơn vị thời gian (thường là giây) để tạo ra một tín hiệu rời rạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This audio interface supports a sampling rate of up to 192 kHz."

    "Thiết bị giao diện âm thanh này hỗ trợ sampling rate lên đến 192 kHz."

  • "Increasing the sampling rate can improve the quality of the audio recording."

    "Tăng sampling rate có thể cải thiện chất lượng bản ghi âm."

  • "The sampling rate should be chosen carefully to avoid aliasing."

    "Sampling rate nên được chọn cẩn thận để tránh hiện tượng răng cưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sample Mẫu vật; ví dụ; phần đại diện
Verb sample Lấy mẫu; thử; nếm thử
Noun sampling Sự lấy mẫu; quá trình lấy mẫu
Noun rate Tỷ lệ; tốc độ; mức giá
Verb rate Đánh giá; định giá; xếp hạng
Adjective rated Được đánh giá; được xếp hạng
Noun oversampling Sự lấy mẫu quá mức (với tần suất cao hơn mức cần thiết)
Noun undersampling Sự lấy mẫu dưới mức (với tần suất thấp hơn mức cần thiết)
Noun resampling Sự lấy mẫu lại
Verb resample Lấy mẫu lại

Synonyms

sample rate (Tốc độ lấy mẫu (cách viết khác))

Related Words

bit depth (Độ sâu bit)Nyquist rate (Tốc độ Nyquist)aliasing (Hiện tượng răng cưa)

Subject Area

Xử lý tín hiệu, Âm thanh, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

English
sample
English
rate
English
sampling
English
sampling rate

Nguồn gốc của 'sample' (mẫu)

Từ 'sample' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'sample' (mẫu vật, ví dụ), và xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'exemplum' (ví dụ). Nó mang ý nghĩa một phần nhỏ đại diện cho một tổng thể lớn hơn.

Nguồn gốc của 'rate' (tốc độ, tỷ lệ)

Từ 'rate' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rate' (số lượng, tỷ lệ) và tiếng Latin 'rata' (một lượng cố định). Nó thường dùng để chỉ một số đo về tốc độ hoặc tỷ lệ của một sự vật, sự việc.

Sự ra đời của 'sampling rate'

Cụm từ 'sampling rate' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ xử lý tín hiệu số. Nó kết hợp ý nghĩa của việc 'lấy mẫu' (sampling) và 'tốc độ' (rate) để chỉ tần suất mà một tín hiệu tương tự được chuyển đổi thành dữ liệu số mỗi giây.

Usage Note

Trong xử lý tín hiệu, sampling rate quyết định tần số tối đa có thể được tái tạo chính xác từ tín hiệu đã lấy mẫu. Theo định lý Nyquist-Shannon, sampling rate phải lớn hơn gấp đôi tần số cao nhất của tín hiệu gốc để tránh hiện tượng răng cưa (aliasing). Sampling rate cao hơn cho phép tái tạo tín hiệu chi tiết hơn, nhưng cũng đòi hỏi nhiều bộ nhớ và băng thông hơn.

Prepositions

at of

* 'at a sampling rate of X': Chỉ rõ giá trị cụ thể của sampling rate.
* 'the sampling rate of X': Chỉ rõ sampling rate của một thiết bị hoặc hệ thống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sampling rate
  • high high sampling rate
    (tốc độ lấy mẫu cao)
  • low low sampling rate
    (tốc độ lấy mẫu thấp)
  • optimal optimal sampling rate
    (tốc độ lấy mẫu tối ưu)
  • adjustable adjustable sampling rate
    (tốc độ lấy mẫu có thể điều chỉnh)
  • standard standard sampling rate
    (tốc độ lấy mẫu tiêu chuẩn)
  • variable variable sampling rate
    (tốc độ lấy mẫu thay đổi)
Verb + sampling rate
  • set set the sampling rate
    (đặt tốc độ lấy mẫu)
  • adjust adjust the sampling rate
    (điều chỉnh tốc độ lấy mẫu)
  • determine determine the sampling rate
    (xác định tốc độ lấy mẫu)
  • increase increase the sampling rate
    (tăng tốc độ lấy mẫu)
  • reduce reduce the sampling rate
    (giảm tốc độ lấy mẫu)
  • choose choose a sampling rate
    (chọn tốc độ lấy mẫu)
Sampling rate + Noun
  • sampling rate sampling rate conversion
    (chuyển đổi tốc độ lấy mẫu)
  • sampling rate sampling rate error
    (lỗi tốc độ lấy mẫu)
  • sampling rate sampling rate setting
    (cài đặt tốc độ lấy mẫu)
Preposition + sampling rate
  • at at a sampling rate of 44.1 kHz
    (ở tốc độ lấy mẫu 44.1 kHz)
  • with record with a high sampling rate
    (ghi âm với tốc độ lấy mẫu cao)
  • for optimize for a specific sampling rate
    (tối ưu hóa cho một tốc độ lấy mẫu cụ thể)

Idioms

  • set the sampling rate

    thiết lập tốc độ lấy mẫu (một tín hiệu số)

    "You need to set the sampling rate to 48 kHz for high-quality audio recording."

    (Bạn cần thiết lập tốc độ lấy mẫu là 48 kHz để ghi âm chất lượng cao.)

  • at a given sampling rate

    ở một tốc độ lấy mẫu cụ thể nào đó

    "The sensor captures data at a given sampling rate, ensuring consistency."

    (Cảm biến thu thập dữ liệu ở một tốc độ lấy mẫu nhất định, đảm bảo tính nhất quán.)

  • adjust the sampling rate

    điều chỉnh tốc độ lấy mẫu (để phù hợp với yêu cầu)

    "To reduce file size, you might need to adjust the sampling rate."

    (Để giảm kích thước tệp, bạn có thể cần điều chỉnh tốc độ lấy mẫu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sampling rate

Danh từ
Lật mặt

Số lượng mẫu được lấy từ một tín hiệu liên tục trong một đơn vị thời gian (thường là giây) để tạo ra một tín hiệu rời rạc.

"This audio interface supports a sampling rate of up to 192 kHz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sampling rate".

Chất lượng âm thanh và hình ảnh số

Trong thế giới kỹ thuật số, 'sampling rate' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xác định chất lượng âm thanh và hình ảnh. Tốc độ lấy mẫu cao hơn thường đồng nghĩa với khả năng tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh chính xác hơn, mượt mà hơn, và gần giống với bản gốc tương tự hơn. Ví dụ, CD âm thanh thường sử dụng tốc độ lấy mẫu 44.1 kHz, trong khi các bản ghi âm chất lượng cao có thể lên đến 96 kHz hoặc 192 kHz.

Định luật Nyquist-Shannon

Một khái niệm quan trọng liên quan đến 'sampling rate' là Định luật Nyquist-Shannon. Định luật này phát biểu rằng để tái tạo hoàn hảo một tín hiệu tương tự từ các mẫu số, tốc độ lấy mẫu phải ít nhất gấp đôi tần số cao nhất có trong tín hiệu gốc. Nếu tốc độ lấy mẫu quá thấp, thông tin sẽ bị mất, dẫn đến hiện tượng méo tiếng hoặc hình ảnh được gọi là 'aliasing'.