question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sentence worded or expressed so as to elicit information.
Vietnamese Meaning
Một câu được diễn đạt để thu thập thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He asked a difficult question about the economy."
"Anh ấy đã hỏi một câu hỏi khó về kinh tế."
-
"I have a question about the assignment."
"Tôi có một câu hỏi về bài tập."
-
"They questioned his motives."
"Họ đã nghi ngờ động cơ của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | question | câu hỏi, vấn đề, nghi vấn |
| Verb | question | hỏi, nghi ngờ, thẩm vấn |
| Adjective | questionable | đáng ngờ, có vấn đề |
| Adjective | unquestionable | không thể nghi ngờ, rõ ràng, chắc chắn |
| Adverb | questionably | một cách đáng ngờ |
| Adverb | unquestionably | một cách không thể nghi ngờ, rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Câu hỏi có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp. Nó dùng để yêu cầu thông tin, xác nhận, hoặc thách thức một tuyên bố.
Prepositions
about (về): Dùng khi hỏi về chủ đề. on (về): Tương tự about, nhưng trang trọng hơn. of (về): Thường dùng sau 'question' khi nó là một phần của một vấn đề lớn hơn: 'the question of cost'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important an important question (một câu hỏi quan trọng)
-
difficult a difficult question (một câu hỏi khó)
-
easy an easy question (một câu hỏi dễ)
-
rhetorical a rhetorical question (câu hỏi tu từ)
-
open an open question (câu hỏi mở (chưa có câu trả lời rõ ràng))
-
direct a direct question (một câu hỏi trực tiếp)
-
burning a burning question (một câu hỏi nóng hổi, cấp bách)
-
fundamental a fundamental question (một câu hỏi cơ bản)
-
ask ask a question (đặt câu hỏi)
-
answer answer a question (trả lời câu hỏi)
-
raise raise a question (đặt ra một câu hỏi, nêu vấn đề)
-
pose pose a question (đặt một câu hỏi)
-
address address a question (giải quyết một câu hỏi)
-
avoid avoid the question (tránh né câu hỏi)
-
call into call into question (nghi ngờ, đặt dấu hỏi về)
-
in in question (đang được xem xét, đang được nói đến)
-
beyond beyond question (không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn)
-
without without question (không nghi ngờ gì, chắc chắn)
-
out of out of the question (không thể, không thể thực hiện được)
Idioms
-
beg the question
giả định điều cần chứng minh (trong tranh luận), hoặc lảng tránh vấn đề chính bằng cách đưa ra một câu hỏi thay thế.
"To say that the movie is popular because it's a bestseller is to beg the question."
(Nói rằng bộ phim nổi tiếng vì nó là sách bán chạy nhất là giả định điều cần chứng minh (chưa giải thích được tại sao nó bán chạy).)
-
out of the question
không thể, không thể chấp nhận, không đáng để cân nhắc.
"Hiring him for the CEO position is completely out of the question."
(Tuyển anh ta vào vị trí CEO là hoàn toàn không thể được.)
-
beyond question / without question
không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn.
"Her loyalty to the company is beyond question."
(Lòng trung thành của cô ấy với công ty là không còn nghi ngờ gì nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
question
nounMột câu được diễn đạt để thu thập thông tin.
"He asked a difficult question about the economy."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Question his motives carefully. |
Hãy nghi ngờ động cơ của anh ta một cách cẩn thận. |
| Phủ định | Don't question my authority! |
Đừng nghi ngờ quyền hạn của tôi! |
| Nghi vấn | Please question the witness thoroughly. |
Làm ơn thẩm vấn nhân chứng một cách kỹ lưỡng. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had questioned his motives before the investigation began. |
Cô ấy đã nghi ngờ động cơ của anh ta trước khi cuộc điều tra bắt đầu. |
| Phủ định | They had not questioned the decision, assuming it was made with careful consideration. |
Họ đã không nghi ngờ quyết định, cho rằng nó được đưa ra với sự cân nhắc cẩn thận. |
| Nghi vấn | Had he questioned the witness's statement prior to the trial? |
Liệu anh ấy đã nghi ngờ lời khai của nhân chứng trước phiên tòa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "question".
