(Top Banner Ad)
replenishment
B2
noun B2 Kinh doanh, Quản lý kho

replenishment

UK: /rɪˈplenɪʃmənt/ • US: /rɪˈplenɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự bổ sung sự làm đầy lại bổ sung hàng hóa cung cấp lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of filling something up again.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm đầy lại cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The replenishment of the warehouse stock is crucial to meet customer demand."

    "Việc bổ sung hàng tồn kho trong kho là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng."

  • "Regular replenishment of supplies ensures smooth operations."

    "Việc bổ sung vật tư thường xuyên đảm bảo hoạt động trôi chảy."

  • "The hospital relies on the timely replenishment of blood supplies."

    "Bệnh viện dựa vào việc bổ sung kịp thời nguồn cung cấp máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb replenish bổ sung, làm đầy lại
Adjective replete đầy đủ, tràn đầy (thường dùng cho nguồn cung cấp)
Adjective unreplenished chưa được bổ sung/làm đầy lại
Noun replenisher người/vật làm công việc bổ sung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý kho

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plenus
Old French
replenir
English
replenish
English
replenishment

Nguồn gốc của 'replenishment'

Từ 'replenishment' có nguồn gốc từ động từ 'replenish' trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và 'plenish' (từ tiếng Pháp cổ 'plenir', có nghĩa 'làm đầy'). Từ 'plenir' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'plenus' có nghĩa là 'đầy đủ'. Do đó, 'replenishment' mang ý nghĩa 'sự làm đầy lại' hoặc 'sự bổ sung cho đầy đủ như ban đầu'.

Usage Note

Replenishment thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý kho, logistics, hoặc các nguồn tài nguyên. Nó nhấn mạnh việc khôi phục lại một mức độ hoặc số lượng đã giảm xuống. So với 'refill', 'replenishment' mang tính hệ thống và có kế hoạch hơn.

Prepositions

of

replenishment of [something]: Làm đầy lại cái gì đó. Ví dụ: replenishment of stock (làm đầy lại hàng tồn kho), replenishment of resources (bổ sung nguồn lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + replenishment
  • rapid rapid replenishment
    (sự bổ sung nhanh chóng)
  • sufficient sufficient replenishment
    (sự bổ sung đầy đủ)
  • constant constant replenishment
    (sự bổ sung liên tục)
  • natural natural replenishment
    (sự bổ sung tự nhiên)
  • nutrient nutrient replenishment
    (sự bổ sung dinh dưỡng)
Verb + replenishment
  • ensure ensure replenishment
    (đảm bảo sự bổ sung)
  • require require replenishment
    (yêu cầu bổ sung)
  • manage manage replenishment
    (quản lý việc bổ sung)
  • facilitate facilitate replenishment
    (tạo điều kiện cho việc bổ sung)
Noun + replenishment
  • inventory inventory replenishment
    (việc bổ sung hàng tồn kho)
  • stock stock replenishment
    (việc bổ sung hàng hóa)
  • energy energy replenishment
    (việc bổ sung năng lượng)
  • water water replenishment
    (việc bù nước/bổ sung nước)

Idioms

  • inventory replenishment

    việc bổ sung hàng tồn kho; quá trình tái nhập kho

    "Effective inventory replenishment is crucial for avoiding stockouts and meeting customer demand."

    (Việc bổ sung hàng tồn kho hiệu quả là rất quan trọng để tránh hết hàng và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)

  • fluid replenishment

    sự bù nước; sự bổ sung chất lỏng

    "Athletes need regular fluid replenishment during intense workouts to prevent dehydration."

    (Các vận động viên cần bù nước thường xuyên trong quá trình tập luyện cường độ cao để tránh mất nước.)

  • energy replenishment

    sự bổ sung năng lượng

    "After a long hike, a good meal provides essential energy replenishment."

    (Sau một chuyến đi bộ dài, một bữa ăn ngon cung cấp sự bổ sung năng lượng thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replenishment

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm đầy lại cái gì đó.

