(Top Banner Ad)
pulse rate
B2
danh từ B2 Y học

pulse rate

UK: /ˈpʌls reɪt/ • US: /ˈpʌls reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tần số mạch đập nhịp tim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of times a person's heart beats per minute.

Vietnamese Meaning

Số lần tim của một người đập trong một phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A normal resting pulse rate for adults ranges from 60 to 100 beats per minute."

    "Nhịp tim lúc nghỉ ngơi bình thường cho người lớn dao động từ 60 đến 100 nhịp mỗi phút."

  • "The doctor checked my pulse rate during the examination."

    "Bác sĩ kiểm tra nhịp tim của tôi trong quá trình khám bệnh."

  • "Exercise can increase your pulse rate."

    "Tập thể dục có thể làm tăng nhịp tim của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pulse Nhịp đập; mạch (của tim hoặc động mạch)
Verb pulsate Đập mạnh, đập thình thịch; rung động theo nhịp
Noun pulsation Sự đập, sự rung động theo nhịp (của tim, mạch)
Noun rate Tỷ lệ; tốc độ; mức; giá
Verb rate Đánh giá; xếp hạng; ước lượng
Noun rating Sự đánh giá, xếp hạng; điểm số, chỉ số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulsus (a beating, stroke)
Old French
poulz
Middle English
puls
English
pulse
Latin
rata (fixed amount)
Old French
rate
Middle English
rate
English
rate

Nguồn gốc của 'Pulse'

Từ 'pulse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pulsus', nghĩa là 'một nhịp đập' hoặc 'một cú đánh'. Nó dùng để chỉ cảm giác nhịp đập của máu qua động mạch, một hiện tượng sinh học đã được nhận thức từ thời cổ đại. Ý nghĩa này đã được truyền qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành từ 'pulse' mà chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp của 'Pulse Rate'

Từ 'rate' đến từ tiếng Latin 'rata' (có nghĩa là 'phần cố định' hoặc 'tỷ lệ'). Khi kết hợp với 'pulse', thuật ngữ 'pulse rate' (nhịp tim/nhịp mạch) ra đời để chỉ số lần tim đập hoặc mạch đập mỗi phút. Sự kết hợp này tạo thành một thuật ngữ y học và sinh học chính xác, là chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe.

Usage Note

Pulse rate thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để đánh giá sức khỏe tim mạch của một người. Nó thường được đo khi nghỉ ngơi (resting pulse rate) hoặc trong khi tập thể dục. Một thuật ngữ liên quan là 'heart rate', thường được dùng thay thế cho 'pulse rate', mặc dù về mặt kỹ thuật, chúng có thể khác nhau một chút (ví dụ, 'heart rate' có thể được đo bằng ECG).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pulse rate
  • high high pulse rate
    (nhịp tim cao)
  • low low pulse rate
    (nhịp tim thấp)
  • rapid rapid pulse rate
    (nhịp tim nhanh)
  • slow slow pulse rate
    (nhịp tim chậm)
  • normal normal pulse rate
    (nhịp tim bình thường)
  • resting resting pulse rate
    (nhịp tim khi nghỉ ngơi)
  • irregular irregular pulse rate
    (nhịp tim không đều)
  • elevated elevated pulse rate
    (nhịp tim tăng cao)
Verb + pulse rate
  • monitor monitor one's pulse rate
    (theo dõi nhịp tim của ai đó)
  • check check one's pulse rate
    (kiểm tra nhịp tim của ai đó)
  • measure measure one's pulse rate
    (đo nhịp tim của ai đó)
  • take take one's pulse rate
    (đo nhịp tim của ai đó)
Pulse rate + Verb
  • rises her pulse rate rises
    (nhịp tim của cô ấy tăng lên)
  • falls his pulse rate falls
    (nhịp tim của anh ấy giảm xuống)
  • quickens your pulse rate quickens
    (nhịp tim của bạn nhanh hơn)
  • slows my pulse rate slows
    (nhịp tim của tôi chậm lại)

Idioms

  • send someone's pulse rate soaring/racing

    Làm ai đó cảm thấy cực kỳ phấn khích, lo lắng hoặc sợ hãi (nhịp tim tăng vọt/đập nhanh)

    "The thrilling roller coaster ride sent her pulse rate soaring."

    (Chuyến tàu lượn siêu tốc đầy kịch tính khiến nhịp tim cô ấy đập nhanh như bay.)

  • get your pulse rate up

    Làm tăng nhịp tim của bạn (thường qua vận động hoặc sự phấn khích)

    "You need to do some cardio to get your pulse rate up and burn calories."

    (Bạn cần tập một vài bài tim mạch để tăng nhịp tim và đốt cháy calo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulse rate

danh từ
Lật mặt

Số lần tim của một người đập trong một phút.

"A normal resting pulse rate for adults ranges from 60 to 100 beats per minute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What pulse rate is considered normal for a healthy adult?
Nhịp tim nào được coi là bình thường đối với một người trưởng thành khỏe mạnh?
Phủ định
Why doesn't his pulse rate return to normal after exercise?
Tại sao nhịp tim của anh ấy không trở lại bình thường sau khi tập thể dục?
Nghi vấn
What was her pulse rate before the surgery?
Nhịp tim của cô ấy trước khi phẫu thuật là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulse rate".

Chỉ số sức khỏe quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, nhịp tim (pulse rate) là một trong những chỉ số cơ bản và quan trọng nhất để đánh giá sức khỏe tim mạch và tổng thể. Bác sĩ thường kiểm tra nhịp tim để chẩn đoán bệnh, và người dân cũng được khuyến khích tự theo dõi nhịp tim của mình, đặc biệt là nhịp tim khi nghỉ ngơi và khi vận động, để đánh giá mức độ thể chất và phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.

Công nghệ theo dõi nhịp tim

Với sự phát triển của công nghệ, các thiết bị đeo tay thông minh như đồng hồ thông minh (smartwatches) đã trở nên vô cùng phổ biến, cho phép mọi người dễ dàng theo dõi nhịp tim của mình liên tục trong suốt cả ngày, khi tập luyện, khi ngủ hoặc ngay cả trong lúc căng thẳng. Điều này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với sức khỏe cá nhân và việc phòng ngừa bệnh tật thông qua dữ liệu theo dõi sức khỏe.