(Top Banner Ad)
resourceful
B2
adjective B2 Tổng quát (Kỹ năng mềm)

resourceful

UK: /rɪˈsɔːsfl/ • US: /rɪˈsɔːrsfl/

Nghĩa tiếng Việt

tháo vát có tài xoay sở giỏi ứng biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to find clever ways to overcome difficulties.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tìm ra những cách thông minh để vượt qua khó khăn; tháo vát, có tài xoay sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very resourceful manager."

    "Cô ấy là một người quản lý rất tháo vát."

  • "We need a resourceful person to fix this problem."

    "Chúng ta cần một người tháo vát để giải quyết vấn đề này."

  • "He's very resourceful at finding ways to save money."

    "Anh ấy rất giỏi tìm cách tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource nguồn lực, tài nguyên, kế sách, phương tiện
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự tài tình, sự xoay sở
Adjective resourceful tháo vát, tài tình, giỏi xoay sở
Adverb resourcefully một cách tháo vát, một cách tài tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Kỹ năng mềm)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Latin
resurgere
Old French
resourdre
Old French
ressource
English (17th Century)
resource
English (18th Century)
resourceful

Nguồn Gốc Của Sự Tháo Vát

Từ 'resourceful' bắt nguồn từ 'resource' (nguồn lực, phương tiện), mà 'resource' lại có gốc từ tiếng Latin 'resurgere' (nghĩa là 'nổi lên lại', 'phục hồi'). Ban đầu, 'resource' có nghĩa là nguồn cung cấp hoặc phương tiện để đạt được điều gì đó. Thêm hậu tố '-ful' vào 'resource' đã tạo ra 'resourceful' vào thế kỷ 18, mang ý nghĩa 'đầy ắp các nguồn lực', tức là có khả năng tìm kiếm và sử dụng các phương tiện một cách khéo léo để giải quyết vấn đề.

Usage Note

Từ 'resourceful' mô tả khả năng sử dụng sáng tạo các nguồn lực có sẵn để giải quyết vấn đề. Nó nhấn mạnh sự khéo léo, nhanh trí và khả năng thích ứng. Khác với 'clever' (thông minh) chỉ khả năng trí tuệ, 'resourceful' tập trung vào khả năng ứng dụng kiến thức và kỹ năng vào thực tế. Nó cũng khác với 'ingenious' (tài tình, khéo léo) vốn ám chỉ sự sáng tạo độc đáo và mới lạ, trong khi 'resourceful' chỉ sự hiệu quả trong việc tận dụng những gì đã có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'resourceful'
  • highly highly resourceful
    (cực kỳ tháo vát)
  • extremely extremely resourceful
    (vô cùng tháo vát)
  • remarkably remarkably resourceful
    (tháo vát một cách đáng ngạc nhiên)
  • incredibly incredibly resourceful
    (tháo vát không thể tin được)
Verbs often preceding 'resourceful'
  • be be resourceful
    (là người tháo vát/tài tình)
  • remain remain resourceful
    (duy trì sự tháo vát)
  • prove prove resourceful
    (chứng tỏ sự tháo vát của mình)
  • become become resourceful
    (trở nên tháo vát)
Nouns that 'resourceful' describes
  • person a resourceful person
    (một người tháo vát/giỏi xoay sở)
  • leader a resourceful leader
    (một nhà lãnh đạo tài tình)
  • approach a resourceful approach
    (một cách tiếp cận khéo léo/tháo vát)
  • solution a resourceful solution
    (một giải pháp khéo léo/đầy sáng tạo)

Idioms

  • A resourceful individual

    Một cá nhân có khả năng tháo vát, giỏi tìm cách giải quyết vấn đề.

    "She's a truly resourceful individual, always finding creative ways to overcome challenges."

    (Cô ấy thực sự là một cá nhân tháo vát, luôn tìm ra những cách sáng tạo để vượt qua thử thách.)

  • Be resourceful in/at doing something

    Tháo vát/tài tình trong việc làm gì đó.

    "He's very resourceful in finding alternative materials when supplies are low."

    (Anh ấy rất tháo vát trong việc tìm kiếm vật liệu thay thế khi nguồn cung khan hiếm.)

  • Find a resourceful way to do something

    Tìm ra một cách khéo léo, sáng tạo để làm điều gì đó.

    "They had to find a resourceful way to fix the broken machine with limited tools."

    (Họ phải tìm một cách khéo léo để sửa chiếc máy hỏng chỉ với những công cụ hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resourceful

adjective
Lật mặt

Có khả năng tìm ra những cách thông minh để vượt qua khó khăn; tháo vát, có tài xoay sở.

"She is a very resourceful manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resourceful".

Tinh thần 'Tự lực cánh sinh' (DIY)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'resourcefulness' gắn liền với tinh thần 'Do-It-Yourself' (DIY) – tự làm lấy. Người ta thường khuyến khích việc tự sửa chữa, tự sáng tạo thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào dịch vụ bên ngoài. Tinh thần này đề cao sự khéo léo, khả năng giải quyết vấn đề bằng nguồn lực sẵn có, và được xem là một phẩm chất đáng quý.

Khả năng thích ứng trong kinh doanh và khởi nghiệp

'Resourcefulness' là một phẩm chất cốt lõi được đánh giá cao trong môi trường kinh doanh và khởi nghiệp (start-up) tại phương Tây. Các doanh nhân thường phải đối mặt với nguồn lực hạn chế và những thách thức bất ngờ, đòi hỏi họ phải cực kỳ tháo vát để tìm ra giải pháp, tối ưu hóa tài nguyên và biến khó khăn thành cơ hội. Đây là yếu tố then chốt dẫn đến thành công.