(Top Banner Ad)
message
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Truyền thông

message

UK: /ˈmɛsɪdʒ/ • US: /ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn thông điệp lời nhắn điện tín
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A communication containing some information, news, advice, request, or the like, sent by messenger, telephone, email, or other means.

Vietnamese Meaning

Thông điệp, tin nhắn; sự truyền đạt thông tin, tin tức, lời khuyên, yêu cầu,... được gửi bằng người đưa tin, điện thoại, email, hoặc các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I left a message on his answering machine."

    "Tôi đã để lại tin nhắn trên máy trả lời tự động của anh ấy."

  • "The message was clear: we need to improve our performance."

    "Thông điệp rất rõ ràng: chúng ta cần cải thiện hiệu suất của mình."

  • "I received a text message from her this morning."

    "Tôi nhận được một tin nhắn văn bản từ cô ấy sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun messenger người đưa tin, sứ giả
Verb message gửi tin nhắn, nhắn tin
Noun messaging hệ thống nhắn tin, việc nhắn tin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
missus
Old French
message
English
message

Nguồn gốc của 'message'

Từ 'message' bắt nguồn từ tiếng Latin 'missus', có nghĩa là 'một hành động gửi đi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'message', mang nghĩa là thông điệp được gửi đi. Cuối cùng, nó được mượn vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa như ngày nay. Thật thú vị khi một từ có thể trải qua hành trình dài như vậy để đến với chúng ta!

Usage Note

Từ 'message' thường được dùng để chỉ một đoạn thông tin ngắn gọn, súc tích, được truyền tải từ người gửi đến người nhận. So với 'communication', 'message' thường mang tính cụ thể và hướng đến mục đích truyền đạt thông tin rõ ràng hơn. 'Message' cũng có thể ám chỉ một ý nghĩa sâu xa hoặc một bài học rút ra được từ một tác phẩm nghệ thuật hoặc một sự kiện.

Prepositions

to from about

* **to:** Chỉ người nhận thông điệp (e.g., 'I sent a message to her').
* **from:** Chỉ người gửi thông điệp (e.g., 'I received a message from him').
* **about:** Chỉ nội dung của thông điệp (e.g., 'I left a message about the meeting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + message
  • clear message
    (thông điệp rõ ràng)
  • important message
    (thông điệp quan trọng)
  • mixed message
    (thông điệp lẫn lộn, thông điệp khó hiểu)
Verb + message
  • send a message
    (gửi một tin nhắn)
  • receive a message
    (nhận một tin nhắn)
  • leave a message
    (để lại một tin nhắn)

Idioms

  • get the message

    hiểu ý, hiểu điều gì đó được ngụ ý

    "He didn't say it directly, but I got the message."

    (Anh ấy không nói thẳng ra, nhưng tôi đã hiểu ý.)

  • send a message

    gửi một thông điệp (thường là ngầm)

    "The strike was intended to send a message to the management."

    (Cuộc đình công nhằm mục đích gửi một thông điệp đến ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

message

Danh từ
Lật mặt

Thông điệp, tin nhắn; sự truyền đạt thông tin, tin tức, lời khuyên, yêu cầu,... được gửi bằng người đưa tin, điện thoại, email, hoặc các phương tiện khác.

"I left a message on his answering machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "message".

Tin nhắn văn bản và giao tiếp hiện đại

Trong văn hóa hiện đại, tin nhắn văn bản (SMS) và các ứng dụng nhắn tin đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là đối với giới trẻ. Chúng ta sử dụng tin nhắn để liên lạc nhanh chóng, chia sẻ thông tin và duy trì kết nối với bạn bè và gia đình.

Ảnh hưởng của mạng xã hội đến thông điệp

Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta tạo ra và tiêu thụ thông điệp. Thông điệp ngày càng ngắn gọn, trực quan và dễ lan truyền. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về độ chính xác và sự lan truyền của thông tin sai lệch.