irreproducible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be reproduced or replicated; not able to be obtained again by the same method or under the same conditions.
Vietnamese Meaning
Không thể tái tạo hoặc nhân bản lại được; không thể thu được lại bằng cùng một phương pháp hoặc trong cùng điều kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The results of the experiment were deemed irreproducible due to flawed methodology."
"Kết quả của thí nghiệm bị coi là không thể tái tạo được do phương pháp luận sai sót."
-
"The study's findings were irreproducible, raising concerns about its validity."
"Những phát hiện của nghiên cứu không thể tái tạo được, làm dấy lên lo ngại về tính hợp lệ của nó."
-
"The effect observed was irreproducible in different environments."
"Hiệu ứng quan sát được là không thể tái tạo trong các môi trường khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reproduce | tái tạo, sao chép, sinh sản |
| Noun | reproduction | sự tái tạo, sự sao chép, sự sinh sản |
| Adjective | reproducible | có thể tái tạo, có thể sao chép |
| Noun | reproducibility | tính có thể tái tạo, khả năng sao chép |
| Noun | irreproducibility | tính không thể tái tạo, sự không thể sao chép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'irreproducible' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và nghiên cứu để mô tả kết quả, thí nghiệm hoặc dữ liệu không thể lặp lại hoặc xác minh bởi các nhà nghiên cứu khác. Nó nhấn mạnh tính thiếu tin cậy hoặc tính độc đáo của một phát hiện. Khác với 'unrepeatable' (không lặp lại được), 'irreproducible' tập trung vào việc không thể tái tạo kết quả một cách khoa học, trong khi 'unrepeatable' đơn giản chỉ là không lặp lại.
Prepositions
Ví dụ:
- Irreproducible *in* another lab: Không thể tái tạo ở phòng thí nghiệm khác.
- Irreproducible *with* current technology: Không thể tái tạo bằng công nghệ hiện tại.
- Irreproducible *under* different conditions: Không thể tái tạo trong các điều kiện khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique a unique and irreproducible event (một sự kiện độc đáo và không thể lặp lại)
-
truly a truly irreproducible phenomenon (một hiện tượng thực sự không thể tái tạo)
-
inherently inherently irreproducible results (các kết quả vốn dĩ không thể tái tạo)
-
result an irreproducible result (một kết quả không thể tái tạo)
-
finding an irreproducible finding (một phát hiện không thể tái tạo)
-
experiment an irreproducible experiment (một thí nghiệm không thể lặp lại)
-
data irreproducible data (dữ liệu không thể tái tạo)
-
prove to be the findings proved to be irreproducible (các phát hiện đã chứng minh là không thể tái tạo)
-
considered considered irreproducible (được coi là không thể tái tạo)
Idioms
-
an irreproducible result
Một kết quả không thể tái tạo; thường ám chỉ kết quả nghiên cứu khoa học không thể lặp lại khi thực hiện lại thí nghiệm.
"Researchers were disappointed when their initial breakthrough proved to be an irreproducible result."
(Các nhà nghiên cứu đã thất vọng khi phát hiện đột phá ban đầu của họ hóa ra là một kết quả không thể tái tạo.)
-
an irreproducible event
Một sự kiện không thể lặp lại; thường dùng cho các sự kiện độc đáo, hiếm có và không thể tái tạo điều kiện để xảy ra lần nữa.
"The sighting of the rare comet was an irreproducible event for many astronomers."
(Việc quan sát được sao chổi hiếm là một sự kiện không thể lặp lại đối với nhiều nhà thiên văn học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irreproducible
adjectiveKhông thể tái tạo hoặc nhân bản lại được; không thể thu được lại bằng cùng một phương pháp hoặc trong cùng điều kiện.
"The results of the experiment were deemed irreproducible due to flawed methodology."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that the experiment's results were irreproducible under standard conditions. |
Nhà khoa học nói rằng kết quả của thí nghiệm là không thể tái tạo trong điều kiện tiêu chuẩn. |
| Phủ định | She told me that her initial data was not irreproducible after she corrected the calibration. |
Cô ấy nói với tôi rằng dữ liệu ban đầu của cô ấy không còn là không thể tái tạo sau khi cô ấy hiệu chỉnh lại. |
| Nghi vấn | The team leader asked if the findings were irreproducible using the new protocol. |
Trưởng nhóm hỏi liệu những phát hiện này có không thể tái tạo bằng cách sử dụng giao thức mới hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irreproducible".
