replenishment
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Replenishment'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình làm đầy lại cái gì đó.
Definition (English Meaning)
The act or process of filling something up again.
Ví dụ Thực tế với 'Replenishment'
-
"The replenishment of the warehouse stock is crucial to meet customer demand."
"Việc bổ sung hàng tồn kho trong kho là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng."
-
"Regular replenishment of supplies ensures smooth operations."
"Việc bổ sung vật tư thường xuyên đảm bảo hoạt động trôi chảy."
-
"The hospital relies on the timely replenishment of blood supplies."
"Bệnh viện dựa vào việc bổ sung kịp thời nguồn cung cấp máu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Replenishment'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: replenishment
- Verb: replenish
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Replenishment'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Replenishment thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý kho, logistics, hoặc các nguồn tài nguyên. Nó nhấn mạnh việc khôi phục lại một mức độ hoặc số lượng đã giảm xuống. So với 'refill', 'replenishment' mang tính hệ thống và có kế hoạch hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
replenishment of [something]: Làm đầy lại cái gì đó. Ví dụ: replenishment of stock (làm đầy lại hàng tồn kho), replenishment of resources (bổ sung nguồn lực).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Replenishment'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
To replenish the stock is crucial before the weekend rush.
|
Việc bổ sung hàng hóa là rất quan trọng trước đợt cao điểm cuối tuần. |
| Phủ định |
It's important not to deplete our resources without a plan for replenishment.
|
Điều quan trọng là không làm cạn kiệt tài nguyên của chúng ta mà không có kế hoạch bổ sung. |
| Nghi vấn |
Is it necessary to replenish the water supply daily?
|
Có cần thiết phải bổ sung nguồn cung cấp nước hàng ngày không? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The store needs to replenish its stock of canned goods.
|
Cửa hàng cần bổ sung hàng hóa đóng hộp. |
| Phủ định |
We don't need to replenish the water supply yet.
|
Chúng ta chưa cần bổ sung nguồn cung cấp nước. |
| Nghi vấn |
Will they replenish the fuel before the next mission?
|
Họ sẽ bổ sung nhiên liệu trước nhiệm vụ tiếp theo chứ? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If we had better inventory management, we would need less frequent replenishment.
|
Nếu chúng ta có quản lý kho hàng tốt hơn, chúng ta sẽ cần bổ sung hàng ít thường xuyên hơn. |
| Phủ định |
If the company didn't replenish its stock regularly, it wouldn't be able to meet customer demand.
|
Nếu công ty không bổ sung hàng tồn kho thường xuyên, họ sẽ không thể đáp ứng nhu cầu của khách hàng. |
| Nghi vấn |
Would the store be able to maintain its sales targets if it didn't replenish its shelves daily?
|
Cửa hàng có thể duy trì mục tiêu doanh số nếu họ không bổ sung hàng hóa lên kệ hàng ngày không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The store manager ensures the replenishment of stock every week.
|
Người quản lý cửa hàng đảm bảo việc bổ sung hàng hóa mỗi tuần. |
| Phủ định |
The company does not replenish its resources sustainably.
|
Công ty không bổ sung tài nguyên một cách bền vững. |
| Nghi vấn |
Does the team replenish its energy with enough rest?
|
Đội có bổ sung năng lượng bằng cách nghỉ ngơi đầy đủ không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company will be replenishing its stock levels next week to meet the increased demand.
|
Công ty sẽ đang bổ sung mức tồn kho vào tuần tới để đáp ứng nhu cầu gia tăng. |
| Phủ định |
They won't be replenishing the supplies until they receive the next shipment.
|
Họ sẽ không bổ sung nguồn cung cấp cho đến khi họ nhận được lô hàng tiếp theo. |
| Nghi vấn |
Will the team be replenishing the coffee supply this afternoon?
|
Liệu đội ngũ có đang bổ sung nguồn cung cấp cà phê vào chiều nay không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company had been working on replenishing its stock levels before the holiday season.
|
Công ty đã làm việc để bổ sung mức tồn kho trước mùa lễ. |
| Phủ định |
They hadn't been replenishing the supplies quickly enough, so they ran out of stock.
|
Họ đã không bổ sung nguồn cung đủ nhanh, vì vậy họ đã hết hàng. |
| Nghi vấn |
Had the team been replenishing the resources efficiently before the audit?
|
Có phải đội đã bổ sung tài nguyên một cách hiệu quả trước cuộc kiểm toán không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The store replenishes its stock every week.
|
Cửa hàng bổ sung hàng tồn kho mỗi tuần. |
| Phủ định |
The company does not replenish its supplies frequently enough.
|
Công ty không bổ sung nguồn cung cấp của mình đủ thường xuyên. |
| Nghi vấn |
Does the gardener replenish the birdbath with fresh water?
|
Người làm vườn có bổ sung nước sạch vào máng uống nước cho chim không? |