(Top Banner Ad)
question
A2
noun A2 Chung

question

UK: /ˈkwɛstʃən/ • US: /ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi vấn đề thắc mắc hỏi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sentence worded or expressed so as to elicit information.

Vietnamese Meaning

Một câu được diễn đạt để thu thập thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He asked a difficult question about the economy."

    "Anh ấy đã hỏi một câu hỏi khó về kinh tế."

  • "I have a question about the assignment."

    "Tôi có một câu hỏi về bài tập."

  • "They questioned his motives."

    "Họ đã nghi ngờ động cơ của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun question câu hỏi, vấn đề, nghi vấn
Verb question hỏi, nghi ngờ, thẩm vấn
Adjective questionable đáng ngờ, có vấn đề
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng, chắc chắn
Adverb questionably một cách đáng ngờ
Adverb unquestionably một cách không thể nghi ngờ, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaerere
Latin
quaestio, quaestionem
Old French
question
Middle English
questioun
Modern English
question

Nguồn gốc của 'question'

Từ 'question' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'quaerere' có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'hỏi'. Sau đó, từ này phát triển thành danh từ 'quaestio' (phiên bản đối cách là 'quaestionem'), mang ý nghĩa 'sự tìm tòi, cuộc điều tra' hoặc 'câu hỏi'. Từ 'quaestio' đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('question'), giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc tìm kiếm thông tin hay một câu trả lời.

Usage Note

Câu hỏi có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp. Nó dùng để yêu cầu thông tin, xác nhận, hoặc thách thức một tuyên bố.

Prepositions

about on of

about (về): Dùng khi hỏi về chủ đề. on (về): Tương tự about, nhưng trang trọng hơn. of (về): Thường dùng sau 'question' khi nó là một phần của một vấn đề lớn hơn: 'the question of cost'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + question
  • important an important question
    (một câu hỏi quan trọng)
  • difficult a difficult question
    (một câu hỏi khó)
  • easy an easy question
    (một câu hỏi dễ)
  • rhetorical a rhetorical question
    (câu hỏi tu từ)
  • open an open question
    (câu hỏi mở (chưa có câu trả lời rõ ràng))
  • direct a direct question
    (một câu hỏi trực tiếp)
  • burning a burning question
    (một câu hỏi nóng hổi, cấp bách)
  • fundamental a fundamental question
    (một câu hỏi cơ bản)
Động từ + question
  • ask ask a question
    (đặt câu hỏi)
  • answer answer a question
    (trả lời câu hỏi)
  • raise raise a question
    (đặt ra một câu hỏi, nêu vấn đề)
  • pose pose a question
    (đặt một câu hỏi)
  • address address a question
    (giải quyết một câu hỏi)
  • avoid avoid the question
    (tránh né câu hỏi)
  • call into call into question
    (nghi ngờ, đặt dấu hỏi về)
Cụm giới từ với question
  • in in question
    (đang được xem xét, đang được nói đến)
  • beyond beyond question
    (không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn)
  • without without question
    (không nghi ngờ gì, chắc chắn)
  • out of out of the question
    (không thể, không thể thực hiện được)

Idioms

  • beg the question

    giả định điều cần chứng minh (trong tranh luận), hoặc lảng tránh vấn đề chính bằng cách đưa ra một câu hỏi thay thế.

    "To say that the movie is popular because it's a bestseller is to beg the question."

    (Nói rằng bộ phim nổi tiếng vì nó là sách bán chạy nhất là giả định điều cần chứng minh (chưa giải thích được tại sao nó bán chạy).)

  • out of the question

    không thể, không thể chấp nhận, không đáng để cân nhắc.

    "Hiring him for the CEO position is completely out of the question."

    (Tuyển anh ta vào vị trí CEO là hoàn toàn không thể được.)

  • beyond question / without question

    không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn.

    "Her loyalty to the company is beyond question."

    (Lòng trung thành của cô ấy với công ty là không còn nghi ngờ gì nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

question

noun
Lật mặt

Một câu được diễn đạt để thu thập thông tin.

"He asked a difficult question about the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Question his motives carefully.
Hãy nghi ngờ động cơ của anh ta một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't question my authority!
Đừng nghi ngờ quyền hạn của tôi!
Nghi vấn
Please question the witness thoroughly.
Làm ơn thẩm vấn nhân chứng một cách kỹ lưỡng.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had questioned his motives before the investigation began.
Cô ấy đã nghi ngờ động cơ của anh ta trước khi cuộc điều tra bắt đầu.
Phủ định
They had not questioned the decision, assuming it was made with careful consideration.
Họ đã không nghi ngờ quyết định, cho rằng nó được đưa ra với sự cân nhắc cẩn thận.
Nghi vấn
Had he questioned the witness's statement prior to the trial?
Liệu anh ấy đã nghi ngờ lời khai của nhân chứng trước phiên tòa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "question".

Phương pháp Socratic

Trong triết học và giáo dục phương Tây, việc đặt câu hỏi (questioning) là một kỹ thuật cực kỳ quan trọng để kích thích tư duy phản biện và khám phá kiến thức. Phương pháp Socratic, được đặt theo tên nhà triết học Hy Lạp Socrates, khuyến khích học sinh tự mình đặt câu hỏi để tìm ra câu trả lời thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động.

Tầm quan trọng của câu hỏi trong khoa học

Trong khoa học, việc đặt những câu hỏi đúng đắn là bước khởi đầu thiết yếu cho mọi cuộc nghiên cứu hay khám phá mới. Những câu hỏi như 'Tại sao?' hay 'Làm thế nào?' đã dẫn đến vô số phát minh, phát hiện vĩ đại và giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về thế giới tự nhiên và xã hội.