resourceful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to find clever ways to overcome difficulties.
Vietnamese Meaning
Có khả năng tìm ra những cách thông minh để vượt qua khó khăn; tháo vát, có tài xoay sở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a very resourceful manager."
"Cô ấy là một người quản lý rất tháo vát."
-
"We need a resourceful person to fix this problem."
"Chúng ta cần một người tháo vát để giải quyết vấn đề này."
-
"He's very resourceful at finding ways to save money."
"Anh ấy rất giỏi tìm cách tiết kiệm tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resource | nguồn lực, tài nguyên, kế sách, phương tiện |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, sự tài tình, sự xoay sở |
| Adjective | resourceful | tháo vát, tài tình, giỏi xoay sở |
| Adverb | resourcefully | một cách tháo vát, một cách tài tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'resourceful' mô tả khả năng sử dụng sáng tạo các nguồn lực có sẵn để giải quyết vấn đề. Nó nhấn mạnh sự khéo léo, nhanh trí và khả năng thích ứng. Khác với 'clever' (thông minh) chỉ khả năng trí tuệ, 'resourceful' tập trung vào khả năng ứng dụng kiến thức và kỹ năng vào thực tế. Nó cũng khác với 'ingenious' (tài tình, khéo léo) vốn ám chỉ sự sáng tạo độc đáo và mới lạ, trong khi 'resourceful' chỉ sự hiệu quả trong việc tận dụng những gì đã có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly resourceful (cực kỳ tháo vát)
-
extremely extremely resourceful (vô cùng tháo vát)
-
remarkably remarkably resourceful (tháo vát một cách đáng ngạc nhiên)
-
incredibly incredibly resourceful (tháo vát không thể tin được)
-
be be resourceful (là người tháo vát/tài tình)
-
remain remain resourceful (duy trì sự tháo vát)
-
prove prove resourceful (chứng tỏ sự tháo vát của mình)
-
become become resourceful (trở nên tháo vát)
-
person a resourceful person (một người tháo vát/giỏi xoay sở)
-
leader a resourceful leader (một nhà lãnh đạo tài tình)
-
approach a resourceful approach (một cách tiếp cận khéo léo/tháo vát)
-
solution a resourceful solution (một giải pháp khéo léo/đầy sáng tạo)
Idioms
-
A resourceful individual
Một cá nhân có khả năng tháo vát, giỏi tìm cách giải quyết vấn đề.
"She's a truly resourceful individual, always finding creative ways to overcome challenges."
(Cô ấy thực sự là một cá nhân tháo vát, luôn tìm ra những cách sáng tạo để vượt qua thử thách.)
-
Be resourceful in/at doing something
Tháo vát/tài tình trong việc làm gì đó.
"He's very resourceful in finding alternative materials when supplies are low."
(Anh ấy rất tháo vát trong việc tìm kiếm vật liệu thay thế khi nguồn cung khan hiếm.)
-
Find a resourceful way to do something
Tìm ra một cách khéo léo, sáng tạo để làm điều gì đó.
"They had to find a resourceful way to fix the broken machine with limited tools."
(Họ phải tìm một cách khéo léo để sửa chiếc máy hỏng chỉ với những công cụ hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resourceful
adjectiveCó khả năng tìm ra những cách thông minh để vượt qua khó khăn; tháo vát, có tài xoay sở.
"She is a very resourceful manager."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resourceful".