"The replenishment of the warehouse stock is crucial to meet customer demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To replenish the stock is crucial before the weekend rush.
Việc bổ sung hàng hóa là rất quan trọng trước đợt cao điểm cuối tuần.
Phủ định
It's important not to deplete our resources without a plan for replenishment.
Điều quan trọng là không làm cạn kiệt tài nguyên của chúng ta mà không có kế hoạch bổ sung.
Nghi vấn
Is it necessary to replenish the water supply daily?
Có cần thiết phải bổ sung nguồn cung cấp nước hàng ngày không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store needs to replenish its stock of canned goods.
Cửa hàng cần bổ sung hàng hóa đóng hộp.
Phủ định
We don't need to replenish the water supply yet.
Chúng ta chưa cần bổ sung nguồn cung cấp nước.
Nghi vấn
Will they replenish the fuel before the next mission?
Họ sẽ bổ sung nhiên liệu trước nhiệm vụ tiếp theo chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had better inventory management, we would need less frequent replenishment.
Nếu chúng ta có quản lý kho hàng tốt hơn, chúng ta sẽ cần bổ sung hàng ít thường xuyên hơn.
Phủ định
If the company didn't replenish its stock regularly, it wouldn't be able to meet customer demand.
Nếu công ty không bổ sung hàng tồn kho thường xuyên, họ sẽ không thể đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Nghi vấn
Would the store be able to maintain its sales targets if it didn't replenish its shelves daily?
Cửa hàng có thể duy trì mục tiêu doanh số nếu họ không bổ sung hàng hóa lên kệ hàng ngày không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store manager ensures the replenishment of stock every week.
Người quản lý cửa hàng đảm bảo việc bổ sung hàng hóa mỗi tuần.
Phủ định
The company does not replenish its resources sustainably.
Công ty không bổ sung tài nguyên một cách bền vững.
Nghi vấn
Does the team replenish its energy with enough rest?
Đội có bổ sung năng lượng bằng cách nghỉ ngơi đầy đủ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be replenishing its stock levels next week to meet the increased demand.
Công ty sẽ đang bổ sung mức tồn kho vào tuần tới để đáp ứng nhu cầu gia tăng.
Phủ định
They won't be replenishing the supplies until they receive the next shipment.
Họ sẽ không bổ sung nguồn cung cấp cho đến khi họ nhận được lô hàng tiếp theo.
Nghi vấn
Will the team be replenishing the coffee supply this afternoon?
Liệu đội ngũ có đang bổ sung nguồn cung cấp cà phê vào chiều nay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been working on replenishing its stock levels before the holiday season.
Công ty đã làm việc để bổ sung mức tồn kho trước mùa lễ.
Phủ định
They hadn't been replenishing the supplies quickly enough, so they ran out of stock.
Họ đã không bổ sung nguồn cung đủ nhanh, vì vậy họ đã hết hàng.
Nghi vấn
Had the team been replenishing the resources efficiently before the audit?
Có phải đội đã bổ sung tài nguyên một cách hiệu quả trước cuộc kiểm toán không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store replenishes its stock every week.
Cửa hàng bổ sung hàng tồn kho mỗi tuần.
Phủ định
The company does not replenish its supplies frequently enough.
Công ty không bổ sung nguồn cung cấp của mình đủ thường xuyên.
Nghi vấn
Does the gardener replenish the birdbath with fresh water?
Người làm vườn có bổ sung nước sạch vào máng uống nước cho chim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replenishment".

Chu kỳ tự nhiên và sự phục hồi

Khái niệm 'replenishment' (bổ sung, làm đầy lại) là trọng tâm trong việc hiểu các chu kỳ tự nhiên. Ví dụ, chu trình nước giúp Trái Đất liên tục bổ sung nguồn nước ngọt qua mưa; hay đất đai được bổ sung dinh dưỡng qua sự phân hủy của vật chất hữu cơ, cho phép cây cối phát triển. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tái tạo và cân bằng trong môi trường.

Bổ sung cho sức khỏe và tinh thần

Trong cuộc sống hàng ngày, 'replenishment' cũng liên quan đến việc chăm sóc bản thân. Sau những giờ làm việc căng thẳng, cơ thể và tâm trí cần được 'bổ sung' năng lượng, nghỉ ngơi, ngủ đủ giấc, ăn uống lành mạnh và dành thời gian cho các hoạt động thư giãn. Việc này tương tự như việc 'sạc pin' cho cơ thể, giúp chúng ta duy trì sức khỏe và hiệu suất tốt.