respond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to say or do something as a reaction to something that has been said or done
Vietnamese Meaning
phản hồi, đáp lại, trả lời (bằng lời nói hoặc hành động) để đáp ứng lại một điều gì đó đã được nói hoặc làm
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company responded quickly to the customer's complaint."
"Công ty đã phản hồi nhanh chóng đối với khiếu nại của khách hàng."
-
"How did she respond to the news?"
"Cô ấy đã phản ứng thế nào với tin tức?"
-
"The government responded to the crisis by providing financial aid."
"Chính phủ đã ứng phó với cuộc khủng hoảng bằng cách cung cấp viện trợ tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | response | sự phản hồi, câu trả lời |
| Noun | respondent | người trả lời (khảo sát), bị đơn |
| Adjective | responsive | phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp lại |
| Adverb | responsively | một cách phản ứng nhanh nhạy |
| Adjective | unresponsive | không phản ứng, thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'respond' thường mang ý nghĩa phản ứng lại một cách chủ động, có thể là bằng lời nói, hành động hoặc cảm xúc. Nó khác với 'react', có thể mang ý nghĩa phản ứng một cách bản năng hoặc vô thức. 'Answer' thường chỉ việc trả lời câu hỏi, trong khi 'respond' có thể đáp lại một lời đề nghị, một hành động hoặc một tình huống.
Prepositions
'respond to' thường được dùng để chỉ việc đáp lại một người, một câu hỏi, một lời kêu gọi, hoặc một tình huống. Ví dụ: 'He responded to my email immediately.' 'respond with' thường được dùng để chỉ cách thức hoặc những gì được sử dụng để đáp lại. Ví dụ: 'She responded with a smile.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly respond to (nhanh chóng phản hồi lại)
-
immediately immediately respond to (phản hồi ngay lập tức)
-
positively positively respond (phản ứng tích cực)
-
appropriately appropriately respond (phản hồi một cách thích hợp)
-
to respond to a question (trả lời một câu hỏi)
-
to respond to a threat (đối phó với một mối đe dọa)
-
with respond with silence (đáp lại bằng sự im lặng)
-
by respond by email (phản hồi qua email)
-
fail to fail to respond (không phản hồi (được))
-
be prompted to be prompted to respond (được thúc đẩy/yêu cầu phản hồi)
Idioms
-
respond in kind
đáp trả tương tự, đáp lại bằng hành động tương tự
"When he was rude to her, she decided to respond in kind."
(Khi anh ta thô lỗ với cô ấy, cô ấy quyết định đáp trả tương tự.)
-
respond to treatment
đáp ứng điều trị, có hiệu quả với điều trị (y tế)
"The patient is responding well to the new treatment."
(Bệnh nhân đang đáp ứng tốt với phương pháp điều trị mới.)
-
respond to the call of duty
đáp lại tiếng gọi của nghĩa vụ, làm tròn bổn phận
"Despite the danger, he responded to the call of duty."
(Bất chấp nguy hiểm, anh ấy vẫn đáp lại tiếng gọi của nghĩa vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respond
động từphản hồi, đáp lại, trả lời (bằng lời nói hoặc hành động) để đáp ứng lại một điều gì đó đã được nói hoặc làm
"The company responded quickly to the customer's complaint."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respond".
