replenishable resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | replenish | bổ sung, làm đầy lại |
| Noun | replenishment | sự bổ sung, sự làm đầy lại |
| Noun | resource | tài nguyên, nguồn lực |
| Adjective | resourceful | tháo vát, khéo léo (biết cách sử dụng nguồn lực hiệu quả) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural replenishable resources (các tài nguyên thiên nhiên có thể bổ sung)
-
vital vital replenishable resources (các tài nguyên có thể bổ sung thiết yếu)
-
precious precious replenishable resources (các tài nguyên có thể bổ sung quý giá)
-
manage manage replenishable resources (quản lý các tài nguyên có thể bổ sung)
-
conserve conserve replenishable resources (bảo tồn các tài nguyên có thể bổ sung)
-
utilize utilize replenishable resources (sử dụng/khai thác các tài nguyên có thể bổ sung)
-
depletion depletion of replenishable resources (sự cạn kiệt tài nguyên có thể bổ sung)
-
stewardship stewardship of replenishable resources (trách nhiệm quản lý tài nguyên có thể bổ sung)
-
investment investment in replenishable resources (đầu tư vào tài nguyên có thể bổ sung)
Idioms
-
Sustainable management of replenishable resources
Quản lý bền vững các tài nguyên có thể bổ sung
"The government emphasizes sustainable management of replenishable resources like forests and water."
(Chính phủ nhấn mạnh việc quản lý bền vững các tài nguyên có thể bổ sung như rừng và nước.)
-
Harnessing replenishable resources
Khai thác các tài nguyên có thể bổ sung
"Developing countries are focusing on harnessing replenishable resources to meet energy demands."
(Các nước đang phát triển đang tập trung vào việc khai thác các tài nguyên có thể bổ sung để đáp ứng nhu cầu năng lượng.)
-
Protecting replenishable resources for future generations
Bảo vệ các tài nguyên có thể bổ sung cho các thế hệ tương lai
"Environmental policies aim at protecting replenishable resources for future generations."
(Các chính sách môi trường nhằm mục đích bảo vệ các tài nguyên có thể bổ sung cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
replenishable resource
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replenishable resource".
