(Top Banner Ad)
replenishable resource
Khoa học môi trường, Kinh tế

replenishable resource

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb replenish bổ sung, làm đầy lại
Noun replenishment sự bổ sung, sự làm đầy lại
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, khéo léo (biết cách sử dụng nguồn lực hiệu quả)

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (lại) + plenus (đầy)
Old French
replenir (làm đầy lại)
English
replenish (bổ sung, làm đầy lại)
English
replenishable (có thể bổ sung)
Latin
surgere (trỗi dậy)
Old French
resource (nguồn, phương tiện)
English
resource (tài nguyên, nguồn lực)

Câu chuyện về Tài nguyên có thể bổ sung

Cụm từ 'replenishable resource' ghép lại từ 'replenishable' (có thể bổ sung) và 'resource' (tài nguyên). 'Replenish' có gốc từ tiếng Latin 're-' (lại) và 'plenus' (đầy), nghĩa là 'làm đầy lại'. Còn 'resource' bắt nguồn từ 're-' (lại) và 'surgere' (trỗi dậy) trong tiếng Latin, ám chỉ một nguồn lực có thể sử dụng lại khi cần. Vậy, 'replenishable resource' là nguồn tài nguyên thiên nhiên mà con người có thể sử dụng mà không lo cạn kiệt, vì chúng có khả năng tự phục hồi hoặc được bổ sung theo thời gian, giống như một kho chứa không bao giờ hết nếu được quản lý đúng cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + replenishable resource
  • natural natural replenishable resources
    (các tài nguyên thiên nhiên có thể bổ sung)
  • vital vital replenishable resources
    (các tài nguyên có thể bổ sung thiết yếu)
  • precious precious replenishable resources
    (các tài nguyên có thể bổ sung quý giá)
Động từ + replenishable resource
  • manage manage replenishable resources
    (quản lý các tài nguyên có thể bổ sung)
  • conserve conserve replenishable resources
    (bảo tồn các tài nguyên có thể bổ sung)
  • utilize utilize replenishable resources
    (sử dụng/khai thác các tài nguyên có thể bổ sung)
Danh từ (+ giới từ) + replenishable resource
  • depletion depletion of replenishable resources
    (sự cạn kiệt tài nguyên có thể bổ sung)
  • stewardship stewardship of replenishable resources
    (trách nhiệm quản lý tài nguyên có thể bổ sung)
  • investment investment in replenishable resources
    (đầu tư vào tài nguyên có thể bổ sung)

Idioms

  • Sustainable management of replenishable resources

    Quản lý bền vững các tài nguyên có thể bổ sung

    "The government emphasizes sustainable management of replenishable resources like forests and water."

    (Chính phủ nhấn mạnh việc quản lý bền vững các tài nguyên có thể bổ sung như rừng và nước.)

  • Harnessing replenishable resources

    Khai thác các tài nguyên có thể bổ sung

    "Developing countries are focusing on harnessing replenishable resources to meet energy demands."

    (Các nước đang phát triển đang tập trung vào việc khai thác các tài nguyên có thể bổ sung để đáp ứng nhu cầu năng lượng.)

  • Protecting replenishable resources for future generations

    Bảo vệ các tài nguyên có thể bổ sung cho các thế hệ tương lai

    "Environmental policies aim at protecting replenishable resources for future generations."

    (Các chính sách môi trường nhằm mục đích bảo vệ các tài nguyên có thể bổ sung cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replenishable resource

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replenishable resource".

Khái niệm Phát triển bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu ngày nay, 'replenishable resource' gắn liền với khái niệm 'phát triển bền vững' (Sustainable Development). Đây là cách tiếp cận sử dụng tài nguyên đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Việc quản lý và bảo vệ các tài nguyên có thể bổ sung như rừng, nước, đất đai và sinh vật biển là trọng tâm của mục tiêu này, nhấn mạnh trách nhiệm của con người đối với môi trường.

So sánh với Tài nguyên không tái tạo

Khái niệm 'replenishable resource' thường được đối lập với 'non-replenishable resource' (tài nguyên không thể bổ sung) hay 'finite resource' (tài nguyên hữu hạn), như dầu mỏ, than đá, khí đốt tự nhiên. Sự phân biệt này rất quan trọng trong việc hoạch định chính sách năng lượng và môi trường, khuyến khích đầu tư vào các nguồn năng lượng sạch, có thể tái tạo (như gió, mặt trời) để giảm sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên cạn kiệt và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.