(Top Banner Ad)
investigative journalism
C1
Noun C1 Báo chí

investigative journalism

UK: /ɪnˈvɛstɪˌɡeɪtɪv ˈdʒɜː(r)nəlɪzəm/ • US: /ɪnˈvɛstɪˌɡeɪtɪv ˈdʒɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

báo chí điều tra phóng sự điều tra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of journalism in which reporters deeply investigate a single topic of interest, such as serious crimes, political corruption, or corporate wrongdoing. An investigative journalist may spend months or years researching and preparing a report.

Vietnamese Meaning

Một hình thức báo chí trong đó các phóng viên điều tra sâu một chủ đề duy nhất được quan tâm, chẳng hạn như tội phạm nghiêm trọng, tham nhũng chính trị hoặc hành vi sai trái của công ty. Một nhà báo điều tra có thể dành hàng tháng hoặc nhiều năm để nghiên cứu và chuẩn bị một báo cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The series of articles was a triumph of investigative journalism, exposing widespread corruption within the government."

    "Loạt bài báo là một thành công của báo chí điều tra, phơi bày tình trạng tham nhũng tràn lan trong chính phủ."

  • "Investigative journalism played a crucial role in uncovering the Watergate scandal."

    "Báo chí điều tra đóng một vai trò quan trọng trong việc khám phá ra vụ bê bối Watergate."

  • "Many young journalists aspire to a career in investigative journalism."

    "Nhiều nhà báo trẻ khao khát một sự nghiệp trong lĩnh vực báo chí điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun investigation cuộc điều tra, sự điều tra
Noun investigator điều tra viên
Verb investigate điều tra, tìm hiểu
Adjective investigative mang tính điều tra
Noun journalist nhà báo
Noun journalism ngành báo chí, nghề báo
Adjective journalistic thuộc về báo chí
Noun journal tạp chí, nhật ký

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investigare
Old French
investiguer
English
investigate
Latin
diurnalis
Old French
journal
English
journalism
English
investigative journalism

Hành trình của 'Điều tra' và 'Báo chí'

Cụm từ 'investigative journalism' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Investigative' (thuộc về điều tra) bắt nguồn từ động từ 'investigate' có gốc Latin 'investigare' nghĩa là 'theo dấu vết', 'tìm kiếm'. 'Journalism' (báo chí) có nguồn gốc từ 'journal' (tạp chí, nhật ký), mà bản thân từ này lại từ 'jour' trong tiếng Pháp cổ nghĩa là 'ngày', liên quan đến những ghi chép hàng ngày. Thuật ngữ 'investigative journalism' bắt đầu phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20, đặc biệt sau vụ Watergate ở Mỹ, khi vai trò của nó trong việc phanh phui sự thật được công nhận.

Usage Note

Investigative journalism tập trung vào việc khám phá và phơi bày thông tin bị che giấu một cách có hệ thống. Nó khác với báo chí thông thường ở chiều sâu điều tra và thời gian thực hiện. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các nguồn tin bí mật, phân tích tài liệu và thu thập bằng chứng để làm sáng tỏ những sự thật mà các cá nhân hoặc tổ chức quyền lực cố gắng che giấu.

Prepositions

into on

"into": Thường được sử dụng khi ám chỉ việc bắt đầu một cuộc điều tra hoặc đi sâu vào một vấn đề cụ thể (e.g., "They launched an investigative journalism project into the financial dealings."). "on": Thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực mà cuộc điều tra tập trung vào (e.g., "The documentary was based on investigative journalism on the illegal logging industry.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investigative journalism
  • courageous courageous investigative journalism
    (báo chí điều tra dũng cảm)
  • groundbreaking groundbreaking investigative journalism
    (báo chí điều tra đột phá)
  • in-depth in-depth investigative journalism
    (báo chí điều tra chuyên sâu)
  • fearless fearless investigative journalism
    (báo chí điều tra không sợ hãi)
  • ethical ethical investigative journalism
    (báo chí điều tra có đạo đức)
Verb + investigative journalism
  • conduct to conduct investigative journalism
    (thực hiện báo chí điều tra)
  • practice to practice investigative journalism
    (làm báo chí điều tra)
  • undertake to undertake investigative journalism
    (tiến hành báo chí điều tra)
Noun + of investigative journalism
  • principles principles of investigative journalism
    (các nguyên tắc của báo chí điều tra)
  • role the role of investigative journalism
    (vai trò của báo chí điều tra)

Idioms

  • the watchdog role of investigative journalism

    vai trò giám sát của báo chí điều tra

    "The media often emphasizes the watchdog role of investigative journalism in a democratic society."

