(Top Banner Ad)
bodily autonomy
C1
noun phrase C1 Luật, Y học, Đạo đức học

bodily autonomy

UK: /ˈbɒdɪli ɔːˈtɒnəmi/ • US: /ˈbɑːdɪliː ɔːˈtɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tự chủ thân thể quyền tự quyết về thân thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right of each person to control their own body and health, including the right to make decisions about medical care, reproduction, and other personal matters.

Vietnamese Meaning

Quyền tự chủ thân thể, tức là quyền của mỗi người được kiểm soát cơ thể và sức khỏe của mình, bao gồm quyền đưa ra quyết định về chăm sóc y tế, sinh sản và các vấn đề cá nhân khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate over bodily autonomy is central to many ethical and legal discussions about reproductive rights."

    "Cuộc tranh luận về quyền tự chủ thân thể là trọng tâm của nhiều cuộc thảo luận đạo đức và pháp lý về quyền sinh sản."

  • "Bodily autonomy is a fundamental human right."

    "Quyền tự chủ thân thể là một quyền cơ bản của con người."

  • "Respect for bodily autonomy is essential in healthcare."

    "Tôn trọng quyền tự chủ thân thể là điều cần thiết trong chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autonomy quyền tự quyết, sự tự chủ
Adjective autonomous tự chủ, tự trị
Adverb autonomously một cách tự chủ, một cách độc lập
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective/Adverb bodily (thuộc về) thân thể, thể chất
Verb embody hiện thân cho, bao gồm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Y học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτονομία (autonomía) -> 'self-law'
Old English
bodig -> 'body, trunk'
Middle English
bodily -> 'of the body'
Modern English
bodily autonomy

Autonomy: Luật của riêng mình

Từ 'autonomy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó được ghép từ 'auto-' (tự mình) và 'nomos' (luật lệ). Ban đầu, nó được dùng để chỉ một thành phố hoặc quốc gia có quyền tự làm luật và cai trị chính mình, thay vì bị một đế chế khác kiểm soát. Ngày nay, ý nghĩa này được mở rộng cho cá nhân, nhấn mạnh quyền tự đưa ra quyết định cho chính bản thân.

Bodily: Thuộc về thân thể

Từ 'bodily' là tính từ của 'body', xuất phát từ từ 'bodig' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thân' hoặc 'phần chính' của một người hay một vật. Khi kết hợp với 'autonomy', 'bodily autonomy' có nghĩa là quyền tự quyết đối với phần cốt lõi và riêng tư nhất của một người: cơ thể của chính họ.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh quyền tự quyết của cá nhân đối với các vấn đề liên quan đến cơ thể họ. Nó bao gồm cả việc đưa ra lựa chọn về việc tiêm chủng, phá thai, hiến tạng, và các phương pháp điều trị y tế. Sự tự chủ thân thể thường được tranh luận trong bối cảnh luật pháp, đạo đức, và nhân quyền.

Prepositions

over regarding

‘Over’ thường được sử dụng để chỉ quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: 'Individuals should have autonomy over their own bodies.' ('Cá nhân nên có quyền tự chủ đối với cơ thể của mình.') 'Regarding' được sử dụng để giới hạn chủ đề thảo luận. Ví dụ: 'There are different perspectives regarding bodily autonomy.' ('Có nhiều quan điểm khác nhau liên quan đến quyền tự chủ thân thể.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bodily autonomy
  • respect bodily autonomy
    (tôn trọng quyền tự quyết về thân thể)
  • violate bodily autonomy
    (xâm phạm quyền tự quyết về thân thể)
  • uphold bodily autonomy
    (bảo vệ/ủng hộ quyền tự quyết về thân thể)
  • exercise bodily autonomy
    (thực thi quyền tự quyết về thân thể)
  • assert bodily autonomy
    (khẳng định quyền tự quyết về thân thể)
Adjective + bodily autonomy
  • personal bodily autonomy
    (quyền tự quyết về thân thể của cá nhân)
  • individual bodily autonomy
    (quyền tự quyết về thân thể của cá nhân)
  • complete bodily autonomy
    (quyền tự quyết hoàn toàn về thân thể)
Noun + bodily autonomy
  • the right to bodily autonomy
    (quyền được tự quyết về thân thể)
  • a violation of bodily autonomy
    (sự xâm phạm quyền tự quyết về thân thể)
  • the concept of bodily autonomy
    (khái niệm về quyền tự quyết về thân thể)

Idioms

  • My body, my choice.

    Cơ thể của tôi, lựa chọn của tôi. (Một khẩu hiệu nổi tiếng nhấn mạnh quyền tự quyết định về các vấn đề liên quan đến cơ thể mình, đặc biệt là trong các vấn đề sức khỏe sinh sản).

    "Protesters held signs that said 'My body, my choice' to advocate for reproductive rights."

    (Những người biểu tình cầm những tấm biển ghi 'Cơ thể của tôi, lựa chọn của tôi' để ủng hộ quyền sinh sản.)

  • The right to control one's own body.

    Quyền kiểm soát cơ thể của chính mình. (Một cách diễn đạt trang trọng hơn về nguyên tắc cốt lõi của quyền tự quyết về thân thể).

    "The right to control one's own body is a fundamental human right."

    (Quyền kiểm soát cơ thể của chính mình là một quyền cơ bản của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodily autonomy

noun phrase
Lật mặt

Quyền tự chủ thân thể, tức là quyền của mỗi người được kiểm soát cơ thể và sức khỏe của mình, bao gồm quyền đưa ra quyết định về chăm sóc y tế, sinh sản và các vấn đề cá nhân khác.

"The debate over bodily autonomy is central to many ethical and legal discussions about reproductive rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People generally possess bodily autonomy.
Mọi người thường có quyền tự chủ về cơ thể.
Phủ định
Only in extreme circumstances should individuals be denied bodily autonomy.
Chỉ trong những trường hợp cực đoan, các cá nhân mới bị từ chối quyền tự chủ về cơ thể.
Nghi vấn
Should a person's bodily autonomy be compromised, what recourse do they have?
Nếu quyền tự chủ về cơ thể của một người bị xâm phạm, họ có những biện pháp khắc phục nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily autonomy".

Informed Consent (Sự Chấp Thuận Trên Cơ Sở Thông Tin)

Trong y học phương Tây, nguyên tắc 'informed consent' là tối quan trọng. Điều này có nghĩa là bác sĩ không thể thực hiện bất kỳ thủ thuật y tế nào nếu chưa nhận được sự đồng ý hoàn toàn tự nguyện và có hiểu biết của bệnh nhân. Bệnh nhân có quyền từ chối điều trị, ngay cả khi điều đó có thể gây hại cho sức khỏe của họ. Đây là một ứng dụng trực tiếp và mạnh mẽ của quyền tự quyết về thân thể.

Personal Space (Không Gian Cá Nhân)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'personal space' (một 'vùng đệm' vô hình xung quanh một người) rất được coi trọng. Việc chạm vào người khác mà không có sự cho phép, dù không mang tính công kích, thường bị xem là một sự xâm phạm không gian cá nhân và quyền tự quyết về thân thể. Mức độ không gian này có thể khác nhau tùy thuộc vào mối quan hệ và bối cảnh.