(Top Banner Ad)
feature writing
C1
Danh từ C1 Báo chí, Truyền thông

feature writing

UK: /ˈfiːtʃə ˌraɪtɪŋ/ • US: /ˈfiːtʃər ˌraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

viết báo chuyên sâu bài viết chuyên sâu phóng sự điều tra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of journalistic writing that focuses on in-depth reporting, storytelling, and engaging the reader with vivid language and personal insights; often longer and more detailed than a typical news article.

Vietnamese Meaning

Một phong cách viết báo tập trung vào tường thuật chuyên sâu, kể chuyện và thu hút người đọc bằng ngôn ngữ sống động và những hiểu biết cá nhân; thường dài hơn và chi tiết hơn một bài báo thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her feature writing on the homeless population won several awards."

    "Bài viết chuyên sâu của cô về dân số vô gia cư đã giành được một số giải thưởng."

  • "Feature writing allows journalists to explore complex issues in depth."

    "Viết bài chuyên sâu cho phép các nhà báo khám phá các vấn đề phức tạp một cách sâu sắc."

  • "Many magazines rely on feature writing to attract readers."

    "Nhiều tạp chí dựa vào viết bài chuyên sâu để thu hút độc giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feature đặc điểm, tính năng; bài phóng sự
Verb feature có, bao gồm (như một đặc điểm chính); làm nổi bật
Adjective featured được làm nổi bật, được giới thiệu
Verb write viết
Noun writer người viết, nhà văn
Noun writing sự viết, bài viết
Adjective written đã được viết, bằng văn bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
factura
Old French
faiture
English
feature
Old English
writan
English
write/writing
English
feature writing

Nguồn gốc 'Feature' và 'Writing'

Từ 'feature' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'facere' (làm, tạo ra) qua tiếng Pháp cổ 'faiture' (hình dáng, sự tạo tác), mang ý nghĩa là một 'đặc điểm nổi bật' hay 'phần quan trọng'. 'Writing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'writan' (khắc, viết). Khi ghép lại thành 'feature writing', nó mô tả một loại hình báo chí đặc biệt, không chỉ truyền tải tin tức mà còn đi sâu vào kể chuyện, phân tích và thể hiện cảm xúc, thường tập trung vào yếu tố con người.

Usage Note

Feature writing nhấn mạnh vào việc khám phá chủ đề một cách chi tiết và hấp dẫn, thường có yếu tố con người và cảm xúc. Nó khác với 'news writing' (viết tin tức) ở chỗ tập trung ít hơn vào tính thời sự và nhiều hơn vào việc cung cấp thông tin toàn diện và có chiều sâu. So sánh với 'creative nonfiction', feature writing có thể áp dụng các kỹ thuật kể chuyện tương tự nhưng vẫn tuân thủ các tiêu chuẩn báo chí về tính chính xác và xác minh sự kiện.

Prepositions

in on about

‘In feature writing’ đề cập đến việc sử dụng một phong cách viết đặc biệt. ‘Feature writing on’ ám chỉ chủ đề hoặc đối tượng của bài viết. ‘Feature writing about’ cũng tương tự như ‘on’, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào quan điểm hoặc cách tiếp cận của người viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feature writing
  • excellent excellent feature writing
    (kỹ năng viết phóng sự xuất sắc)
  • creative creative feature writing
    (viết phóng sự sáng tạo)
  • compelling compelling feature writing
    (viết phóng sự lôi cuốn)
  • investigative investigative feature writing
    (viết phóng sự điều tra)
  • long-form long-form feature writing
    (viết phóng sự dài (chuyên sâu))
Verb + feature writing
  • master master feature writing
    (làm chủ kỹ năng viết phóng sự)
  • practice practice feature writing
    (thực hành viết phóng sự)
  • specialize in specialize in feature writing
    (chuyên về viết phóng sự)
  • learn learn feature writing
    (học viết phóng sự)
Noun + feature writing
  • the art of the art of feature writing
    (nghệ thuật viết phóng sự)
  • principles of principles of feature writing
    (các nguyên tắc của viết phóng sự)

Idioms

  • master the craft of feature writing

    thành thạo kỹ năng/nghề viết phóng sự

    "To become a successful journalist, one must master the craft of feature writing."

    (Để trở thành một nhà báo thành công, người ta phải thành thạo kỹ năng viết phóng sự.)

  • the heart of feature writing

    cốt lõi/linh hồn của thể loại viết phóng sự

    "Telling a compelling human story is the heart of feature writing."

    (Kể một câu chuyện về con người đầy lôi cuốn là cốt lõi của thể loại viết phóng sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feature writing

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách viết báo tập trung vào tường thuật chuyên sâu, kể chuyện và thu hút người đọc bằng ngôn ngữ sống động và những hiểu biết cá nhân; thường dài hơn và chi tiết hơn một bài báo thông thường.

"Her feature writing on the homeless population won several awards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been practicing feature writing for three years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã thực hành viết bài chuyên khảo được ba năm.
Phủ định
By next year, he won't have been focusing on feature writing exclusively; he'll also be doing news reporting.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không chỉ tập trung vào viết bài chuyên khảo; anh ấy cũng sẽ làm báo cáo tin tức.
Nghi vấn
Will the students have been studying feature writing for the entire semester by the time the final exam comes?
Liệu các sinh viên sẽ đã học viết bài chuyên khảo cả học kỳ vào thời điểm kỳ thi cuối kỳ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feature writing".

Sức mạnh của câu chuyện con người

Trong văn hóa báo chí phương Tây, 'feature writing' được đánh giá cao vì khả năng đi sâu vào câu chuyện con người, cảm xúc và bối cảnh xã hội, chứ không chỉ dừng lại ở việc đưa tin nóng (hard news). Nó cho phép người đọc kết nối với các vấn đề phức tạp thông qua lăng kính cá nhân, tạo ra sự đồng cảm và hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới xung quanh.

Phân biệt với 'tin tức cứng'

Tại nhiều nền văn hóa báo chí, 'feature writing' được phân biệt rõ ràng với 'tin tức cứng' (hard news) – vốn tập trung vào 5W1H (Who, What, When, Where, Why, How) một cách khách quan. Bài phóng sự thường có cấu trúc kể chuyện, sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh và có thể chứa đựng quan điểm cá nhân một cách tinh tế, mang lại trải nghiệm đọc phong phú hơn.