replenishment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of filling something up again.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm đầy lại cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The replenishment of the warehouse stock is crucial to meet customer demand."
"Việc bổ sung hàng tồn kho trong kho là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng."
-
"Regular replenishment of supplies ensures smooth operations."
"Việc bổ sung vật tư thường xuyên đảm bảo hoạt động trôi chảy."
-
"The hospital relies on the timely replenishment of blood supplies."
"Bệnh viện dựa vào việc bổ sung kịp thời nguồn cung cấp máu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Replenishment thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý kho, logistics, hoặc các nguồn tài nguyên. Nó nhấn mạnh việc khôi phục lại một mức độ hoặc số lượng đã giảm xuống. So với 'refill', 'replenishment' mang tính hệ thống và có kế hoạch hơn.
Prepositions
replenishment of [something]: Làm đầy lại cái gì đó. Ví dụ: replenishment of stock (làm đầy lại hàng tồn kho), replenishment of resources (bổ sung nguồn lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid replenishment (sự bổ sung nhanh chóng)
-
sufficient sufficient replenishment (sự bổ sung đầy đủ)
-
constant constant replenishment (sự bổ sung liên tục)
-
natural natural replenishment (sự bổ sung tự nhiên)
-
nutrient nutrient replenishment (sự bổ sung dinh dưỡng)
-
ensure ensure replenishment (đảm bảo sự bổ sung)
-
require require replenishment (yêu cầu bổ sung)
-
manage manage replenishment (quản lý việc bổ sung)
-
facilitate facilitate replenishment (tạo điều kiện cho việc bổ sung)
-
inventory inventory replenishment (việc bổ sung hàng tồn kho)
-
stock stock replenishment (việc bổ sung hàng hóa)
-
energy energy replenishment (việc bổ sung năng lượng)
-
water water replenishment (việc bù nước/bổ sung nước)
Idioms
-
inventory replenishment
việc bổ sung hàng tồn kho; quá trình tái nhập kho
"Effective inventory replenishment is crucial for avoiding stockouts and meeting customer demand."
(Việc bổ sung hàng tồn kho hiệu quả là rất quan trọng để tránh hết hàng và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)
-
fluid replenishment
sự bù nước; sự bổ sung chất lỏng
"Athletes need regular fluid replenishment during intense workouts to prevent dehydration."
(Các vận động viên cần bù nước thường xuyên trong quá trình tập luyện cường độ cao để tránh mất nước.)
-
energy replenishment
sự bổ sung năng lượng
"After a long hike, a good meal provides essential energy replenishment."
(Sau một chuyến đi bộ dài, một bữa ăn ngon cung cấp sự bổ sung năng lượng thiết yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
replenishment
nounHành động hoặc quá trình làm đầy lại cái gì đó.
"The replenishment of the warehouse stock is crucial to meet customer demand."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To replenish the stock is crucial before the weekend rush. |
Việc bổ sung hàng hóa là rất quan trọng trước đợt cao điểm cuối tuần. |
| Phủ định | It's important not to deplete our resources without a plan for replenishment. |
Điều quan trọng là không làm cạn kiệt tài nguyên của chúng ta mà không có kế hoạch bổ sung. |
| Nghi vấn | Is it necessary to replenish the water supply daily? |
Có cần thiết phải bổ sung nguồn cung cấp nước hàng ngày không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store needs to replenish its stock of canned goods. |
Cửa hàng cần bổ sung hàng hóa đóng hộp. |
| Phủ định | We don't need to replenish the water supply yet. |
Chúng ta chưa cần bổ sung nguồn cung cấp nước. |
| Nghi vấn | Will they replenish the fuel before the next mission? |
Họ sẽ bổ sung nhiên liệu trước nhiệm vụ tiếp theo chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had better inventory management, we would need less frequent replenishment. |
Nếu chúng ta có quản lý kho hàng tốt hơn, chúng ta sẽ cần bổ sung hàng ít thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If the company didn't replenish its stock regularly, it wouldn't be able to meet customer demand. |
Nếu công ty không bổ sung hàng tồn kho thường xuyên, họ sẽ không thể đáp ứng nhu cầu của khách hàng. |
| Nghi vấn | Would the store be able to maintain its sales targets if it didn't replenish its shelves daily? |
Cửa hàng có thể duy trì mục tiêu doanh số nếu họ không bổ sung hàng hóa lên kệ hàng ngày không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store manager ensures the replenishment of stock every week. |
Người quản lý cửa hàng đảm bảo việc bổ sung hàng hóa mỗi tuần. |
| Phủ định | The company does not replenish its resources sustainably. |
Công ty không bổ sung tài nguyên một cách bền vững. |
| Nghi vấn | Does the team replenish its energy with enough rest? |
Đội có bổ sung năng lượng bằng cách nghỉ ngơi đầy đủ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be replenishing its stock levels next week to meet the increased demand. |
Công ty sẽ đang bổ sung mức tồn kho vào tuần tới để đáp ứng nhu cầu gia tăng. |
| Phủ định | They won't be replenishing the supplies until they receive the next shipment. |
Họ sẽ không bổ sung nguồn cung cấp cho đến khi họ nhận được lô hàng tiếp theo. |
| Nghi vấn | Will the team be replenishing the coffee supply this afternoon? |
Liệu đội ngũ có đang bổ sung nguồn cung cấp cà phê vào chiều nay không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been working on replenishing its stock levels before the holiday season. |
Công ty đã làm việc để bổ sung mức tồn kho trước mùa lễ. |
| Phủ định | They hadn't been replenishing the supplies quickly enough, so they ran out of stock. |
Họ đã không bổ sung nguồn cung đủ nhanh, vì vậy họ đã hết hàng. |
| Nghi vấn | Had the team been replenishing the resources efficiently before the audit? |
Có phải đội đã bổ sung tài nguyên một cách hiệu quả trước cuộc kiểm toán không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store replenishes its stock every week. |
Cửa hàng bổ sung hàng tồn kho mỗi tuần. |
| Phủ định | The company does not replenish its supplies frequently enough. |
Công ty không bổ sung nguồn cung cấp của mình đủ thường xuyên. |
| Nghi vấn | Does the gardener replenish the birdbath with fresh water? |
Người làm vườn có bổ sung nước sạch vào máng uống nước cho chim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replenishment".
