(Top Banner Ad)
reportage
C1
danh từ C1 Báo chí

reportage

UK: /ˌriːpɔːˈtɑːʒ/ • US: /ˌriːpɔːrˈtɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phóng sự tường thuật bài tường thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reporting of news, especially by one person; journalistic writing.

Vietnamese Meaning

Việc tường thuật tin tức, đặc biệt là bởi một người; văn phong báo chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His reportage on the war was both insightful and moving."

    "Bài tường thuật của anh ấy về cuộc chiến vừa sâu sắc vừa cảm động."

  • "The television channel is known for its in-depth reportage."

    "Kênh truyền hình này nổi tiếng với những bài tường thuật chuyên sâu."

  • "Her reportage has won several awards."

    "Bài tường thuật của cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb report báo cáo, tường thuật, ghi nhận
Noun report bản báo cáo, tin tức, lời tường thuật
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo, đáng để báo cáo
Adverb reportedly theo như báo cáo, được cho là

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare
Old French
reporter
French
reportage
English
reportage

Nguồn gốc Pháp

Từ 'reportage' được tiếng Anh vay mượn trực tiếp từ tiếng Pháp vào cuối thế kỷ 19, với ý nghĩa ban đầu là hành động hoặc quá trình báo cáo sự kiện, đặc biệt trong lĩnh vực báo chí. Nó có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp 'reporter' (báo cáo), mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ Latin 'reportare' (mang về, tường thuật). Do đó, từ này mang theo ý nghĩa cốt lõi của việc 'mang thông tin trở lại' từ hiện trường về cho công chúng.

Usage Note

Từ 'reportage' nhấn mạnh đến việc thu thập và trình bày thông tin một cách chi tiết và chính xác. Nó thường liên quan đến các bài báo dài, phóng sự điều tra, hoặc các tác phẩm báo chí có tính chất tường thuật cao. So với từ 'reporting' mang nghĩa chung chung hơn về việc đưa tin, 'reportage' mang sắc thái chuyên nghiệp và sâu sắc hơn. Nó cũng khác với 'journalism' (báo chí) ở chỗ 'reportage' tập trung vào hành động tường thuật cụ thể, còn 'journalism' là ngành nghề nói chung.

Prepositions

on of

‘Reportage on’ thường được dùng để chỉ chủ đề của bài tường thuật. Ví dụ: 'reportage on environmental issues'. ‘Reportage of’ thường được dùng để chỉ hành động tường thuật. Ví dụ: 'reportage of the event'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reportage
  • investigative investigative reportage
    (phóng sự/tường thuật điều tra)
  • live live reportage
    (tường thuật trực tiếp)
  • vivid vivid reportage
    (tường thuật sống động, chân thực)
  • gritty gritty reportage
    (phóng sự gai góc, trần trụi)
  • photo photo reportage
    (phóng sự ảnh)
Verb + reportage
  • produce produce reportage
    (thực hiện phóng sự/tường thuật)
  • provide provide reportage
    (cung cấp phóng sự/tường thuật)
  • feature feature reportage
    (đăng tải phóng sự/tường thuật nổi bật)
Noun + of + reportage
  • a piece of a piece of reportage
    (một bài phóng sự/tường thuật)
  • a style of a style of reportage
    (một phong cách tường thuật)

Idioms

  • in-depth reportage

    phóng sự/tường thuật chuyên sâu

    "The newspaper is known for its in-depth reportage on social issues."

    (Tờ báo này nổi tiếng với những phóng sự chuyên sâu về các vấn đề xã hội.)

  • war reportage

    phóng sự/tường thuật chiến tranh

    "His war reportage from the front lines won him several awards."

    (Những phóng sự chiến tranh từ tiền tuyến đã mang về cho anh ấy nhiều giải thưởng.)

  • visual reportage

    tường thuật bằng hình ảnh

    "The gallery exhibit featured powerful visual reportage of the protest."

    (Triển lãm tại phòng trưng bày giới thiệu những tường thuật mạnh mẽ bằng hình ảnh về cuộc biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reportage

danh từ
Lật mặt

Việc tường thuật tin tức, đặc biệt là bởi một người; văn phong báo chí.

"His reportage on the war was both insightful and moving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the reportage was extensive, it failed to capture the human cost of the disaster.
Mặc dù phóng sự rất rộng lớn, nhưng nó đã không thể nắm bắt được cái giá mà con người phải trả cho thảm họa này.
Phủ định
Even though there was some reportage on the issue, it didn't receive the attention it deserved because it was overshadowed by other news.
Mặc dù có một số phóng sự về vấn đề này, nhưng nó đã không nhận được sự chú ý xứng đáng vì bị lu mờ bởi các tin tức khác.
Nghi vấn
Since the initial reportage was biased, is it possible to get an unbiased account of the events?
Vì phóng sự ban đầu đã bị thiên vị, liệu có thể có được một tường thuật khách quan về các sự kiện không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the reportage on the election was incredibly detailed!
Chà, phóng sự về cuộc bầu cử chi tiết đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh dear, the reportage didn't mention the environmental impact at all.
Ôi trời, phóng sự hoàn toàn không đề cập đến tác động môi trường.
Nghi vấn
Gosh, did you see the reportage on the economic crisis?
Trời ơi, bạn đã xem phóng sự về cuộc khủng hoảng kinh tế chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reportage".

Vai trò của báo chí chân thực

Trong văn hóa phương Tây, 'reportage' thường được hiểu là việc trình bày khách quan các sự kiện, thông tin và phân tích dựa trên sự thật, đối lập với các bài viết mang tính ý kiến cá nhân (op-ed) hay quảng cáo. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc thông tin cho công chúng, giúp họ đưa ra các quyết định sáng suốt trong một xã hội dân chủ.

Phóng sự ảnh và hình ảnh

Thuật ngữ 'reportage' đặc biệt gắn liền với 'photo reportage' hay 'phóng sự ảnh', một thể loại báo chí dùng hình ảnh để kể câu chuyện về một sự kiện hoặc chủ đề. Những bức ảnh này không chỉ minh họa mà còn tự bản thân chúng truyền tải thông tin, cảm xúc, và bối cảnh, thường được coi là một hình thức tường thuật mạnh mẽ và trực tiếp.