replacing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Taking the place of someone or something else.
Vietnamese Meaning
Thay thế ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is replacing all its old computers with new ones."
"Công ty đang thay thế tất cả các máy tính cũ của họ bằng máy tính mới."
-
"Replacing fossil fuels with renewable energy is crucial for the environment."
"Việc thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng tái tạo là rất quan trọng đối với môi trường."
-
"She is replacing the broken window pane."
"Cô ấy đang thay thế tấm kính cửa sổ bị vỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | replace | Thay thế, đổi chỗ, thế chỗ |
| Noun | replacement | Sự thay thế; người/vật thay thế |
| Adjective | replaceable | Có thể thay thế được |
| Adjective | irreplaceable | Không thể thay thế được, vô giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng "-ing" của động từ "replace". Thường được dùng trong các thì tiếp diễn, sau giới từ, hoặc như một danh động từ (gerund). Nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc mang tính tổng quát.
Prepositions
* **Replacing X with Y:** Thay thế X bằng Y. Ví dụ: Replacing old equipment with new equipment.
* **Replacing X by Y:** Thay thế X bởi Y. Tương tự như 'with' nhưng có thể nhấn mạnh đến tác nhân thực hiện hành động thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively replacing (đang tích cực thay thế)
-
considering considering replacing (đang cân nhắc việc thay thế)
-
involves involves replacing (liên quan đến việc thay thế)
-
gradual gradual replacing (sự thay thế dần dần)
-
constant constant replacing (sự thay thế liên tục)
-
effective effective replacing (việc thay thế hiệu quả)
-
the act of the act of replacing (hành động thay thế)
-
the process of the process of replacing (quá trình thay thế)
-
cost of cost of replacing (chi phí thay thế)
-
replacing replacing old equipment (thay thế thiết bị cũ)
-
replacing replacing damaged parts (thay thế các bộ phận bị hỏng)
-
replacing replacing traditional methods (thay thế các phương pháp truyền thống)
Idioms
-
There's no replacing [someone/something]
Không có gì/ai có thể thay thế được [ai đó/vật gì đó]
"She was such a dedicated employee; there's no replacing her."
(Cô ấy là một nhân viên rất tận tâm; không ai có thể thay thế cô ấy được.)
-
replacing one evil with another
Thay thế một cái xấu bằng một cái xấu khác (mà không cải thiện được tình hình)
"The new policy ended up just replacing one evil with another, not solving the core problem."
(Chính sách mới cuối cùng chỉ là thay thế một cái xấu bằng một cái xấu khác, không giải quyết được vấn đề cốt lõi.)
-
replacing old ways with new ideas
Thay thế những cách làm cũ bằng những ý tưởng mới
"The company is focused on replacing old ways with new ideas to boost innovation."
(Công ty đang tập trung vào việc thay thế những cách làm cũ bằng những ý tưởng mới để thúc đẩy sự đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
replacing
Động từ (V-ing form)Thay thế ai đó hoặc cái gì đó.
"The company is replacing all its old computers with new ones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replacing".
