(Top Banner Ad)
abortion rights
C1
Danh từ C1 Luật, Xã hội học, Chính trị

abortion rights

UK: /əˈbɔːʃən raɪts/ • US: /əˈbɔːrʃən raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền phá thai quyền được phá thai quyền lựa chọn phá thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal and moral entitlements of women to have abortions, especially the right to have abortions without government interference.

Vietnamese Meaning

Quyền hợp pháp và đạo đức của phụ nữ được phá thai, đặc biệt là quyền phá thai mà không có sự can thiệp của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate over abortion rights continues to be a contentious issue in many countries."

    "Cuộc tranh luận về quyền phá thai tiếp tục là một vấn đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia."

  • "Many activists are fighting to protect abortion rights."

    "Nhiều nhà hoạt động đang đấu tranh để bảo vệ quyền phá thai."

  • "The Supreme Court's decision has significant implications for abortion rights."

    "Quyết định của Tòa án Tối cao có ý nghĩa quan trọng đối với quyền phá thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abortion Sự phá thai (hành động y tế)
Verb abort Chấm dứt (thai kỳ); hủy bỏ (một kế hoạch, nhiệm vụ)
Noun right Quyền lợi; công lý
Adjective abortive Thất bại, không thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aboriri
Old English
riht
English (16th C)
abortion
Modern English (20th C)
abortion rights

Nguồn gốc chính trị của Cụm từ

Cụm từ 'abortion rights' (quyền phá thai) không chỉ là sự kết hợp của hai từ mà nó là một khái niệm pháp lý và chính trị. Nó ra đời và trở nên phổ biến vào khoảng thập niên 1960-1970 khi các phong trào nữ quyền và quyền sinh sản đòi hỏi sự tự chủ của cá nhân đối với cơ thể của họ, tách biệt khỏi sự kiểm soát của nhà nước hoặc tôn giáo. Sự xuất hiện của cụm từ này đánh dấu cuộc chiến chính thức về mặt pháp lý tại nhiều nước phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận chính trị, pháp lý và đạo đức liên quan đến quyền sinh sản của phụ nữ. Nó nhấn mạnh quyền tự quyết của phụ nữ đối với cơ thể và sức khỏe của họ. Cụm từ 'reproductive rights' (quyền sinh sản) là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả quyền phá thai, quyền sử dụng biện pháp tránh thai và quyền được chăm sóc sức khỏe sinh sản đầy đủ.

Prepositions

to regarding over

Ví dụ:
- 'rights to abortion': Quyền được phá thai.
- 'debates regarding abortion rights': Các cuộc tranh luận liên quan đến quyền phá thai.
- 'disputes over abortion rights': Các tranh chấp về quyền phá thai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abortion rights
  • Defend Defend abortion rights
    (Bảo vệ quyền phá thai)
  • Uphold Uphold abortion rights
    (Duy trì/ủng hộ quyền phá thai (thường là quyết định của tòa án))
  • Erode Erode abortion rights
    (Xói mòn/làm suy giảm quyền phá thai)
Adjective + abortion rights
  • Fundamental Fundamental abortion rights
    (Quyền phá thai cơ bản)
  • Constitutional Constitutional abortion rights
    (Quyền phá thai theo hiến pháp)
  • Threatened Threatened abortion rights
    (Quyền phá thai đang bị đe dọa)

Idioms

  • The fight for abortion rights

    Cuộc đấu tranh/cuộc chiến vì quyền phá thai

    "Organizations continue the fight for abortion rights across the states."

    (Các tổ chức tiếp tục cuộc đấu tranh vì quyền phá thai trên khắp các bang.)

  • A staunch defender of abortion rights

    Người bảo vệ kiên định quyền phá thai

    "She is known as a staunch defender of abortion rights."

    (Cô ấy được biết đến là một người bảo vệ kiên định quyền phá thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abortion rights

Danh từ
Lật mặt

Quyền hợp pháp và đạo đức của phụ nữ được phá thai, đặc biệt là quyền phá thai mà không có sự can thiệp của chính phủ.

"The debate over abortion rights continues to be a contentious issue in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abortion rights".

Roe kiện Wade và Lịch sử Pháp lý

Tại Hoa Kỳ, khái niệm 'abortion rights' gắn liền mật thiết với phán quyết lịch sử Roe kiện Wade năm 1973 của Tòa án Tối cao. Phán quyết này đã hợp pháp hóa quyền phá thai trên toàn quốc. Tuy nhiên, quyền này đã bị Tòa án Tối cao lật ngược vào năm 2022 (quyết định Dobbs), chuyển thẩm quyền điều chỉnh quyền phá thai về cho từng tiểu bang.

Ngôn ngữ của Cuộc tranh luận: Pro-Choice và Pro-Life

Trong văn hóa phương Tây, cuộc tranh luận về quyền phá thai được định hình bởi hai thuật ngữ chính trị: 'Pro-Choice' (ủng hộ quyền lựa chọn, bảo vệ quyền phá thai) và 'Pro-Life' (ủng hộ sự sống, phản đối phá thai). Việc sử dụng một trong hai thuật ngữ này thường tiết lộ quan điểm chính trị và đạo đức của người nói đối với vấn đề này.