    (Giới truyền thông thường nhấn mạnh vai trò giám sát của báo chí điều tra trong một xã hội dân chủ.)

  • investigative journalism as a pillar of democracy

    báo chí điều tra như một trụ cột của nền dân chủ

    "Many believe that robust investigative journalism is a pillar of democracy, holding power accountable."

    (Nhiều người tin rằng báo chí điều tra mạnh mẽ là một trụ cột của nền dân chủ, giúp buộc các nhà cầm quyền phải chịu trách nhiệm.)

  • investigative journalism shines a light on...

    báo chí điều tra làm sáng tỏ...

    "Through its detailed reports, investigative journalism often shines a light on hidden injustices."

    (Thông qua các báo cáo chi tiết, báo chí điều tra thường làm sáng tỏ những bất công tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investigative journalism

Noun
Lật mặt

Một hình thức báo chí trong đó các phóng viên điều tra sâu một chủ đề duy nhất được quan tâm, chẳng hạn như tội phạm nghiêm trọng, tham nhũng chính trị hoặc hành vi sai trái của công ty. Một nhà báo điều tra có thể dành hàng tháng hoặc nhiều năm để nghiên cứu và chuẩn bị một báo cáo.

"The series of articles was a triumph of investigative journalism, exposing widespread corruption within the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the newspaper had invested more in investigative journalism, they would have uncovered the scandal sooner.
Nếu tờ báo đã đầu tư nhiều hơn vào báo chí điều tra, họ đã có thể khám phá ra vụ bê bối sớm hơn.
Phủ định
If the editor hadn't discouraged investigative journalism, the truth might not have remained hidden for so long.
Nếu biên tập viên không ngăn cản báo chí điều tra, sự thật có lẽ đã không bị che giấu lâu như vậy.
Nghi vấn
Would the public have known about the corruption if the journalist had not persevered with investigative journalism?
Công chúng có biết về vụ tham nhũng nếu nhà báo không kiên trì với báo chí điều tra hay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial begins, the team will have completed their investigative journalism, uncovering crucial evidence.
Vào thời điểm phiên tòa bắt đầu, nhóm sẽ hoàn thành công việc báo chí điều tra của họ, khám phá ra những bằng chứng quan trọng.
Phủ định
The newspaper won't have published the full story based on investigative journalism alone before the official report is released.
Tờ báo sẽ không xuất bản toàn bộ câu chuyện chỉ dựa trên báo chí điều tra trước khi báo cáo chính thức được công bố.
Nghi vấn
Will the public have understood the complexities of the case through investigative journalism by the end of the year?
Liệu công chúng có hiểu được sự phức tạp của vụ án thông qua báo chí điều tra vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investigative journalism".

Vụ bê bối Watergate và Báo chí điều tra

Vụ bê bối Watergate (những năm 1970) là một ví dụ điển hình về sức mạnh của báo chí điều tra. Hai phóng viên Bob Woodward và Carl Bernstein của tờ The Washington Post đã đào sâu, kiên trì phanh phui vụ việc, dẫn đến việc Tổng thống Richard Nixon phải từ chức. Sự kiện này đã củng cố niềm tin vào vai trò 'người gác cổng' của báo chí điều tra trong việc giữ gìn sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ.

Giải thưởng Pulitzer và vinh danh Báo chí điều tra

Giải thưởng Pulitzer, một trong những giải thưởng danh giá nhất trong ngành báo chí Mỹ, thường xuyên vinh danh những tác phẩm báo chí điều tra xuất sắc. Việc giành được giải Pulitzer cho báo chí điều tra là một sự công nhận cao nhất về sự dũng cảm, sự tận tâm và tác động xã hội mà một tác phẩm báo chí mang lại.